Christoforos Frantzis 22 | |
(Pen) Bruno Felipe 32 | |
Jared Khasa 38 | |
Constantinos Panayi (Thay: Fabiano) 56 | |
Moreto Cassama (Thay: Mix Diskerud) 63 | |
Brandon Barker (Thay: Loizos Loizou) 63 | |
Gary Hooper (Thay: Fotis Papoulis) 63 | |
Andreas Makris (Thay: Amadou Ciss) 64 | |
Bruno Santos (Thay: Jared Khasa) 77 | |
Slobodan Medojevic (Thay: Kevin Mirallas) 85 | |
Nicolae Milinceanu (Thay: Stefan Scepovic) 85 | |
Slobodan Medojevic (Thay: Kevin Mirallas) 87 | |
Nicolae Milinceanu (Thay: Stefan Scepovic) 87 | |
Andronikos Kakoullis (Thay: Bruno Felipe) 88 |
Thống kê trận đấu AEL Limassol vs Omonia Nicosia
số liệu thống kê

AEL Limassol

Omonia Nicosia
42 Kiểm soát bóng 58
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AEL Limassol vs Omonia Nicosia
| Thay người | |||
| 64’ | Amadou Ciss Andreas Makris | 56’ | Fabiano Konstantinos Panagi |
| 77’ | Jared Khasa Bruno Santos | 63’ | Loizos Loizou Brandon Barker |
| 85’ | Stefan Scepovic Nicolae Milinceanu | 63’ | Mix Diskerud Moreto Cassama |
| 85’ | Kevin Mirallas Slobodan Medojevic | 63’ | Fotis Papoulis Gary Hooper |
| 88’ | Bruno Felipe Andronikos Kakoullis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Miguel Oliveira | Panagiotis Zachariou | ||
Bruno Santos | Brandon Barker | ||
Vittorio Continella | Roman Bezus | ||
Stylianos Panteli | Moreto Cassama | ||
Lazar Pavlovic | Hector Yuste | ||
Andreas Makris | Nikolas Panagiotou | ||
Nicolae Milinceanu | Fotios Kitsos | ||
Saido Berahino | Paris Psaltis | ||
Vasilios Papafotis | Konstantinos Panagi | ||
Kypros Neophytou | Andronikos Kakoullis | ||
Evangelos Andreou | Gary Hooper | ||
Slobodan Medojevic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 19 | 5 | 3 | 46 | 62 | B H T T H | |
| 2 | 27 | 17 | 5 | 5 | 28 | 56 | B H T T T | |
| 3 | 27 | 16 | 6 | 5 | 14 | 54 | T H T H H | |
| 4 | 27 | 16 | 4 | 7 | 29 | 52 | H H T T H | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 17 | 45 | T T B T B | |
| 6 | 27 | 12 | 8 | 7 | 22 | 44 | H H T B H | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 8 | 11 | 8 | -9 | 35 | H T T H T | |
| 2 | 27 | 10 | 4 | 13 | -7 | 34 | T B B B H | |
| 3 | 27 | 10 | 4 | 13 | -9 | 34 | T T B T B | |
| 4 | 27 | 9 | 4 | 14 | -9 | 31 | H T B T T | |
| 5 | 27 | 6 | 10 | 11 | -16 | 28 | B H T B B | |
| 6 | 27 | 7 | 5 | 15 | -26 | 26 | T B B B B | |
| 7 | 27 | 7 | 3 | 17 | -19 | 24 | B B B B H | |
| 8 | 27 | 1 | 1 | 25 | -61 | 4 | B B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch