Thứ Bảy, 30/08/2025
Kingsley Gyamfi (Thay: Magnus Christensen)
53
Aron Csongvai
66
John Guidetti (Thay: Erik Flataker)
69
Johan Hove (Thay: Yannick Geiger)
69
Matias Tamminen (Thay: Patriot Sejdiu)
72
Noah Soederberg (Thay: Anssi Suhonen)
72
Benjamin Hansen (Thay: Thomas Isherwood)
80
Kazper Karlsson (Thay: Taha Ayari)
83

Thống kê trận đấu AIK vs Oesters IF

số liệu thống kê
AIK
AIK
Oesters IF
Oesters IF
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến AIK vs Oesters IF

Tất cả (12)
90+7'

Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!

83'

Taha Ayari rời sân và được thay thế bởi Kazper Karlsson.

80'

Thomas Isherwood rời sân và được thay thế bởi Benjamin Hansen.

72'

Anssi Suhonen rời sân và được thay thế bởi Noah Soederberg.

72'

Patriot Sejdiu rời sân và được thay thế bởi Matias Tamminen.

69'

Yannick Geiger rời sân và được thay thế bởi Johan Hove.

69'

Erik Flataker rời sân và được thay thế bởi John Guidetti.

66' Thẻ vàng cho Aron Csongvai.

Thẻ vàng cho Aron Csongvai.

53'

Magnus Christensen rời sân và được thay thế bởi Kingsley Gyamfi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát AIK vs Oesters IF

AIK (4-2-3-1): Kalle Joelsson (30), Mads Thychosen (17), Filip Benkovic (32), Sotirios Papagiannopoulos (4), Thomas Isherwood (3), Yannick Geiger (46), Aron Csongvai (33), Bersant Celina (10), Abdihakin Ali (18), Taha Ayari (45), Erik Flataker (20)

Oesters IF (4-3-3): Robin Wallinder (13), Tatu Varmanen (33), Ivan Kricak (15), Mattis Adolfsson (5), Lukas Bergquist (21), Anssi Suhonen (7), Magnus Christensen (26), Daniel Ljung (18), Oscar Uddenäs (10), Alibek Aliev Aliyevich (20), Patriot Sejdiu (24)

AIK
AIK
4-2-3-1
30
Kalle Joelsson
17
Mads Thychosen
32
Filip Benkovic
4
Sotirios Papagiannopoulos
3
Thomas Isherwood
46
Yannick Geiger
33
Aron Csongvai
10
Bersant Celina
18
Abdihakin Ali
45
Taha Ayari
20
Erik Flataker
24
Patriot Sejdiu
20
Alibek Aliev Aliyevich
10
Oscar Uddenäs
18
Daniel Ljung
26
Magnus Christensen
7
Anssi Suhonen
21
Lukas Bergquist
5
Mattis Adolfsson
15
Ivan Kricak
33
Tatu Varmanen
13
Robin Wallinder
Oesters IF
Oesters IF
4-3-3
Thay người
69’
Yannick Geiger
Johan Hove
53’
Magnus Christensen
Kingsley Gyamfi
69’
Erik Flataker
John Guidetti
72’
Anssi Suhonen
Noah Soderberg
80’
Thomas Isherwood
Benjamin Hansen
72’
Patriot Sejdiu
Matias Tamminen
83’
Taha Ayari
Kazper Karlsson
Cầu thủ dự bị
Kenny Stamatopolous
Carl Lundahl Persson
Kazper Karlsson
Kingsley Gyamfi
Johan Hove
Sebastian Starke Hedlund
John Guidetti
Noah Soderberg
Charlie Pavey
Daniel Ask
Benjamin Hansen
Dennis Olsson
Stanley Wilson
Matias Tamminen
Vladimir Rodic
Joel Voelkerling Persson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
15/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Điển
20/04 - 2025
H1: 0-0
27/07 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
24/08 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Thụy Điển
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Điển
10/08 - 2025
H1: 0-0
Europa Conference League
08/08 - 2025
H1: 2-0
01/08 - 2025
VĐQG Thụy Điển
27/07 - 2025
H1: 0-0
Europa Conference League
24/07 - 2025
VĐQG Thụy Điển
20/07 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Oesters IF

VĐQG Thụy Điển
26/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
27/07 - 2025
H1: 0-0
19/07 - 2025
13/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
Giao hữu
19/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MjaellbyMjaellby2115512550T T T H T
2Hammarby IFHammarby IF2113351742T T T B B
3Malmo FFMalmo FF2110741637T T B T H
4AIKAIK211074837B H H B T
5ElfsborgElfsborg211137836T T H B B
6GAISGAIS219841235T H B T B
7IFK GothenburgIFK Gothenburg211128335B T T T H
8DjurgaardenDjurgaarden21876431T H H H T
9BK HaeckenBK Haecken21759-526B B H B T
10IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping217410-625H B B T T
11BrommapojkarnaBrommapojkarna217212-323B T H B B
12SiriusSirius216510-323B H T T T
13Halmstads BKHalmstads BK216312-2421B H B B T
14Oesters IFOesters IF214611-1018H H H T B
15DegerforsDegerfors214314-2315H B H B B
16VaernamoVaernamo212613-1912B H H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow