Bruno Fornaroli 33 | |
Ben Halloran (Thay: Austin Ayoubi) 46 | |
Nestor Irankunda (Thay: Harry Van der Saag) 46 | |
Nestor Irankunda (Kiến tạo: Luka Jovanovic) 51 | |
Nicholas Ansell 55 | |
(Pen) Bruno Fornaroli 57 | |
Jordi Valadon (Thay: Jake Brimmer) 68 | |
Daniel Arzani (Thay: Selim Khelifi) 68 | |
Hiroshi Ibusuki (Thay: Luka Jovanovic) 74 | |
Roly Bonevacia (Thay: Fabian Monge) 77 | |
Jonny Yull (Thay: Ethan Alagich) 78 | |
Kasey Bos (Thay: Jason Geria) 85 | |
Ben Folami (Thay: Nishan Velupillay) 85 | |
Roderick Miranda 87 | |
Luke Duzel (Thay: Ryan Tunnicliffe) 90 | |
Paul Izzo 90+7' |
Thống kê trận đấu Adelaide United vs Melbourne Victory
số liệu thống kê

Adelaide United

Melbourne Victory
51 Kiểm soát bóng 49
7 Phạm lỗi 13
16 Ném biên 20
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 10
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Adelaide United vs Melbourne Victory
Adelaide United (4-2-3-1): James Nicholas Delianov (1), Giuseppe Bovalina (43), Nick Ansell (4), Ben Warland (3), Javi Lopez (21), Ryan Tunnicliffe (22), Ethan Alagich (55), Harry Van Der Saag (2), Zach Clough (10), Austin Jake Ayoubi (42), Luka Jovanovic (17)
Melbourne Victory (4-2-3-1): Paul Izzo (20), Connor Chapman (14), Damien Da Silva (5), Roderick Miranda (21), Jason Geria (2), Fabian Monge (18), Jake Brimmer (22), Salim Khelifi (23), Zinedine Machach (8), Nishan Velupillay (17), Bruno Fornaroli (10)

Adelaide United
4-2-3-1
1
James Nicholas Delianov
43
Giuseppe Bovalina
4
Nick Ansell
3
Ben Warland
21
Javi Lopez
22
Ryan Tunnicliffe
55
Ethan Alagich
2
Harry Van Der Saag
10
Zach Clough
42
Austin Jake Ayoubi
17
Luka Jovanovic
10 2
Bruno Fornaroli
17
Nishan Velupillay
8
Zinedine Machach
23
Salim Khelifi
22
Jake Brimmer
18
Fabian Monge
2
Jason Geria
21
Roderick Miranda
5
Damien Da Silva
14
Connor Chapman
20
Paul Izzo

Melbourne Victory
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Harry Van der Saag Nestory Irankunda | 68’ | Jake Brimmer Jordi Valadon |
| 46’ | Austin Ayoubi Ben Halloran | 68’ | Selim Khelifi Daniel Arzani |
| 74’ | Luka Jovanovic Hiroshi Ibusuki | 77’ | Fabian Monge Rolieny Nonato Luis Bonevacia |
| 78’ | Ethan Alagich Jonny Yull | 85’ | Jason Geria Kasey Bos |
| 90’ | Ryan Tunnicliffe Luke Duzel | 85’ | Nishan Velupillay Ben Folami |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jonny Yull | Kasey Bos | ||
Panagiotis Kikianis | Rolieny Nonato Luis Bonevacia | ||
Nestory Irankunda | Jordi Valadon | ||
Hiroshi Ibusuki | Daniel Arzani | ||
Ben Halloran | Ben Folami | ||
Luke Duzel | Christopher Ikonomidis | ||
Ethan Anthony Robert Cox | Christian Siciliano | ||
Nhận định Adelaide United vs Melbourne Victory
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Adelaide United
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Melbourne Victory
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
Giao hữu
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 12 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | ||
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | ||
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 5 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | ||
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | ||
| 10 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | ||
| 11 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | ||
| 12 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
