Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả AFC Eskilstuna U21 vs Utsiktens BK hôm nay 21-08-2022

Giải Hạng nhất Thụy Điển - CN, 21/8

Kết thúc

AFC Eskilstuna U21

AFC Eskilstuna U21

3 : 1

Utsiktens BK

Utsiktens BK

Hiệp một: 2-1
CN, 18:00 21/08/2022
Vòng 20 - Hạng nhất Thụy Điển
Tunavallen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ashley Coffey (Kiến tạo: Felix Michel)
1
Lucas Hedlund (Kiến tạo: Albin Skoglund)
16
Abdelkarim Mammar Chaouche (Kiến tạo: Mikael Marques)
28
Ashley Coffey
34
Felix Michel
34
Lucas Hedlund
34
Alexander Michel
42
Anton Ekeroth (Thay: Samir Maarouf)
56
Emmanuel Duah (Thay: Ashley Coffey)
56
York Rafael (Thay: Ishak Shamoun)
56
Emmanuel Duah
60
Seth Airam (Thay: Erik Westermark)
61
Diocounda Gory (Thay: Allan Mohideen)
70
Mattias Bouvin (Thay: Markus Bjoerkqvist)
70
Diocounda Gory
72
Marvin Anieboh
74
William Milovanovic
77
(Pen) Andre Alsanati
78
Erik Gunnarsson (Thay: Albin Skoglund)
79
Sabah Lawson (Thay: Felix Michel)
81
Victor Fors (Thay: Alexander Michel)
81
Emmanuel Duah
90+5'

Thống kê trận đấu AFC Eskilstuna U21 vs Utsiktens BK

số liệu thống kê
AFC Eskilstuna U21
AFC Eskilstuna U21
Utsiktens BK
Utsiktens BK
16 Phạm lỗi 20
14 Ném biên 26
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
1 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AFC Eskilstuna U21 vs Utsiktens BK

AFC Eskilstuna U21 (4-5-1): Nick Wolters (1), Jesper Manns (23), Felix Michel Melki (22), Mikael Marques (21), Abdelkarim Mammar Chaouche (3), Andre Alsanati (10), Alexander Michel (13), Abdul Halik Hudu (43), Ishak Shamoun (8), Samir Maarouf (7), Ashley Coffey (9)

Utsiktens BK (5-3-2): Florian Palmowski (1), Allan Mohideen (4), Marvin Anieboh (23), Jesper Brandt (3), Wilhelm Nilsson (2), Erik Westermark (6), Albin Skoglund (10), Markus Bjorkqvist (8), William Milovanovic (18), Karl Fredrik Bohm (7), Lucas Hedlund (9)

AFC Eskilstuna U21
AFC Eskilstuna U21
4-5-1
1
Nick Wolters
23
Jesper Manns
22
Felix Michel Melki
21
Mikael Marques
3
Abdelkarim Mammar Chaouche
10
Andre Alsanati
13
Alexander Michel
43
Abdul Halik Hudu
8
Ishak Shamoun
7
Samir Maarouf
9
Ashley Coffey
9
Lucas Hedlund
7
Karl Fredrik Bohm
18
William Milovanovic
8
Markus Bjorkqvist
10
Albin Skoglund
6
Erik Westermark
2
Wilhelm Nilsson
3
Jesper Brandt
23
Marvin Anieboh
4
Allan Mohideen
1
Florian Palmowski
Utsiktens BK
Utsiktens BK
5-3-2
Thay người
56’
Ishak Shamoun
York Rafael
61’
Erik Westermark
Seth Airam
56’
Samir Maarouf
Anton Ekeroth
70’
Allan Mohideen
Diocounda Gory
56’
Ashley Coffey
Emmanuel Agyeman Duah
70’
Markus Bjoerkqvist
Mattias Bouvin
81’
Alexander Michel
Victor Fors
79’
Albin Skoglund
Erik Gunnarsson
81’
Felix Michel
Sabah Lawson
Cầu thủ dự bị
Melker Uppenberg
Seth Airam
Joel Berhane
Mikica Gjorgievski
Victor Fors
Jakob Hedenquist
York Rafael
Erik Gunnarsson
Anton Ekeroth
Diocounda Gory
Emmanuel Agyeman Duah
Mattias Bouvin
Sabah Lawson
Lukas Johansson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
21/08 - 2022

Thành tích gần đây AFC Eskilstuna U21

Cúp quốc gia Thụy Điển
31/08 - 2022
Hạng 2 Thụy Điển
28/08 - 2022
21/08 - 2022
16/08 - 2022
05/08 - 2022
30/07 - 2022
27/07 - 2022
19/07 - 2022
12/07 - 2022

Thành tích gần đây Utsiktens BK

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow