![]() Gokhan Alsan (Thay: Oltan Karakullukcu) 46 | |
![]() Gokhan Kardes (Thay: Mustafa Akbas) 46 | |
![]() Arvydas Novikovas (Kiến tạo: Martin Hasek) 55 | |
![]() Arvydas Novikovas 61 | |
![]() Amadou Ciss (Kiến tạo: Samuel Tetteh) 64 | |
![]() Herolind Shala (Thay: Emircan Altintas) 66 | |
![]() Eren Karadag (Thay: Ahmethan Kose) 66 | |
![]() Thomas Bruns (Thay: Samuel Tetteh) 76 | |
![]() Suleyman Koc (Thay: Arvydas Novikovas) 78 | |
![]() Aly Malle (Thay: Martin Hasek) 78 | |
![]() Efe Tatli (Thay: Celil Yuksel) 83 | |
![]() Kadir Keles 86 |
Thống kê trận đấu Adanaspor vs Erzurum BB
số liệu thống kê

Adanaspor

Erzurum BB
51 Kiểm soát bóng 49
18 Phạm lỗi 10
22 Ném biên 27
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Adanaspor vs Erzurum BB
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Adanaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum BB
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | T H H T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H B T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H |
6 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H H T |
7 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | H B T |
8 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H B |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
12 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
14 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B |
15 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 4 | H T B |
16 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
17 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
18 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B |
19 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B |
20 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại