Chủ Nhật, 30/11/2025
Nestor Irankunda
14
Isaias
18
(og) Callum Talbot
29
Ben Warland (Thay: Alexandar Popovic)
45
Leo Natel (Thay: Alessandro Lopane)
46
Panashe Madanha
47
Aziz Behich
49
(Pen) Jamie Maclaren
55
Giuseppe Bovalina (Thay: Panashe Madanha)
59
Musa Toure (Thay: Hiroshi Ibusuki)
59
Max Caputo (Thay: Terry Antonis)
65
Bernardo (Thay: Jonny Yull)
71
Ryan Tunnicliffe (Thay: Nestor Irankunda)
72
Ryan Tunnicliffe (Kiến tạo: Zach Clough)
75
Zane Schreiber (Thay: Steven Peter Ugarkovic)
76
Musa Toure (Kiến tạo: Bernardo)
81
Scott Galloway (Thay: Hamza Sakhi)
85
Harry Politidis (Thay: Aziz Behich)
85
Bernardo (Kiến tạo: Ben Halloran)
88
Leo Natel
90
Bernardo (Kiến tạo: Ben Halloran)
90+4'

Thống kê trận đấu Adelaide United vs Melbourne City FC

số liệu thống kê
Adelaide United
Adelaide United
Melbourne City FC
Melbourne City FC
40 Kiểm soát bóng 60
7 Phạm lỗi 8
16 Ném biên 22
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Adelaide United vs Melbourne City FC

Adelaide United (4-2-3-1): Joe Gauci (46), Panashe Madanha (36), Alexandar Popovic (41), Nick Ansell (4), Ryan Kitto (7), Isaias (8), Jonny Yull (37), Nestory Irankunda (66), Zach Clough (10), Ben Halloran (26), Hiroshi Ibusuki (9)

Melbourne City FC (4-3-3): Jamie Young (1), Callum Talbot (25), Nuno Reis (4), Samuel Souprayen (26), Aziz Behich (16), Alessandro Lopane (21), Steven Ugarkovic (6), Terry Antonis (17), Marin Jakolis (44), Jamie MacLaren (9), Hamza Sakhi (8)

Adelaide United
Adelaide United
4-2-3-1
46
Joe Gauci
36
Panashe Madanha
41
Alexandar Popovic
4
Nick Ansell
7
Ryan Kitto
8
Isaias
37
Jonny Yull
66
Nestory Irankunda
10
Zach Clough
26
Ben Halloran
9
Hiroshi Ibusuki
8
Hamza Sakhi
9
Jamie MacLaren
44
Marin Jakolis
17
Terry Antonis
6
Steven Ugarkovic
21
Alessandro Lopane
16
Aziz Behich
26
Samuel Souprayen
4
Nuno Reis
25
Callum Talbot
1
Jamie Young
Melbourne City FC
Melbourne City FC
4-3-3
Thay người
45’
Alexandar Popovic
Ben Warland
46’
Alessandro Lopane
Leo Natel
59’
Hiroshi Ibusuki
Musa Toure
65’
Terry Antonis
Max Caputo
59’
Panashe Madanha
Giuseppe Bovalina
76’
Steven Peter Ugarkovic
Zane Schreiber
71’
Jonny Yull
Bernardo
85’
Aziz Behich
Harry Politidis
72’
Nestor Irankunda
Ryan Tunnicliffe
85’
Hamza Sakhi
Scott Galloway
Cầu thủ dự bị
Ryan Tunnicliffe
Harry Politidis
Musa Toure
Leo Natel
Bernardo
Curtis Good
Giuseppe Bovalina
Scott Galloway
Ethan Alagich
Max Caputo
James Nicholas Delianov
Patrick Beach
Ben Warland
Zane Schreiber

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
27/11 - 2021
15/01 - 2022
15/02 - 2022
29/01 - 2023
03/03 - 2023
29/10 - 2023
25/01 - 2024
07/02 - 2025
26/04 - 2025
21/11 - 2025

Thành tích gần đây Adelaide United

VĐQG Australia
21/11 - 2025
01/11 - 2025
27/10 - 2025
17/10 - 2025
Cúp quốc gia Australia
30/07 - 2025
VĐQG Australia
09/05 - 2025
26/04 - 2025
22/04 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne City FC

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
21/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
VĐQG Australia
25/10 - 2025
AFC Champions League
21/10 - 2025
VĐQG Australia
AFC Champions League
01/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sydney FCSydney FC6402812
2Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC6321411
3Auckland FCAuckland FC6321211
4Adelaide UnitedAdelaide United630339
5Melbourne City FCMelbourne City FC623139
6Wellington PhoenixWellington Phoenix622208
7Central Coast MarinersCentral Coast Mariners6222-18
8Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC6222-18
9Macarthur FCMacarthur FC6213-37
10Perth GloryPerth Glory6213-47
11Newcastle JetsNewcastle Jets6204-46
12Melbourne VictoryMelbourne Victory6114-74
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow