Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
J. Reeves 22 | |
Jake Reeves 22 | |
J. Diamond (Thay: C. Gardner) 45 | |
J. Stokes (Thay: A. Sidibeh) 45 | |
Ethan Pye 45+1' | |
Jack Diamond (Thay: Che Gardner) 46 | |
Josh Stokes (Thay: Adama Sidibeh) 46 | |
Josh Stokes (Kiến tạo: Oliver Norwood) 59 | |
Kyle Wootton 62 | |
Junior Nkeng (Thay: Nathan Asiimwe) 69 | |
Zack Nelson (Thay: Jake Reeves) 69 | |
Layton Stewart (Thay: Aron Sasu) 69 | |
Lewis Fiorini (Thay: Odin Bailey) 70 | |
Ben Osborn (Thay: Malik Mothersille) 70 | |
Tayo Edun (Kiến tạo: Oliver Norwood) 72 | |
Osman Foyo (Thay: Antwoine Hackford) 78 | |
Owen Dodgson (Thay: Tanto Olaofe) 82 | |
Kai Jennings (Thay: Patrick Bauer) 84 | |
Roman Dixon 86 | |
Oliver Norwood 89 |
Thống kê trận đấu AFC Wimbledon vs Stockport County


Diễn biến AFC Wimbledon vs Stockport County
Thẻ vàng cho Oliver Norwood.
Thẻ vàng cho Roman Dixon.
Patrick Bauer rời sân và được thay thế bởi Kai Jennings.
Tanto Olaofe rời sân và được thay thế bởi Owen Dodgson.
Antwoine Hackford rời sân và được thay thế bởi Osman Foyo.
Oliver Norwood đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tayo Edun đã ghi bàn!
Malik Mothersille rời sân và được thay thế bởi Ben Osborn.
Odin Bailey rời sân và được thay thế bởi Lewis Fiorini.
Aron Sasu rời sân và được thay thế bởi Layton Stewart.
Jake Reeves rời sân và được thay thế bởi Zack Nelson.
Nathan Asiimwe rời sân và được thay thế bởi Junior Nkeng.
Thẻ vàng cho Kyle Wootton.
Oliver Norwood đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Josh Stokes đã ghi bàn!
Adama Sidibeh rời sân và được thay thế bởi Josh Stokes.
Che Gardner rời sân và được thay thế bởi Jack Diamond.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Ethan Pye.
Đội hình xuất phát AFC Wimbledon vs Stockport County
AFC Wimbledon (3-5-2): Nathan Bishop (1), Isaac Ogundere (33), Patrick Bauer (15), Steve Seddon (3), Nathan Asiimwe (2), Alistair Smith (12), Jake Reeves (4), Callum Maycock (8), James Tilley (7), Antwoine Hackford (16), Aron Sasu (29)
Stockport County (4-2-3-1): Corey Addai (34), Roman Dixon (12), Kyle Wootton (19), Ethan Pye (15), Tayo Edun (14), Oliver Norwood (26), Odin Bailey (27), Che Gardner (48), Che Gardner (48), Malik Mothersille (11), Adama Sidibeh (29), Isaac Olaofe (9)


| Thay người | |||
| 69’ | Nathan Asiimwe Junior Nkeng | 46’ | Che Gardner Jack Diamond |
| 69’ | Aron Sasu Layton Stewart | 46’ | Adama Sidibeh Josh Stokes |
| 69’ | Jake Reeves Zack Nelson | 70’ | Odin Bailey Lewis Fiorini |
| 78’ | Antwoine Hackford Osman Foyo | 70’ | Malik Mothersille Ben Osborn |
| 84’ | Patrick Bauer Kai Jennings | 82’ | Tanto Olaofe Owen Dodgson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joseph Patrick McDonnell | Jack Diamond | ||
Osman Foyo | Josh Stokes | ||
Junior Nkeng | Ben Hinchliffe | ||
Kai Jennings | Owen Dodgson | ||
Layton Stewart | Jack Diamond | ||
Zack Nelson | Lewis Fiorini | ||
Riley Horan | Ben Osborn | ||
Josh Stokes | |||
Christy Grogan | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AFC Wimbledon
Thành tích gần đây Stockport County
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 43 | 28 | 10 | 5 | 43 | 94 | T T T T H | |
| 2 | 43 | 25 | 10 | 8 | 36 | 85 | H H T H T | |
| 3 | 44 | 19 | 17 | 8 | 19 | 74 | T H B T H | |
| 4 | 43 | 21 | 9 | 13 | 6 | 72 | B T T B H | |
| 5 | 42 | 20 | 11 | 11 | 11 | 71 | T T H T H | |
| 6 | 43 | 19 | 11 | 13 | 1 | 68 | H T T B H | |
| 7 | 43 | 20 | 6 | 17 | 10 | 66 | T B T H T | |
| 8 | 43 | 18 | 11 | 14 | 8 | 65 | T H T T H | |
| 9 | 44 | 17 | 13 | 14 | 9 | 64 | H T H H H | |
| 10 | 44 | 16 | 14 | 14 | 5 | 62 | T H B B B | |
| 11 | 44 | 16 | 12 | 16 | 11 | 60 | T B B H B | |
| 12 | 42 | 14 | 14 | 14 | -2 | 56 | H B T H H | |
| 13 | 44 | 14 | 14 | 16 | -7 | 56 | H T T T H | |
| 14 | 43 | 16 | 8 | 19 | -19 | 56 | T B B T T | |
| 15 | 42 | 13 | 16 | 13 | 7 | 55 | T H B H H | |
| 16 | 44 | 15 | 9 | 20 | -13 | 54 | T T B T T | |
| 17 | 43 | 15 | 7 | 21 | 0 | 52 | B H B B H | |
| 18 | 44 | 13 | 13 | 18 | -10 | 52 | B H H T H | |
| 19 | 44 | 14 | 9 | 21 | -11 | 51 | H B B H B | |
| 20 | 44 | 14 | 8 | 22 | -18 | 50 | B B B B B | |
| 21 | 44 | 12 | 12 | 20 | -8 | 48 | H B T H H | |
| 22 | 43 | 10 | 10 | 23 | -27 | 40 | H B B B T | |
| 23 | 42 | 9 | 12 | 21 | -22 | 39 | B T H T H | |
| 24 | 43 | 9 | 8 | 26 | -29 | 35 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch