Oscar Vanegas 17 | |
(Pen) Jeison Quinones 23 | |
Guillermo Celis 30 | |
Fredy Salazar 31 | |
Damir Ceter 51 | |
Javier Mena 58 | |
Gustavo Britos (Thay: Pablo Rojas) 62 | |
Daniel Padilla (Thay: Enrique Serje) 62 | |
Kahiser Lenis (Thay: Juan David Rodriguez) 62 | |
Anthony Vasquez (Thay: David Lemos) 69 | |
Didier Pino 74 | |
Juan Roa (Thay: Didier Pino) 76 | |
Juan Sebastian Herrera Caballero (Thay: Jader Maza) 76 | |
Harrinson Mancilla (Thay: Yeiler Goez) 80 | |
Johan Caballero (Thay: Jesus Rivas) 80 | |
Harrinson Mancilla 82 | |
Nicolas Lara (Thay: Fredy Salazar) 90 |
Thống kê trận đấu Aguilas Doradas Rionegro vs CD Jaguares
số liệu thống kê

Aguilas Doradas Rionegro

CD Jaguares
61 Kiểm soát bóng 39
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
22 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aguilas Doradas Rionegro vs CD Jaguares
| Thay người | |||
| 69’ | David Lemos Anthony Vasquez | 62’ | Enrique Serje Daniel Padilla |
| 80’ | Yeiler Goez Harrinson Mancilla | 62’ | Juan David Rodriguez Kahiser Lenis |
| 80’ | Jesus Rivas Johan Caballero | 62’ | Pablo Rojas Gustavo Britos |
| 90’ | Fredy Salazar Nicolas Lara | 76’ | Didier Pino Juan Roa |
| 76’ | Jader Maza Juan Sebastian Herrera Caballero | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hector Arango | Jhon Figueroa | ||
Harrinson Mancilla | Julian Esteban Anaya Zea | ||
Johan Caballero | Daniel Padilla | ||
Nicolas Lara | Kahiser Lenis | ||
Anthony Vasquez | Juan Roa | ||
Juan Esteban Avalo | Juan Sebastian Herrera Caballero | ||
Tomas Salazar Henao | Gustavo Britos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Aguilas Doradas Rionegro
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây CD Jaguares
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 0 | 3 | 14 | 24 | B T T T B | |
| 2 | 12 | 7 | 3 | 2 | 4 | 24 | H T T B T | |
| 3 | 12 | 6 | 5 | 1 | 10 | 23 | T T T T H | |
| 4 | 12 | 5 | 6 | 1 | 2 | 21 | T H H H H | |
| 5 | 11 | 4 | 7 | 0 | 10 | 19 | H T T H H | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 1 | 19 | B T H B T | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 7 | 17 | B T T B H | |
| 8 | 12 | 5 | 2 | 5 | 6 | 17 | B T T B T | |
| 9 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | H T B T H | |
| 10 | 12 | 4 | 4 | 4 | 3 | 16 | H H B T H | |
| 11 | 12 | 3 | 6 | 3 | 1 | 15 | H H T B H | |
| 12 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | B T H B T | |
| 13 | 11 | 3 | 5 | 3 | -3 | 14 | T B H T B | |
| 14 | 11 | 2 | 6 | 3 | -2 | 12 | B T B H H | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | T H H B T | |
| 16 | 11 | 3 | 1 | 7 | -11 | 10 | B B B B B | |
| 17 | 12 | 1 | 4 | 7 | -9 | 7 | T B B B H | |
| 18 | 11 | 2 | 1 | 8 | -10 | 7 | B B B T B | |
| 19 | 11 | 0 | 5 | 6 | -12 | 5 | H B B B H | |
| 20 | 10 | 0 | 5 | 5 | -14 | 5 | H B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch