Thẻ vàng cho Amadou Coundoul.
![]() Cesar Gelabert Pina (Kiến tạo: Juan Otero) 4 | |
![]() Juanto Ortuno 37 | |
![]() Nacho Martin 45 | |
![]() Efe Ugiagbe (Thay: Yann Bodiger) 62 | |
![]() Eric Curbelo (Thay: Gaspar Campos) 65 | |
![]() Justin Smith (Thay: Nacho Martin) 74 | |
![]() Pierre Mbemba (Thay: Cesar Gelabert Pina) 74 | |
![]() Cristian Rodriguez (Thay: Kuki Zalazar) 78 | |
![]() Aboubacar Bassinga (Thay: Aisar Ahmed) 84 | |
![]() Manuel Vallejo (Thay: Youness Lachhab) 84 | |
![]() Enol Prendes (Thay: Alex Corredera) 88 | |
![]() Amadou Coundoul (Thay: Juan Otero) 88 | |
![]() Amadou Coundoul 89 |
Thống kê trận đấu AD Ceuta FC vs Sporting Gijon


Diễn biến AD Ceuta FC vs Sporting Gijon

![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Juan Otero rời sân và được thay thế bởi Amadou Coundoul.
Alex Corredera rời sân và được thay thế bởi Enol Prendes.
Youness Lachhab rời sân và được thay thế bởi Manuel Vallejo.
Aisar Ahmed rời sân và được thay thế bởi Aboubacar Bassinga.
Kuki Zalazar rời sân và được thay thế bởi Cristian Rodriguez.
Cesar Gelabert Pina rời sân và được thay thế bởi Pierre Mbemba.
Nacho Martin rời sân và được thay thế bởi Justin Smith.
Gaspar Campos rời sân và được thay thế bởi Eric Curbelo.
Yann Bodiger rời sân và được thay thế bởi Efe Ugiagbe.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Nacho Martin.

Thẻ vàng cho Juanto Ortuno.
Juan Otero đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Cesar Gelabert Pina đã ghi bàn!

V À A A A O O O Sporting Gijon ghi bàn.
Ném biên cho Ceuta tại Estadio Municipal Alfonso Murube.
Đá phạt cho Gijon ở phần sân nhà.
Ném biên cho Gijon.
Đội hình xuất phát AD Ceuta FC vs Sporting Gijon
AD Ceuta FC (4-3-3): Pedro Lopez Galisteo (1), Gonzalo Almenara (17), Carlos Hernandez (6), Diego Gonzalez (15), Jose Matos (3), Kuki Zalazar (8), Youness Lachhab (5), Yann Bodiger (14), Aisar Ahmed Ahmed (7), Juan Tomas Ortuno Martinez (11), Anuar (23)
Sporting Gijon (4-2-3-1): Ruben Yanez (1), Guille Rosas (2), Pablo Vasquez (15), Lucas Perrin (4), Diego Sanchez (5), Alex Corredera (14), Ignacio Martin (6), Jonathan Dubasin (17), Cesar Gelabert (10), Gaspar Campos (7), Juan Otero (19)


Thay người | |||
62’ | Yann Bodiger Efe Ugiagbe | 65’ | Gaspar Campos Eric Curbelo |
78’ | Kuki Zalazar Cristian Rodriguez | 74’ | Nacho Martin Justin Smith |
84’ | Aisar Ahmed Aboubacar Bassinga | 74’ | Cesar Gelabert Pina Pierre Mbemba |
84’ | Youness Lachhab Manu Vallejo | 88’ | Juan Otero Amadou Matar Coundoul |
88’ | Alex Corredera Enol Prendes |
Cầu thủ dự bị | |||
Jamelli | Iker Venteo | ||
Guillermo Vallejo Delgado | Amadou Matar Coundoul | ||
Yago Cantero | Christian Sanchez | ||
Albert Caparros Guzman | Pablo Garcia | ||
Carlos Redruello Nimo | Jordy Caicedo | ||
Cristian Rodriguez | Daniel Queipo | ||
Aboubacar Bassinga | Yannmael Kembo Diantela | ||
Josema | Eric Curbelo | ||
Andy Escudero Jara | Justin Smith | ||
Manu Vallejo | Pierre Mbemba | ||
Efe Ugiagbe | Enol Prendes | ||
Joshua Mancha |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AD Ceuta FC
Thành tích gần đây Sporting Gijon
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | |
5 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | |
6 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
7 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
8 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
9 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
10 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
11 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
12 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
13 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | |
14 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | |
15 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
17 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
18 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
19 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
20 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
21 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | |
22 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại