Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Henrique Gomes 20 | |
![]() Morgan Ferrier 21 | |
![]() Morgan Ferrier 38 | |
![]() Revaz Injgia (Thay: Ektoras Stefanou) 46 | |
![]() Leonidas Konomis (Thay: Joao Tavares) 46 | |
![]() Loukas Kalogirou (Thay: Andreas Christou) 56 | |
![]() Andreas Makris 57 | |
![]() Victor Braga 62 | |
![]() Victor Braga 65 | |
![]() (Pen) Filipe Vieira 65 | |
![]() Fernando Forestieri (Thay: Andreas Makris) 66 | |
![]() Andreas Panayiotou 70 | |
![]() Vladimir Bradonjic (Thay: Orhan Dzepar) 73 | |
![]() Filippos Eftychidis (Thay: Gerasimos Bakadimas) 73 | |
![]() Fernando Forestieri 75 | |
![]() Leonidas Konomis 77 | |
![]() Ivan Milosavljevic (Thay: Morgan Ferrier) 82 | |
![]() Dusan Stevanovic 83 | |
![]() Davor Zdravkovski (Thay: Luther Singh) 89 |
Thống kê trận đấu AEL Limassol vs Olympiakos Nicosia


Diễn biến AEL Limassol vs Olympiakos Nicosia
Luther Singh rời sân và được thay thế bởi Davor Zdravkovski.

Thẻ vàng cho Dusan Stevanovic.
Morgan Ferrier rời sân và được thay thế bởi Ivan Milosavljevic.

Thẻ vàng cho Leonidas Konomis.

Thẻ vàng cho Fernando Forestieri.
Gerasimos Bakadimas rời sân và được thay thế bởi Filippos Eftychidis.
Orhan Dzepar rời sân và được thay thế bởi Vladimir Bradonjic.

Thẻ vàng cho Andreas Panayiotou.
Andreas Makris rời sân và được thay thế bởi Fernando Forestieri.

ANH ẤY BỎ LỠ - Filipe Vieira thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi bàn!

Thẻ vàng cho Victor Braga.

Thẻ vàng cho Andreas Makris.
Andreas Christou rời sân và được thay thế bởi Loukas Kalogirou.
Joao Tavares rời sân và được thay thế bởi Leonidas Konomis.
Ektoras Stefanou rời sân và được thay thế bởi Revaz Injgia.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

V À A A O O O - Morgan Ferrier đã ghi bàn!

V À A A O O O - Morgan Ferrier đã ghi bàn!

V À A A A O O O AEL Limassol ghi bàn.
Đội hình xuất phát AEL Limassol vs Olympiakos Nicosia
AEL Limassol (3-5-2): Victor Braga (1), Dusan Stevanovic (15), Stephane Paul Keller (76), Luka Bogdan (21), Andreas Panayiotou (25), Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao (35), Julius Szoke (37), Nemanja Glavcic (26), Luther Singh (11), Morgan James Ferrier (9), Andreas Makris (33)
Olympiakos Nicosia (5-4-1): Christos Talichmanidis (1), Ektoras Stefanou (70), Gerasimos Bakadimas (45), Joao Tavares Almeida (94), Henrique Gomes (55), Andreas Christou (19), Geron Tocka (11), Orhan Dzepar (6), Filipe Vieira (17), Mauricio (20), Joao Mario (34)


Thay người | |||
66’ | Andreas Makris Fernando Forestieri | 46’ | Ektoras Stefanou Revazi Injgia |
82’ | Morgan Ferrier Ivan Milosavljevic | 46’ | Joao Tavares Leonidas Konomis |
89’ | Luther Singh Davor Zdravkovski | 56’ | Andreas Christou Loukas Kalogirou |
73’ | Orhan Dzepar Vladimir Bradonjic | ||
73’ | Gerasimos Bakadimas Phillipos Eftichidis |
Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Keravnos | Michalis Kyriakou | ||
Christoforos Frantzis | Frixos Michaelides | ||
Dylan Ouedraogo | Panagiotis Angeli | ||
Panagiotis Panagi | Revazi Injgia | ||
Bassel Jradi | Leonidas Konomis | ||
Stelios Panagiotou | Marcos Charalambous | ||
Savvas Christodoulou | Vladimir Bradonjic | ||
Ivan Milosavljevic | Admir Bajrovic | ||
Christos Wheeler | Phillipos Eftichidis | ||
Fernando Forestieri | Loukas Kalogirou | ||
Davor Zdravkovski | Andreas Kasartos | ||
Panagiotis Kyriakou | Christos Efzona |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AEL Limassol
Thành tích gần đây Olympiakos Nicosia
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | B T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại