Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả ACS Champions FC Arges vs CS Universitatea Craiova hôm nay 08-10-2022

Giải VĐQG Romania - Th 7, 08/10

Kết thúc

ACS Champions FC Arges

ACS Champions FC Arges

1 : 0

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 08/10/2022
Vòng 13 - VĐQG Romania
Stadionul Nicolae Dobrin
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Paul Arnold Garita
21
Arnold Garita
21
Bryan Alceus
33
Andreias Calcan
52
Mihai Capatina (Thay: Bogdan Vatajelu)
61
Stefan Baiaram (Thay: Dan Nistor)
61
Cristian Mihai Capatina (Thay: Bogdan Vatajelu)
61
Stefan Baiaram (Thay: Dan Nicolae Nistor)
61
Ionut Serban (Thay: Bryan Alceus)
64
Ionut Andrei Serban (Thay: Bryan Alceus)
64
Alin Dobrosavlevici (Thay: Andreias Calcan)
71
George Cimpanu (Thay: Vladimir Screciu)
75
Ante Roguljic (Thay: Jovan Markovic)
83
Martin Raynov
86
Paul Papp
89
Catalin Straton
90+4'

Thống kê trận đấu ACS Champions FC Arges vs CS Universitatea Craiova

số liệu thống kê
ACS Champions FC Arges
ACS Champions FC Arges
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
9 Phạm lỗi 16
14 Ném biên 26
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát ACS Champions FC Arges vs CS Universitatea Craiova

ACS Champions FC Arges: Catalin Straton (1), Costinel Andrei Tofan (2), Marius Marcel Constantin (23), Mike Cestor (92), Fabio Vianna (16), Tony Njike (6), Martin Raynov (7), Bryan Alceus (21), Alexandru Mihai Isfan (11), Arnold Garita (14), Andreias Cristian Calcan (10)

CS Universitatea Craiova: David Lazar (1), Raul Silva (34), Bogdan Alexandru Mitrea (3), Paul Papp (2), Vladimir Screciu (6), Bogdan Vatajelu (5), Alexandru Cretu (4), Dan Nicolae Nistor (16), Nicusor Bancu (11), Andrei Ivan (9), Jovan Markovic (20)

ACS Champions FC Arges
ACS Champions FC Arges
1
Catalin Straton
2
Costinel Andrei Tofan
23
Marius Marcel Constantin
92
Mike Cestor
16
Fabio Vianna
6
Tony Njike
7
Martin Raynov
21
Bryan Alceus
11
Alexandru Mihai Isfan
14
Arnold Garita
10
Andreias Cristian Calcan
20
Jovan Markovic
9
Andrei Ivan
11
Nicusor Bancu
16
Dan Nicolae Nistor
4
Alexandru Cretu
5
Bogdan Vatajelu
6
Vladimir Screciu
2
Paul Papp
3
Bogdan Alexandru Mitrea
34
Raul Silva
1
David Lazar
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
Thay người
64’
Bryan Alceus
Ionut Andrei Serban
61’
Bogdan Vatajelu
Cristian Mihai Capatina
71’
Andreias Calcan
Alin Dobrosavlevici
61’
Dan Nicolae Nistor
Stefan Baiaram
75’
Vladimir Screciu
George Cimpanu
83’
Jovan Markovic
Ante Roguljic
Cầu thủ dự bị
Alin Dobrosavlevici
Ante Roguljic
Alexandru Doru Greab
Ivan Martic
Iasmin Latovlevici
Cristian Mihai Capatina
Derlis David Meza Colli
Alexandru Mateiu
Ionut Andrei Serban
Sergiu Hanca
Geani Mihai Cretu
Eduard Florescu
Dorian Bertrand
George Cimpanu
Enzo Celestine
Stefan Baiaram
Giedrius Arlauskis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania

Thành tích gần đây ACS Champions FC Arges

Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
25/08 - 2025
11/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Romania

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

Europa Conference League
VĐQG Romania
Europa Conference League
VĐQG Romania
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Romania
Europa Conference League
VĐQG Romania
04/08 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Romania

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow