Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả AFC Eskilstuna U21 vs Dalkurd hôm nay 30-07-2022

Giải Hạng nhất Thụy Điển - Th 7, 30/7

Kết thúc

AFC Eskilstuna U21

AFC Eskilstuna U21

0 : 0

Dalkurd

Dalkurd

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 30/07/2022
Vòng 16 - Hạng nhất Thụy Điển
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stefan Wolf
16
Victor Fors
26
Samir Maarouf (Thay: Victor Fors)
58
Ishak Shamoun (Thay: Ryan Williams)
58
Abdelkarim Mammar Chaouche (Thay: Viktor Goetesson)
58
Arian Kabashi
61
Pashang Abdulla (Thay: Ezequiel Montagna)
71
Emmanuel Duah (Thay: Andre Alsanati)
71
Sabah Lawson (Thay: York Rafael)
71
Sabah Lawson
79
Hady Saleh Karim (Thay: Frank Arhin)
81
Anton Ekeroth
84

Thống kê trận đấu AFC Eskilstuna U21 vs Dalkurd

số liệu thống kê
AFC Eskilstuna U21
AFC Eskilstuna U21
Dalkurd
Dalkurd
9 Phạm lỗi 14
18 Ném biên 17
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
6 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AFC Eskilstuna U21 vs Dalkurd

Dalkurd (4-4-2): Jon Viscosi (1), Arash Motaraghebjafarpour (23), Umit Aras (4), Rassa Rahmani (16), Alex Simovski (3), Fabio Dixon (17), Suleman Zurmati (6), Stefan Wolf (32), Frank Arhin (27), Ezequiel Montagna (22), Arian Kabashi (7)

Cầu thủ dự bị
Pashang Abdulla
Ahmed Awad
Hussein Mehho
Hady Saleh Karim
Joar Gadd Berglund
Bakhtiar Rahmani
Laziar Osman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
26/06 - 2022
30/07 - 2022

Thành tích gần đây AFC Eskilstuna U21

Cúp quốc gia Thụy Điển
31/08 - 2022
Hạng 2 Thụy Điển
28/08 - 2022
21/08 - 2022
16/08 - 2022
05/08 - 2022
30/07 - 2022
27/07 - 2022
19/07 - 2022
12/07 - 2022

Thành tích gần đây Dalkurd

Cúp quốc gia Thụy Điển
20/06 - 2024
Giao hữu
12/02 - 2023
Hạng 2 Thụy Điển
05/11 - 2022
30/10 - 2022
23/10 - 2022
16/10 - 2022
11/10 - 2022
01/10 - 2022
17/09 - 2022
11/09 - 2022

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow