Joao Marcelo Messias Ferreira 12 | |
Tiago Manuel Oliveira Mesquita 39 | |
Famana Quizera 45 | |
Carlos Renteria (Thay: Fernando Jose Almeida Sequeira Ferreira) 46 | |
Paul Ayongo (Thay: Famana Quizera) 58 | |
Igor Milioransa 60 | |
Tomas Esteves (Thay: Peglow) 62 | |
Vasco Jose Cardoso Sousa (Thay: Rodrigo Fernandes) 72 | |
Adilio Correa dos Santos (Thay: Daniel Nussbaumer) 74 | |
Bernardo Pereira Folha 77 | |
Diogo Dias Ressureicao 79 | |
Tiago Manuel Oliveira Mesquita 84 | |
(Pen) Ze Pedro 85 | |
Romain Correia (Thay: Joao Marcelo Messias Ferreira) 88 | |
Joao Vasco Lima Santos de Miranda (Thay: Yuri Nascimento de Araujo) 90 | |
Rafael Fonseca (Thay: Ericson Jorge Silva Rodrigues Duarte) 90 | |
Joao Vasco Lima Santos de Miranda 90+2' | |
Joao Miguel Teixeira Mendes 90+5' |
Thống kê trận đấu Academico Viseu vs FC Porto B
số liệu thống kê

Academico Viseu

FC Porto B
19 Phạm lỗi 14
16 Ném biên 27
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 2
1 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Academico Viseu vs FC Porto B
| Thay người | |||
| 46’ | Fernando Jose Almeida Sequeira Ferreira Carlos Renteria | 62’ | Peglow Tomas Esteves |
| 58’ | Famana Quizera Paul Ayongo | 72’ | Rodrigo Fernandes Vasco Jose Cardoso Sousa |
| 74’ | Daniel Nussbaumer Adilio Correa dos Santos | 88’ | Joao Marcelo Messias Ferreira Romain Correia |
| 90’ | Yuri Nascimento de Araujo Joao Vasco Lima Santos de Miranda | ||
| 90’ | Ericson Jorge Silva Rodrigues Duarte Rafael Fonseca | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ricardo Baleia Janota | Ivan Magalhaes Miguel Cardoso | ||
Musa Yahaya | Romain Correia | ||
Andre Filipe Claro de Jesus | Sidnei Tavares | ||
Carlos Renteria | Tomas Esteves | ||
Romy Carlitos Gomes Silva | Vasco Jose Cardoso Sousa | ||
Joao Vasco Lima Santos de Miranda | Diogo Dias Ressureicao | ||
Rafael Fonseca | Levi Faustino | ||
Adilio Correa dos Santos | Ejaita Ifoni | ||
Paul Ayongo | Leo Borges | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Academico Viseu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây FC Porto B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 2 | 2 | 15 | 26 | T T T H H | |
| 2 | 13 | 8 | 2 | 3 | 8 | 26 | B T T T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 4 | 22 | H B T T H | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 9 | 21 | T T T T T | |
| 5 | 13 | 5 | 5 | 3 | 5 | 20 | B B T H T | |
| 6 | 12 | 6 | 2 | 4 | 4 | 20 | T T T B B | |
| 7 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 8 | 12 | 4 | 4 | 4 | -3 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | B T B H T | |
| 10 | 12 | 3 | 5 | 4 | -5 | 14 | B H B H T | |
| 11 | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | H T H B B | |
| 12 | 13 | 4 | 1 | 8 | -12 | 13 | B B T B B | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 15 | 12 | 3 | 3 | 6 | -8 | 12 | B B H B B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 17 | 12 | 3 | 2 | 7 | -9 | 11 | T B T T B | |
| 18 | 12 | 2 | 4 | 6 | -4 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch