Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả ACS Champions FC Arges vs U Craiova 1948 hôm nay 13-08-2022

Giải VĐQG Romania - Th 7, 13/8

Kết thúc

ACS Champions FC Arges

ACS Champions FC Arges

0 : 2

U Craiova 1948

U Craiova 1948

Hiệp một: 0-1
T7, 01:30 13/08/2022
Vòng 5 - VĐQG Romania
Stadionul Nicolae Dobrin
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andrea Compagno
3
Sekou Sidibe (Thay: William Baeten)
11
Ricardo Grigore
16
Marius Marcel Constantin (Thay: Grigore Turda)
36
Andreias Calcan
46
Andreias Calcan (Thay: Julio Donisa)
46
Fabio Vianna (Thay: Mike Cestor)
54
Francois Marquet (Thay: Gabriel Iancu)
67
Horatiu Razvan Covaci (Thay: Alexandru Isfan)
73
Enzo Celestine (Thay: David Meza Colli)
74
Andrea Compagno (Kiến tạo: Francois Marquet)
75
Sekou Sidibe
78
Kyriakos Papadopoulos (Thay: Aurelian Chitu)
88
Kyriakos Papadopoulos
90+5'

Thống kê trận đấu ACS Champions FC Arges vs U Craiova 1948

số liệu thống kê
ACS Champions FC Arges
ACS Champions FC Arges
U Craiova 1948
U Craiova 1948
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 7
29 Ném biên 21
1 Việt vị 3
40 Chuyền dài 17
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 11
5 Chăm sóc y tế 4

Đội hình xuất phát ACS Champions FC Arges vs U Craiova 1948

ACS Champions FC Arges (4-2-3-1): Alexandru Doru Greab (12), Costinel Andrei Tofan (2), Grigore Ioan Turda (5), Mike Cestor (92), Iasmin Latovlevici (3), Derlis David Meza Colli (4), Tony Njike (6), Dorian Bertrand (24), Alexandru Mihai Isfan (11), Julio Donisa (27), Arnold Garita (14)

U Craiova 1948 (4-2-3-1): Robert Popa (31), Gabriel Nicolae Enache (44), Andre Lourenco Duarte (35), Ricardo Grigore (27), Jeremy Huyghebaert (5), Samuel Asamoah (77), Vlad Alexandru Achim (6), William Baeten (24), Gabriel Iancu (7), Aurelian Ionut Chitu (11), Andrea Compagno (33)

ACS Champions FC Arges
ACS Champions FC Arges
4-2-3-1
12
Alexandru Doru Greab
2
Costinel Andrei Tofan
5
Grigore Ioan Turda
92
Mike Cestor
3
Iasmin Latovlevici
4
Derlis David Meza Colli
6
Tony Njike
24
Dorian Bertrand
11
Alexandru Mihai Isfan
27
Julio Donisa
14
Arnold Garita
33 2
Andrea Compagno
11
Aurelian Ionut Chitu
7
Gabriel Iancu
24
William Baeten
6
Vlad Alexandru Achim
77
Samuel Asamoah
5
Jeremy Huyghebaert
27
Ricardo Grigore
35
Andre Lourenco Duarte
44
Gabriel Nicolae Enache
31
Robert Popa
U Craiova 1948
U Craiova 1948
4-2-3-1
Thay người
36’
Grigore Turda
Marius Marcel Constantin
11’
William Baeten
Sekou Sidibe
46’
Julio Donisa
Andreias Cristian Calcan
67’
Gabriel Iancu
Francois Marquet
54’
Mike Cestor
Fabio Vianna
88’
Aurelian Chitu
Kyriakos Papadopoulos
73’
Alexandru Isfan
Razvan Covaci
74’
David Meza Colli
Enzo Celestine
Cầu thủ dự bị
Catalin Straton
Ionut Gurau
Fabio Vianna
Catalin Albu
Bryan Alceus
Ionut Zanfir
Razvan Covaci
David Marian Croitoru
Dobrin Gaspar
Francois Marquet
Enzo Celestine
Yassine Bahassa
Antonio Jakolis
Sekou Sidibe
Andreias Cristian Calcan
Claudiu Cristian Balan
Marius Marcel Constantin
Kyriakos Papadopoulos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
Hạng 2 Romania

Thành tích gần đây ACS Champions FC Arges

VĐQG Romania
29/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania

Thành tích gần đây U Craiova 1948

Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
09/03 - 2025
06/12 - 2024
01/12 - 2024
10/11 - 2024
27/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti189721234H T T H T
3BotosaniBotosani179621533T T H B H
4CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges18936530H T B B T
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati18666824B T H H B
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj18477-719B B T T B
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow