Mikkel Duelund 28 | |
Patrick Mortensen (Kiến tạo: Gift Links) 38 | |
Felix Beijmo 45+2' | |
Nicolai Poulsen 46 | |
Naatan Skyttae (Thay: Mads Froekjaer-Jensen) 46 | |
Emmanuel Sabbi (Thay: Bashkim Kadrii) 46 | |
Mads Emil Madsen (Thay: Kevin Yakob) 46 | |
Gift Links 56 | |
Gustav Grubbe 62 | |
Sigurd Haugen (Thay: Mikkel Duelund) 65 | |
Aron Elis Thrandarson (Thay: Gustav Grubbe) 68 | |
Kenneth Zohore (Thay: Franco Tongya) 73 | |
Jeppe Tverskov 77 | |
Frederik Brandhof (Thay: Mikael Anderson) 78 | |
Eric Kahl (Thay: Gift Links) 78 | |
Sigurd Haugen 86 | |
Tobias Slotsager (Thay: Bjoern Paulsen) 88 | |
Nicolai Poulsen 89 |
Thống kê trận đấu AGF vs OB
số liệu thống kê

AGF

OB
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 8
5 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
19 Ném biên 28
18 Chuyền dài 11
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 1
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AGF vs OB
AGF (3-4-3): Jesper Hansen (1), Tobias Molgaard (14), Frederik Tingager (5), Yann Bisseck (4), Felix Beijmo (2), Nicolai Poulsen (6), Kevin Yakob (17), Gift Links (11), Mikael Anderson (8), Patrick Mortensen (9), Mikkel Duelund (20)
OB (4-2-3-1): Martin Hansen (1), Gustav Grubbe Madsen (14), Bjorn Paulsen (4), Mihajlo Ivancevic (22), Jorgen Skjelvik (16), Jeppe Tverskov (6), Alasana Manneh (5), Yankuba Minteh (30), Mads Frökjaer-Jensen (29), Franco Tongya (10), Bashkim Kadrii (9)

AGF
3-4-3
1
Jesper Hansen
14
Tobias Molgaard
5
Frederik Tingager
4
Yann Bisseck
2
Felix Beijmo
6
Nicolai Poulsen
17
Kevin Yakob
11
Gift Links
8
Mikael Anderson
9
Patrick Mortensen
20
Mikkel Duelund
9
Bashkim Kadrii
10
Franco Tongya
29
Mads Frökjaer-Jensen
30
Yankuba Minteh
5
Alasana Manneh
6
Jeppe Tverskov
16
Jorgen Skjelvik
22
Mihajlo Ivancevic
4
Bjorn Paulsen
14
Gustav Grubbe Madsen
1
Martin Hansen

OB
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Kevin Yakob Mads Emil Madsen | 46’ | Bashkim Kadrii Emmanuel Sabbi |
| 65’ | Mikkel Duelund Sigurd Hauso Haugen | 46’ | Mads Froekjaer-Jensen Naatan Skytta |
| 78’ | Mikael Anderson Frederik Brandhof | 68’ | Gustav Grubbe Aron Elis Thrandarson |
| 78’ | Gift Links Eric Kahl | 73’ | Franco Tongya Kenneth Zohore |
| 88’ | Bjoern Paulsen Tobias Slotsager | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Per Kristian Bratveit | Emmanuel Sabbi | ||
Jacob Andersen | Hans Christian Bernat | ||
Sigurd Hauso Haugen | Tobias Slotsager | ||
Adam Daghim | Alen Mustafic | ||
Mads Emil Madsen | Aron Elis Thrandarson | ||
Frederik Brandhof | Kenneth Zohore | ||
Eric Kahl | Jakob Breum | ||
Peter Bjur | Naatan Skytta | ||
Diesel Herrington | Nicholas Mickelson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây AGF
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây OB
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 5 | 2 | 22 | 47 | T T T H T | |
| 2 | 21 | 13 | 6 | 2 | 35 | 45 | T H T T T | |
| 3 | 21 | 10 | 3 | 8 | 9 | 33 | B B H B H | |
| 4 | 21 | 9 | 6 | 6 | 5 | 33 | H T B T H | |
| 5 | 21 | 10 | 1 | 10 | -1 | 31 | B T T T H | |
| 6 | 21 | 9 | 3 | 9 | 1 | 30 | H H T T B | |
| 7 | 21 | 8 | 5 | 8 | 2 | 29 | B B B B H | |
| 8 | 21 | 7 | 6 | 8 | -9 | 27 | T T B B H | |
| 9 | 21 | 6 | 5 | 10 | -6 | 23 | H B H T B | |
| 10 | 21 | 6 | 3 | 12 | -20 | 21 | T B T H T | |
| 11 | 21 | 5 | 4 | 12 | -20 | 19 | H B B B B | |
| 12 | 21 | 3 | 5 | 13 | -18 | 14 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch