Yonathan Del Valle (Thay: Odise Roshi) 46 | |
Hasan Kilic 61 | |
Amadou Ciss (Thay: Dimitri Oberlin) 63 | |
Rajko Rotman 64 | |
Samed Onur (Thay: Murat Cem Akpinar) 66 | |
Bulent Uzun 71 | |
Nsana Claudelion Etienne Simon (Thay: Hasan Kilic) 74 | |
Harun Alpsoy (Thay: Check Oumar Diakite) 85 | |
Koray Kilinc (Thay: Sinan Kurt) 87 | |
Kubilay Aktas (Thay: Abdoulaye Dabo) 90 | |
Metehan Altunbas (Thay: Rashad Muhammed) 90 |
Thống kê trận đấu Adanaspor vs Sakaryaspor
số liệu thống kê

Adanaspor

Sakaryaspor
16 Phạm lỗi 5
12 Ném biên 17
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Adanaspor vs Sakaryaspor
| Thay người | |||
| 63’ | Dimitri Oberlin Amadou Ciss | 46’ | Odise Roshi Yonathan Del Valle |
| 85’ | Check Oumar Diakite Harun Alpsoy | 66’ | Murat Cem Akpinar Samed Onur |
| 90’ | Abdoulaye Dabo Kubilay Aktas | 74’ | Hasan Kilic Nsana Claudelion Etienne Simon |
| 90’ | Rashad Muhammed Metehan Altunbas | 87’ | Sinan Kurt Koray Kilinc |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ahmet Kivanc | Ibrahim Demir | ||
Kubilay Aktas | Orhan Bostan | ||
Metehan Altunbas | Isaac Donkor | ||
Harun Alpsoy | Koray Kilinc | ||
Jordan Lukaku | Samed Onur | ||
Hidir Aytekin | Nsana Claudelion Etienne Simon | ||
Samuel Yepie Yepie | Yonathan Del Valle | ||
Cem Guzelbay | Erdi Dikmen | ||
Burhan Tuzun | Bulent Cevahir | ||
Amadou Ciss | Muhammed Himmet Erturk | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Adanaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 3 | 4 | 18 | 42 | T T H T T | |
| 2 | 20 | 10 | 8 | 2 | 19 | 38 | B H T H H | |
| 3 | 20 | 10 | 7 | 3 | 26 | 37 | T H H H T | |
| 4 | 20 | 9 | 9 | 2 | 18 | 36 | B H T T T | |
| 5 | 20 | 9 | 6 | 5 | 20 | 33 | B H H B H | |
| 6 | 20 | 9 | 5 | 6 | 16 | 32 | T T B T T | |
| 7 | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | T H T B B | |
| 8 | 20 | 8 | 6 | 6 | 1 | 30 | T H H B B | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 13 | 29 | T H H T T | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | 6 | 27 | B B T T B | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | 1 | 27 | T B B B H | |
| 12 | 20 | 6 | 9 | 5 | -2 | 27 | T T B T T | |
| 13 | 20 | 7 | 5 | 8 | -2 | 26 | T T H T T | |
| 14 | 20 | 7 | 5 | 8 | -9 | 26 | B B H B B | |
| 15 | 20 | 6 | 7 | 7 | 3 | 25 | B H H T B | |
| 16 | 20 | 7 | 3 | 10 | -5 | 24 | T B H T T | |
| 17 | 20 | 6 | 5 | 9 | -7 | 23 | B T B B H | |
| 18 | 20 | 6 | 3 | 11 | -10 | 21 | B T T B B | |
| 19 | 20 | 0 | 6 | 14 | -39 | 6 | B B H B B | |
| 20 | 20 | 0 | 2 | 18 | -74 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch