Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả AEL Limassol vs Apollon Limassol hôm nay 03-01-2025

Giải VĐQG Cyprus - Th 6, 03/1

Kết thúc

AEL Limassol

AEL Limassol

0 : 1

Apollon Limassol

Apollon Limassol

Hiệp một: 0-0
T6, 00:00 03/01/2025
Vòng 16 - VĐQG Cyprus
Alphamega Stadium
 
Charalampos Kyriakou
49
Ivan Trickovski (Thay: Kypros Neophytou)
58
Ivan Trickovski (Thay: Kypros Neofytou)
58
Angelo Sagal
62
Jaromir Zmrhal (Thay: Angelo Sagal)
66
Savvas Christodoulou (Thay: Christoforos Frantzis)
74
Giannis Gerolemou (Thay: Miguel Mellado)
74
Israel Coll (Thay: Charalampos Kyriakou)
75
Domagoj Drozdek (Thay: Babacar Dione)
75
Marko Stolnik (Thay: Facundo Constantini)
81
Luther Singh (Thay: Rafail Mamas)
81
Danilo Spoljaric (Thay: Gaetan Weissbeck)
83
Carlos Barahona (Thay: Diego Dorregaray)
83

Thống kê trận đấu AEL Limassol vs Apollon Limassol

số liệu thống kê
AEL Limassol
AEL Limassol
Apollon Limassol
Apollon Limassol
42 Kiểm soát bóng 58
13 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến AEL Limassol vs Apollon Limassol

Tất cả (16)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

83'

Diego Dorregaray rời sân và được thay thế bởi Carlos Barahona.

83'

Gaetan Weissbeck rời sân và được thay thế bởi Danilo Spoljaric.

81'

Rafail Mamas rời sân và được thay thế bởi Luther Singh.

81'

Facundo Constantini rời sân và được thay thế bởi Marko Stolnik.

75'

Babacar Dione rời sân và được thay thế bởi Domagoj Drozdek.

75'

Charalampos Kyriakou rời sân và được thay thế bởi Israel Coll.

74'

Miguel Mellado rời sân và được thay thế bởi Giannis Gerolemou.

74'

Christoforos Frantzis rời sân và được thay thế bởi Savvas Christodoulou.

66'

Angelo Sagal rời sân và được thay thế bởi Jaromir Zmrhal.

62' Thẻ vàng cho Angelo Sagal.

Thẻ vàng cho Angelo Sagal.

58'

Kypros Neofytou rời sân và được thay thế bởi Ivan Trickovski.

49' V À A A O O O - Charalampos Kyriakou ghi bàn!

V À A A O O O - Charalampos Kyriakou ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát AEL Limassol vs Apollon Limassol

AEL Limassol: Victor Braga (1)

Apollon Limassol: Philipp Kühn (22)

Thay người
58’
Kypros Neofytou
Ivan Trickovski
66’
Angelo Sagal
Jaromir Zmrhal
74’
Christoforos Frantzis
Savvas Christodoulou
75’
Babacar Dione
Domagoj Drozdek
74’
Miguel Mellado
Giannis Gerolemou
75’
Charalampos Kyriakou
Israel Coll
81’
Rafail Mamas
Luther Singh
83’
Gaetan Weissbeck
Danilo Spoljaric
81’
Facundo Constantini
Marko Stolnik
83’
Diego Dorregaray
Carlos Barahona
Cầu thủ dự bị
Savvas Christodoulou
Chrysanthos Christodoulou
Panagiotis Panagi
Dimitris Dimitriou
Panagiotis Kyriakou
Julien Celestine
Yigal Becker
Jaromir Zmrhal
Luther Singh
Clinton Duodu
Andreas Panayiotou
Danilo Spoljaric
Andreas Ioannou
Carlos Barahona
Giannis Gerolemou
Panagiotis Artymatas
Marko Stolnik
Domagoj Drozdek
Ivan Trickovski
Israel Coll
Kyriakos Kyriakou
Christos Charalampous
Themistoklis Themistokleous

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
26/09 - 2021
Cúp quốc gia Cyprus
26/01 - 2022
VĐQG Cyprus
10/02 - 2022
Cúp quốc gia Cyprus
03/03 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
12/01 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Cyprus
06/03 - 2023
24/09 - 2023
07/01 - 2024
Cúp quốc gia Cyprus
22/02 - 2024
VĐQG Cyprus
03/01 - 2025

Thành tích gần đây AEL Limassol

VĐQG Cyprus
24/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
27/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
01/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Cyprus
27/09 - 2025
22/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Apollon Limassol

VĐQG Cyprus
24/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
30/10 - 2025
VĐQG Cyprus
18/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC118121325T B T H T
2Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
3LarnacaLarnaca117221123T H T T T
4Aris LimassolAris Limassol117221523T H T T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia116321421H H T H B
6Apollon LimassolApollon Limassol11614219T H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol11515-416B T B T T
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas11425-414B T B B B
9Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
10Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia11254-611H H T H B
11AnorthosisAnorthosis11254-911H H T H T
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas11218-107B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni110110-221B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow