Thứ Bảy, 30/08/2025
Serdar Gurler
53
Britt Assombalonga (Kiến tạo: Matias Vargas)
59
Abdulkerim Bardakci
66
Abdulkerim Bardakci (Kiến tạo: Guilherme)
83
Adil Demirbag
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/08 - 2021
19/01 - 2022
23/10 - 2022
20/04 - 2023
28/10 - 2023
09/03 - 2024
30/11 - 2024
27/04 - 2025

Thành tích gần đây Adana Demirspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
23/08 - 2025
17/08 - 2025
12/08 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
19/04 - 2025

Thành tích gần đây Konyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
Giao hữu
17/07 - 2025
14/07 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31/05 - 2025
25/05 - 2025
10/05 - 2025
03/05 - 2025
27/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray3300109T T T
2TrabzonsporTrabzonspor330039T T T
3GoztepeGoztepe422058T H T H
4KonyasporKonyaspor321067T T H
5SamsunsporSamsunspor220026T T
6AntalyasporAntalyaspor320116T T B
7FenerbahceFenerbahce211024H T
8BesiktasBesiktas110013T
9EyupsporEyupspor3102-33B B T
10Gaziantep FKGaziantep FK3102-53B B T
11Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir101001H
12AlanyasporAlanyaspor2011-11H B
13RizesporRizespor2011-31B H
14KayserisporKayserispor2011-41H B
15KasimpasaKasimpasa2002-20B B
16GenclerbirligiGenclerbirligi3003-30B B B
17KocaelisporKocaelispor3003-40B B B
18Fatih KaragumrukFatih Karagumruk2002-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow