Louka Prip 20 | |
Patrick Mortensen (Kiến tạo: Kevin Yakob) 52 | |
Patrick Mortensen (Kiến tạo: Kevin Yakob) 64 | |
Oliver Ross (Thay: Lucas Andersen) 65 | |
Jakob Ahlmann (Thay: Andreas Poulsen) 65 | |
Gift Links (Thay: Anthony D'Alberto) 68 | |
Tobias Moelgaard (Thay: Eric Kahl) 68 | |
Kevin Yakob 72 | |
Nicolai Poulsen 74 | |
Frederik Brandhof (Thay: Kevin Yakob) 75 | |
Sebastian Groenning (Thay: Sigurd Haugen) 75 | |
Jeppe Pedersen (Thay: Younes Bakiz) 75 | |
Jeppe Pedersen 76 | |
Jelle Duin (Thay: Patrick Mortensen) 85 |
Thống kê trận đấu AGF vs Aalborg
số liệu thống kê

AGF

Aalborg
54 Kiểm soát bóng 46
9 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
27 Ném biên 25
22 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
4 Phản công 2
1 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AGF vs Aalborg
AGF (3-5-2): Jesper Hansen (1), Thomas Kristensen (23), Frederik Tingager (5), Yann Bisseck (4), Anthony D'Alberto (26), Eric Kahl (19), Nicolai Poulsen (6), Kevin Yakob (17), Mikael Anderson (8), Patrick Mortensen (9), Sigurd Hauso Haugen (10)
Aalborg (4-3-3): Josip Posavec (1), Kilian Ludewig (32), Kristoffer Pallesen (2), Lars Kramer (4), Andreas Poulsen (25), Iver Fossum (8), Malthe Hojholt (14), Louka Prip (18), Allan Sousa (7), Lucas Andersen (10), Younes Bakiz (23)

AGF
3-5-2
1
Jesper Hansen
23
Thomas Kristensen
5
Frederik Tingager
4
Yann Bisseck
26
Anthony D'Alberto
19
Eric Kahl
6
Nicolai Poulsen
17
Kevin Yakob
8
Mikael Anderson
9 2
Patrick Mortensen
10
Sigurd Hauso Haugen
23
Younes Bakiz
10
Lucas Andersen
7
Allan Sousa
18
Louka Prip
14
Malthe Hojholt
8
Iver Fossum
25
Andreas Poulsen
4
Lars Kramer
2
Kristoffer Pallesen
32
Kilian Ludewig
1
Josip Posavec

Aalborg
4-3-3
| Thay người | |||
| 68’ | Eric Kahl Tobias Molgaard | 65’ | Lucas Andersen Oliver Ross |
| 68’ | Anthony D'Alberto Gift Links | 65’ | Andreas Poulsen Jakob Ahlmann |
| 75’ | Kevin Yakob Frederik Brandhof | 75’ | Younes Bakiz Jeppe Pedersen |
| 75’ | Sigurd Haugen Sebastian Gronning | ||
| 85’ | Patrick Mortensen Jelle Duin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tobias Molgaard | Anosike Ementa | ||
Sebastian Hausner | Sebastian Otoa | ||
Frederik Brandhof | Anders Noshe | ||
Sebastian Gronning | Oliver Ross | ||
Benjamin Hvidt | Jeppe Pedersen | ||
Jelle Duin | Jakob Ahlmann | ||
Alexander Munksgaard | Theo Sander | ||
Gift Links | Sebastian Stahlfest | ||
Per Kristian Bratveit | Fisnik Isaki | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây AGF
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Cúp quốc gia Đan Mạch
Thành tích gần đây Aalborg
Giao hữu
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 23 | 50 | T T H T T | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 35 | 46 | H T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 9 | 34 | B H B H H | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 2 | 33 | H T T B T | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | -2 | 31 | T T T H B | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B H B | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | -10 | 27 | T B B H B | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | B H T B T | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | B T H T T | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | B B B B B | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | T B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B H B | |
| 2 | 22 | 7 | 6 | 9 | -10 | 27 | T B B H B | |
| 3 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | B H T B T | |
| 4 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | B T H T T | |
| 5 | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | B B B B B | |
| 6 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | T B B H B | |
| Vô Địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 23 | 50 | T T H T T | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 35 | 46 | H T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 9 | 34 | B H B H H | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 2 | 33 | H T T B T | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | -2 | 31 | T T T H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch