Jorge Ramos 10 | |
Fabian Mosquera 45+1' | |
Luis Miranda (Thay: Alex Castro) 46 | |
Carlos Esparragoza (Thay: Fabian Mosquera) 46 | |
Auli Oliveros (Thay: Tomas Salazar Henao) 66 | |
Brayan Gil (Kiến tạo: Yhorman Hurtado) 70 | |
Carlos Esparragoza 74 | |
Guillermo Celis 79 | |
Cristian Agustin Fontana (Thay: Johan Caballero) 79 | |
Royner Benitez (Thay: Jorge Ramos) 86 | |
Jhojan Escobar (Thay: Javier Mena) 86 | |
Andres Arroyo (Thay: Kevin Perez) 87 | |
Carlos Manuel Cortes Barreiro (Thay: Brayan Gil) 90 | |
Alfonso Simarra (Thay: Yeison Guzman) 90 |
Thống kê trận đấu Aguilas Doradas Rionegro vs Tolima
số liệu thống kê

Aguilas Doradas Rionegro

Tolima
47 Kiểm soát bóng 53
6 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
19 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
20 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aguilas Doradas Rionegro vs Tolima
| Thay người | |||
| 66’ | Tomas Salazar Henao Auli Oliveros | 46’ | Alex Castro Luis Miranda |
| 79’ | Johan Caballero Cristian Agustin Fontana | 46’ | Fabian Mosquera Carlos Esparragoza |
| 86’ | Jorge Ramos Royner Benitez | 87’ | Kevin Perez Andres Arroyo |
| 86’ | Javier Mena Jhojan Escobar | 90’ | Brayan Gil Carlos Manuel Cortes Barreiro |
| 90’ | Yeison Guzman Alfonso Simarra | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Royner Benitez | Carlos Manuel Cortes Barreiro | ||
Auli Oliveros | Luis Miranda | ||
Harrinson Mancilla | Carlos Esparragoza | ||
Cristian Agustin Fontana | Andres Arroyo | ||
Jhojan Escobar | Alfonso Simarra | ||
Sebastian Rodriguez | Jeison Angulo | ||
Hector Arango | Juan Camilo Chaverra | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Aguilas Doradas Rionegro
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Tolima
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 1 | 3 | 20 | 37 | T T H T T | |
| 2 | 16 | 9 | 4 | 3 | 5 | 31 | T T B H T | |
| 3 | 16 | 9 | 1 | 6 | 4 | 28 | B T T B T | |
| 4 | 16 | 7 | 6 | 3 | 10 | 27 | H T T H B | |
| 5 | 16 | 6 | 8 | 2 | 7 | 26 | H B H H H | |
| 6 | 16 | 6 | 7 | 3 | -1 | 25 | H B B H T | |
| 7 | 15 | 7 | 3 | 5 | 7 | 24 | T H B T B | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 4 | 23 | H B T T H | |
| 9 | 16 | 5 | 7 | 4 | 9 | 22 | B B B B T | |
| 10 | 16 | 6 | 4 | 6 | 8 | 22 | T T H B H | |
| 11 | 16 | 6 | 4 | 6 | -4 | 22 | H T B T B | |
| 12 | 16 | 4 | 9 | 3 | 2 | 21 | H H H T H | |
| 13 | 16 | 4 | 8 | 4 | -1 | 20 | T T B H H | |
| 14 | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 17 | T B T H B | |
| 15 | 15 | 3 | 7 | 5 | -6 | 16 | B B B H H | |
| 16 | 16 | 3 | 6 | 7 | -6 | 15 | H H T H T | |
| 17 | 16 | 3 | 6 | 7 | -13 | 15 | T B H T B | |
| 18 | 16 | 4 | 2 | 10 | -14 | 14 | B H B T B | |
| 19 | 15 | 3 | 2 | 10 | -15 | 11 | B H B T B | |
| 20 | 16 | 0 | 7 | 9 | -15 | 7 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch