Thứ Bảy, 30/08/2025
Jan Lecjaks
8
Adam Lang
28
Jan Lecjaks (Kiến tạo: Jordi Gomez)
33
Bruno Santos
41
Tijn Daverveld
51
Bryan Pele
80
Anthony Georgiou
82
Slobodan Medojevic
88

Thống kê trận đấu AEL Limassol vs Omonia Nicosia

số liệu thống kê
AEL Limassol
AEL Limassol
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AEL Limassol vs Omonia Nicosia

Thay người
58’
Vasilios Papafotis
Franco Mazurek
72’
Marko Scepovic
Giorgos Kakoullis
58’
Davor Zdravkovski
Bryan Pele
73’
Fotis Papoulis
Michal Duris
59’
Minas Antoniou
Manuel Torres
79’
Loizos Loizou
Eric Bautheac
65’
Sito Riera
Anthony Georgiou
90’
Marinos Tzionis
Panayiotis Zachariou
72’
Andres Chavez
Stefan Scepovic
Cầu thủ dự bị
Andreas Keravnos
Constantinos Panayi
Dimitris Avraam
Kacper Chorazka
Evangelos Andreou
Kiko
Manuel Torres
Paris Psaltis
Stefan Scepovic
Nikolas Panayiotou
Alastair Reynolds
Fouad Bachirou
Franco Mazurek
Eric Bautheac
Anthony Georgiou
Iyayi Believe Atiemwen
Christoforos Frantzis
Panayiotis Zachariou
Andrija Majdevac
Charalampos Kyriakidis
Bryan Pele
Michal Duris
Konstantinos Soteriou
Giorgos Kakoullis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
06/12 - 2021
23/12 - 2021
Cúp quốc gia Cyprus
17/03 - 2022
13/04 - 2022
VĐQG Cyprus
10/10 - 2022
17/01 - 2023
Cúp quốc gia Cyprus
24/05 - 2023
VĐQG Cyprus
17/09 - 2023
03/01 - 2024
27/09 - 2024
13/01 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus

Thành tích gần đây AEL Limassol

VĐQG Cyprus
23/08 - 2025
03/05 - 2025
25/04 - 2025
01/03 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

Europa Conference League
28/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/08 - 2025
15/08 - 2025
07/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
Giao hữu
18/07 - 2025
VĐQG Cyprus
18/05 - 2025
12/05 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
07/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas211014H T
2APOEL NicosiaAPOEL Nicosia110013T
3AEL LimassolAEL Limassol110023T
4Aris LimassolAris Limassol110023T
5YpsonasYpsonas210123B T
6AnorthosisAnorthosis101001H
7Omonia AradippouOmonia Aradippou101001H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas101001H
9LarnacaLarnaca000000
10Omonia NicosiaOmonia Nicosia000000
11Pafos FCPafos FC000000
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni1001-10B
13Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia1001-20B
14Apollon LimassolApollon Limassol2002-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow