Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát AGF vs FC Nordsjaelland
AGF: Jesper Hansen (1), Henrik Dalsgaard (3), Frederik Tingager (5), Eric Kahl (19), Felix Beijmo (2), Kevin Yakob (17), Magnus Knudsen (4), Gift Links (11), Tobias Bech (31), Janni Serra (13), Kristian Arnstad (10)
FC Nordsjaelland: Andreas Hansen (13), Peter Ankersen (2), Tobias Salquist (3), Caleb Yirenkyi (36), Juho Lahteenmaki (25), Justin Janssen (18), Mark Brink (6), Runar Robinsonn Norheim (23), Lamine Sadio (37), Peter Villum Berthelsen (29), prince amoako junior (10)

AGF
1
Jesper Hansen
3
Henrik Dalsgaard
5
Frederik Tingager
19
Eric Kahl
2
Felix Beijmo
17
Kevin Yakob
4
Magnus Knudsen
11
Gift Links
31
Tobias Bech
13
Janni Serra
10
Kristian Arnstad
10
prince amoako junior
29
Peter Villum Berthelsen
37
Lamine Sadio
23
Runar Robinsonn Norheim
6
Mark Brink
18
Justin Janssen
25
Juho Lahteenmaki
36
Caleb Yirenkyi
3
Tobias Salquist
2
Peter Ankersen
13
Andreas Hansen

FC Nordsjaelland
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây AGF
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Nordsjaelland
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 23 | 50 | T T H T T | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 35 | 46 | H T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 9 | 34 | B H B H H | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 2 | 33 | H T T B T | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | -2 | 31 | T T T H B | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B H B | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | -10 | 27 | T B B H B | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | B H T B T | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | B T H T T | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | B B B B B | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | T B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 25 | 9 | 7 | 9 | -8 | 34 | H B T H T | |
| 2 | 25 | 9 | 5 | 11 | 6 | 32 | H B B B T | |
| 3 | 25 | 8 | 6 | 11 | -5 | 30 | B T T B H | |
| 4 | 25 | 8 | 3 | 14 | -22 | 27 | T T B T B | |
| 5 | 25 | 6 | 5 | 14 | -25 | 23 | B B H T B | |
| 6 | 25 | 3 | 8 | 14 | -19 | 17 | H B H H H | |
| Vô Địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 25 | 16 | 7 | 2 | 24 | 55 | T T H H T | |
| 2 | 25 | 13 | 9 | 3 | 34 | 48 | T H B H H | |
| 3 | 25 | 13 | 1 | 11 | 2 | 40 | H B T T T | |
| 4 | 25 | 10 | 8 | 7 | 4 | 38 | H T H B H | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 2 | 37 | B T T H B | |
| 6 | 25 | 10 | 5 | 10 | 7 | 35 | H H B H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch