Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả ADO Den Haag vs De Graafschap hôm nay 26-11-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 4, 26/11

Kết thúc

ADO Den Haag

ADO Den Haag

3 : 2

De Graafschap

De Graafschap

Hiệp một: 1-2
T4, 02:00 26/11/2025
Vòng 17 - Hạng 2 Hà Lan
Bingoal Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jari Vlak
7
Bouke Boersma
11
Teun Gijselhart
28
Diogo Tomas
35
Bouke Boersma (Kiến tạo: Othniel Raterink)
37
Steven van der Sloot
44
Mees Kreekels (Thay: Sekou Sylla)
46
Matteo Waem (Thay: Diogo Tomas)
46
Jevon Simons
65
Nigel Thomas (Thay: Cameron Peupion)
66
Mylian Jimenez (Thay: Steven van der Sloot)
66
Matteo Waem (Kiến tạo: Daryl van Mieghem)
67
Fedde de Jong (Thay: Jevon Simons)
69
Jari Vlak
75
Kilian Nikiema
79
Levi Schoppema (Thay: Kaya Symon)
81
Dimitrios Theodoridis (Thay: Stijn Bultman)
81
Jesse Bal (Thay: Daryl van Mieghem)
83
Dimitrios Theodoridis (Thay: Jason Meerstadt)
84
Milan Smits (Thay: Stijn Bultman)
87
Milan Smits (Thay: Teun Gijselhart)
87
Mees Kreekels
90+2'

Thống kê trận đấu ADO Den Haag vs De Graafschap

số liệu thống kê
ADO Den Haag
ADO Den Haag
De Graafschap
De Graafschap
64 Kiểm soát bóng 36
7 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát ADO Den Haag vs De Graafschap

ADO Den Haag (4-2-3-1): Kilian Nikiema (1), Steven Van Der Sloot (2), Milan Hokke (15), Diogo Tomas (45), Sekou Sylla (18), Juho Kilo (25), Jari Vlak (8), Daryl Van Mieghem (7), Evan Rottier (11), Cameron Peupion (21), Luka Reischl (19)

De Graafschap (4-1-3-2): Ties Wieggers (1), Othniel Raterink (4), Rowan Besselink (3), Stijn Bultman (18), Kaya Symons (21), Jason Meerstadt (24), Jevon Simons (7), Teun Gijselhart (8), Ibrahim El Kadiri (11), Bouke Boersma (28), Reuven Niemeijer (10)

ADO Den Haag
ADO Den Haag
4-2-3-1
1
Kilian Nikiema
2
Steven Van Der Sloot
15
Milan Hokke
45
Diogo Tomas
18
Sekou Sylla
25
Juho Kilo
8
Jari Vlak
7
Daryl Van Mieghem
11
Evan Rottier
21
Cameron Peupion
19
Luka Reischl
10
Reuven Niemeijer
28
Bouke Boersma
11
Ibrahim El Kadiri
8
Teun Gijselhart
7
Jevon Simons
24
Jason Meerstadt
21
Kaya Symons
18
Stijn Bultman
3
Rowan Besselink
4
Othniel Raterink
1
Ties Wieggers
De Graafschap
De Graafschap
4-1-3-2
Thay người
46’
Sekou Sylla
Mees Kreekels
69’
Jevon Simons
Fedde De Jong
46’
Diogo Tomas
Matteo Waem
81’
Kaya Symon
Levi Schoppema
66’
Steven van der Sloot
Mylian Jimenez
81’
Stijn Bultman
Dimitrios Theodoridis
66’
Cameron Peupion
Nigel Thomas
87’
Teun Gijselhart
Milan Smits
83’
Daryl van Mieghem
Jesse Bal
Cầu thủ dự bị
Jesse Bal
Tim Braem
Sanyika Bergtop
Silvan Broker
Joey Brandt
Rick Jonkers
Mylian Jimenez
Nathan Charles Kaninda
Caleb Kramer
Sten Kremers
Mees Kreekels
Levi Schoppema
Antoine Lejoly
Milan Smits
Ruben Silva-Richards
Dimitrios Theodoridis
Nigel Thomas
Fedde De Jong
Matteo Waem
Finn de Bruin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
18/10 - 2015
Hạng nhất Hà Lan
30/10 - 2021
30/01 - 2022
22/10 - 2022
22/04 - 2023
12/08 - 2023
13/01 - 2024
26/10 - 2024
04/02 - 2025
26/11 - 2025
22/03 - 2026

Thành tích gần đây ADO Den Haag

Hạng 2 Hà Lan
12/04 - 2026
06/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây De Graafschap

Hạng 2 Hà Lan
11/04 - 2026
06/04 - 2026
04/04 - 2026
29/03 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3627274783T T T T B
2CambuurCambuur3622952875B T B H H
3Willem IIWillem II36188101362T B T T T
4De GraafschapDe Graafschap36179101560B T H T H
5Jong PSVJong PSV3617514656B B B T T
6Almere City FCAlmere City FC36174151455H T T B B
7RKC WaalwijkRKC Waalwijk361510111355H B T H T
8Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade36141210754B H T B T
9FC Den BoschFC Den Bosch3514813050B T T T H
10FC DordrechtFC Dordrecht36121113-447H B B H T
11FC EindhovenFC Eindhoven3613518-1644B T H B B
12VitesseVitesse361510111043T T H T T
13VVV-VenloVVV-Venlo3612618-842B H T B H
14FC EmmenFC Emmen3611817-1541B B H T B
15Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3510916-939T B T B B
16TOP OssTOP Oss3691116-1438H T B T T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3611421-1437H T T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht3691017-3037H B B B H
19Helmond SportHelmond Sport369918-2136B H B H H
20Jong AjaxJong Ajax368820-2232T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow