Kusini Yengi 26 | |
Roderick Miranda 27 | |
Jason Davidson 29 | |
Isaias 31 | |
Ben Halloran 39 | |
Jacob Tratt 53 | |
Francesco Margiotta (Kiến tạo: Marco Rojas) 59 | |
Jacob Tratt 70 | |
Nishan Velupillay (Kiến tạo: Robbie Kruse) 78 | |
Jason Davidson 88 | |
Robbie Kruse 90+5' |
Thống kê trận đấu Adelaide United vs Melbourne Victory
số liệu thống kê

Adelaide United

Melbourne Victory
46 Kiểm soát bóng 54
14 Phạm lỗi 14
20 Ném biên 14
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
6 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Adelaide United vs Melbourne Victory
Adelaide United (4-3-3): James Delianov (1), Jacob Tratt (23), Juande (28), Michael Jakobsen (22), Joshua Cavallo (27), Stefan Mauk (8), Isaias (10), Louis D'Arrigo (6), Ben Halloran (26), Kusini Yengi (9), Craig Goodwin (11)
Melbourne Victory (4-2-3-1): Ivan Kelava (20), Jason Geria (2), Matthew Spiranovic (5), Roderick Miranda (21), Jason Davidson (3), Leigh Broxham (6), Joshua Brillante (8), Marco Rojas (23), Jake Brimmer (22), Ben Folami (11), Francesco Margiotta (9)

Adelaide United
4-3-3
1
James Delianov
23
Jacob Tratt
28
Juande
22
Michael Jakobsen
27
Joshua Cavallo
8
Stefan Mauk
10
Isaias
6
Louis D'Arrigo
26
Ben Halloran
9
Kusini Yengi
11
Craig Goodwin
9
Francesco Margiotta
11
Ben Folami
22
Jake Brimmer
23
Marco Rojas
8
Joshua Brillante
6
Leigh Broxham
3
Jason Davidson
21
Roderick Miranda
5
Matthew Spiranovic
2
Jason Geria
20
Ivan Kelava

Melbourne Victory
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 60’ | Louis D'Arrigo Bernardo | 68’ | Francesco Margiotta Robbie Kruse |
| 72’ | Kusini Yengi Mohamed Toure | 68’ | Marco Rojas Nishan Velupillay |
| 90’ | Stefan Mauk Ryan Kitto | 81’ | Jake Brimmer Nicholas D'Agostino |
| 81’ | Stefan Nigro Lleyton Brooks | ||
| 90’ | Lleyton Brooks Stefan Nigro | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe Caletti | Robbie Kruse | ||
Mohamed Toure | Jerrad Tyson | ||
Ryan Kitto | Birkan Kirdar | ||
George Timotheou | Stefan Nigro | ||
Joe Gauci | Nicholas D'Agostino | ||
Bernardo | Nishan Velupillay | ||
Alexandar Popovic | Lleyton Brooks | ||
Nhận định Adelaide United vs Melbourne Victory
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Adelaide United
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Melbourne Victory
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
Giao hữu
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 12 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | ||
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | ||
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 5 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | ||
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | ||
| 10 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | ||
| 11 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | ||
| 12 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
