- Mads Doehr Thychosen
37 - Taha Ayari
62 - Taha Ayari (Thay: Dino Besirovic)
62 - Omar Faraj (Thay: John Guidetti)
62 - Alexander Milosevic
67 - Zack Elbouzedi (Thay: Mads Doehr Thychosen)
68 - Bilal Hussein
72 - Erick Otieno
80 - Jimmy Durmaz (Thay: Jetmir Haliti)
81 - Aboubakar Keita
90+6'
- Filip Trpcevski (Thay: Oscar Uddenaes)
46 - Mikkel Rygaard (Kiến tạo: Kristoffer Lund Hansen)
53 - Simon Sandberg
66 - Ibrahim Sadiq (Kiến tạo: Kristoffer Lund Hansen)
74 - Momodou Sonko (Thay: Tobias Sana)
78 - Franklin Uchenna (Thay: Ibrahim Sadiq)
90
Thống kê trận đấu AIK vs BK Haecken
số liệu thống kê
AIK
BK Haecken
44 Kiếm soát bóng 56
10 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 8
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 9
12 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AIK vs BK Haecken
AIK (3-4-3): Kristoffer Nordfeldt (15), Alexander Milosevic (5), Sotirios Papagiannopoulos (4), Jetmir Haliti (6), Mads Dohr Thychosen (17), Bilal Hussein (8), Aboubakar Keita (22), Eric Ouma (25), Rui Manuel Muati Modesto (32), John Guidetti (11), Dino Besirovic (19)
BK Haecken (4-3-3): Peter Abrahamsson (26), Valgeir Lunddal Fridriksson (12), Simon Sandberg (13), Even Hovland (5), K. L. Hansen (25), Mikkel Rygaard (18), Samuel Gustafson (11), Simon Gustafson (14), Oscar Uddenas (19), Ibrahim Sadiq (37), Tobias Sana (22)
AIK
3-4-3
15
Kristoffer Nordfeldt
5
Alexander Milosevic
4
Sotirios Papagiannopoulos
6
Jetmir Haliti
17
Mads Dohr Thychosen
8
Bilal Hussein
22
Aboubakar Keita
25
Eric Ouma
32
Rui Manuel Muati Modesto
11
John Guidetti
19
Dino Besirovic
22
Tobias Sana
37
Ibrahim Sadiq
19
Oscar Uddenas
14
Simon Gustafson
11
Samuel Gustafson
18
Mikkel Rygaard
25
K. L. Hansen
5
Even Hovland
13
Simon Sandberg
12
Valgeir Lunddal Fridriksson
26
Peter Abrahamsson
BK Haecken
4-3-3
| Thay người | |||
| 62’ | Dino Besirovic Taha Ayari | 46’ | Oscar Uddenaes Filip Trpchevski |
| 62’ | John Guidetti Omar Faraj | 78’ | Tobias Sana Momodou Lamin Sonko |
| 68’ | Mads Doehr Thychosen Zac Elbouzedi | 90’ | Ibrahim Sadiq Franklin Tebo |
| 81’ | Jetmir Haliti Jimmy Durmaz | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Taha Ayari | Sigge Jansson | ||
Samuel Brolin | Pontus Dahbo | ||
Robin Tihi | Kadir Hodzic | ||
Axel Bjornstrom | Johan Brattberg | ||
Abdihakin Ali | Franklin Tebo | ||
Zac Elbouzedi | Ola Kamara | ||
Jimmy Durmaz | Tomas Totland | ||
Omar Faraj | Momodou Lamin Sonko | ||
Benjamin Mbunga-Kimpioka | Filip Trpchevski | ||
Nhận định AIK vs BK Haecken
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây AIK
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây BK Haecken
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa Conference League
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Europa Conference League
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại