Eduard Radu 14 | |
(Pen) Valentin Buhacianu 17 |
Thống kê trận đấu ACS Champions FC Arges vs Progresul Spartac
số liệu thống kê

ACS Champions FC Arges

Progresul Spartac
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây ACS Champions FC Arges
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Progresul Spartac
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 3 | 0 | 16 | 39 | T T H T T | |
| 2 | 15 | 9 | 3 | 3 | 17 | 30 | T B T T H | |
| 3 | 15 | 9 | 3 | 3 | 9 | 30 | T B T H T | |
| 4 | 15 | 9 | 2 | 4 | 15 | 29 | T B H B T | |
| 5 | 15 | 7 | 6 | 2 | 6 | 27 | T B H H T | |
| 6 | 14 | 8 | 3 | 3 | 5 | 27 | T H T T H | |
| 7 | 14 | 8 | 2 | 4 | 13 | 26 | T T T T H | |
| 8 | 14 | 8 | 2 | 4 | 11 | 26 | T B T T H | |
| 9 | 15 | 7 | 3 | 5 | 12 | 24 | B H B B T | |
| 10 | 15 | 7 | 3 | 5 | 10 | 24 | B T B T H | |
| 11 | 14 | 7 | 3 | 4 | 1 | 24 | H T T B T | |
| 12 | 15 | 6 | 3 | 6 | 2 | 21 | B T T H B | |
| 13 | 15 | 4 | 5 | 6 | -6 | 17 | B H T T H | |
| 14 | 15 | 4 | 4 | 7 | -3 | 16 | B H B B T | |
| 15 | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 16 | B T H T B | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | H T H B T | |
| 17 | 15 | 3 | 4 | 8 | -2 | 13 | T H T H B | |
| 18 | 15 | 2 | 6 | 7 | -12 | 12 | T B B H B | |
| 19 | 15 | 2 | 4 | 9 | -13 | 10 | H B B B B | |
| 20 | 15 | 2 | 3 | 10 | -25 | 9 | H B B B H | |
| 21 | 15 | 1 | 5 | 9 | -15 | 8 | B B H B B | |
| 22 | 15 | 2 | 1 | 12 | -23 | 7 | B B B T B | |
| 23 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch