Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả ADO Den Haag vs Helmond Sport hôm nay 30-08-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 30/8

Kết thúc

ADO Den Haag

ADO Den Haag

2 : 0

Helmond Sport

Helmond Sport

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 30/08/2025
Vòng 4 - Hạng 2 Hà Lan
Bingoal Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Jari Vlak
16
Mylian Jimenez
36
Milan Hokke
45+2'
Finn de Bruin (Thay: Mylian Jimenez)
46
Nigel Thomas (Thay: Cameron Peupion)
66
Justin Ogenia (Thay: Noah Makanza)
67
Michel Ludwig (Thay: Alen Dizdarevic)
72
Ruben Richards (Thay: Juho Kilo)
73
Jesse Bal (Thay: Luka Reischl)
73
Nigel Thomas
74
Lennerd Daneels
83
(Pen) Jari Vlak
86
Thomas Poll (Thay: Andre Leipold)
86
Labinot Bajrami (Thay: Maik Lukowicz)
86
Justin Ogenia
88
Diogo Tomas (Thay: Milan Hokke)
88
Illaijh de Ruijter (Kiến tạo: Jesse Bal)
90+1'

Thống kê trận đấu ADO Den Haag vs Helmond Sport

số liệu thống kê
ADO Den Haag
ADO Den Haag
Helmond Sport
Helmond Sport
63 Kiểm soát bóng 37
3 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 0
12 Phạt góc 0
3 Việt vị 3
17 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát ADO Den Haag vs Helmond Sport

ADO Den Haag (4-2-3-1): Kilian Nikiema (1), Sekou Sylla (18), Matteo Waem (4), Milan Hokke (15), Steven Van Der Sloot (2), Jari Vlak (8), Juho Kilo (25), Illaijh de Ruijter (26), Mylian Jimenez (14), Cameron Peupion (21), Luka Reischl (19)

Helmond Sport (4-1-4-1): Menno Bergsen (1), Amir Absalem (27), Brian Koglin (4), Flor Van Den Eynden (3), Amine Et-Taibi (24), Pol Llonch (8), Lennerd Daneels (11), Alen Dizdarević (22), Noah Makanza (26), Andre Leipold (36), Maik Lukowicz (16)

ADO Den Haag
ADO Den Haag
4-2-3-1
1
Kilian Nikiema
18
Sekou Sylla
4
Matteo Waem
15
Milan Hokke
2
Steven Van Der Sloot
8
Jari Vlak
25
Juho Kilo
26
Illaijh de Ruijter
14
Mylian Jimenez
21
Cameron Peupion
19
Luka Reischl
16
Maik Lukowicz
36
Andre Leipold
26
Noah Makanza
22
Alen Dizdarević
11
Lennerd Daneels
8
Pol Llonch
24
Amine Et-Taibi
3
Flor Van Den Eynden
4
Brian Koglin
27
Amir Absalem
1
Menno Bergsen
Helmond Sport
Helmond Sport
4-1-4-1
Thay người
46’
Mylian Jimenez
Finn de Bruin
67’
Noah Makanza
Justin Ogenia
66’
Cameron Peupion
Nigel Thomas
72’
Alen Dizdarevic
Michel Simon Ludwig
73’
Juho Kilo
Ruben Silva-Richards
86’
Maik Lukowicz
Labinot Bajrami
73’
Luka Reischl
Jesse Bal
86’
Andre Leipold
Thomas Poll
88’
Milan Hokke
Diogo Tomas
Cầu thủ dự bị
Caleb Kramer
Kevin Aben
Evan Rottier
Labinot Bajrami
Philippe Lanquetin
Tarik Essakkati
Finn de Bruin
Dayen Geerts
Nigel Thomas
Julian Geers
Joey Brandt
Helgi Frodi Ingason
Devyn Payne
Michel Simon Ludwig
Diogo Tomas
Justin Ogenia
Ruben Silva-Richards
Thomas Poll
Antoine Lejoly
Dennis Silvanus Vos
Jesse Bal
Hugo Wentges
Sanyika Bergtop

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
16/10 - 2021
09/04 - 2022
29/10 - 2022
29/04 - 2023
02/12 - 2023
13/04 - 2024
26/11 - 2024
18/01 - 2025
30/08 - 2025
21/02 - 2026

Thành tích gần đây ADO Den Haag

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Helmond Sport

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
17/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3123264071T T T B T
2CambuurCambuur3020732967T T T T H
3De GraafschapDe Graafschap311579952T T H B T
4Jong PSVJong PSV3115511750B T H T B
5Willem IIWillem II311489750T B T H T
6Almere City FCAlmere City FC31153131348B T B T T
7RKC WaalwijkRKC Waalwijk3113810747B H T T T
8Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3112118447T T H B H
9FC DordrechtFC Dordrecht3111911042T B H H B
10FC Den BoschFC Den Bosch3111713-340T H H H B
11FC EindhovenFC Eindhoven3112415-1040T B B T T
12VVV-VenloVVV-Venlo3111416-937H H B B B
13FC EmmenFC Emmen3010614-836H B T T B
14Jong FC UtrechtJong FC Utrecht319913-536B B B B T
15MVV MaastrichtMVV Maastricht319814-2235B B H H T
16Helmond SportHelmond Sport319616-1833T B B H B
17VitesseVitesse3111911-130H B T T B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar319319-1030T H B B B
19Jong AjaxJong Ajax317816-1329T H T B T
20TOP OssTOP Oss3161015-1728B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow