Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Anthony Oyono 10 | |
Cedric Gondo (Thay: Natan Girma) 37 | |
Jeremy Oyono (Thay: Anthony Oyono) 39 | |
Ilias Koutsoupias (Kiến tạo: Giacomo Calo) 56 | |
Manuel Marras (Thay: Lorenzo Libutti) 73 | |
Ilario Monterisi 73 | |
Massimo Bertagnoli (Thay: Charlys) 73 | |
Antonio Raimondo (Thay: Matteo Cichella) 75 | |
Niccolo Corrado (Thay: Giorgi Kvernadze) 75 | |
Ilias Koutsoupias 76 | |
Cedric Gondo 77 | |
Matteo Rover (Thay: Andrea Bozzolan) 82 | |
Mathis Lambourde (Thay: Manolo Portanova) 82 | |
Edoardo Vergani (Thay: Massimo Zilli) 86 | |
Giorgio Cittadini (Thay: Riccardo Marchizza) 86 |
Thống kê trận đấu AC Reggiana vs Frosinone


Diễn biến AC Reggiana vs Frosinone
Riccardo Marchizza rời sân và anh được thay thế bởi Giorgio Cittadini.
Massimo Zilli rời sân và anh được thay thế bởi Edoardo Vergani.
Manolo Portanova rời sân và được thay thế bởi Mathis Lambourde.
Andrea Bozzolan rời sân và được thay thế bởi Matteo Rover.
Thẻ vàng cho Cedric Gondo.
Thẻ vàng cho Ilias Koutsoupias.
Giorgi Kvernadze rời sân và được thay thế bởi Niccolo Corrado.
Matteo Cichella rời sân và được thay thế bởi Antonio Raimondo.
Charlys rời sân và được thay thế bởi Massimo Bertagnoli.
Thẻ vàng cho Ilario Monterisi.
Lorenzo Libutti rời sân và được thay thế bởi Manuel Marras.
Giacomo Calo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Ilias Koutsoupias đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Anthony Oyono rời sân và được thay thế bởi Jeremy Oyono.
Natan Girma rời sân và được thay thế bởi Cedric Gondo.
Thẻ vàng cho Anthony Oyono.
Frosinone được hưởng một quả phạt góc.
Frosinone được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Đội hình xuất phát AC Reggiana vs Frosinone
AC Reggiana (3-4-2-1): Edoardo Motta (1), Andrea Papetti (2), Giangiacomo Magnani (96), Lorenzo Libutti (17), Tobias Reinhart (16), Charlys (8), Simone Bonetti (43), Andrea Bozzolan (3), Natan Girma (80), Manolo Portanova (90), Elayis Tavsan (10)
Frosinone (4-3-3): Lorenzo Palmisani (22), Anthony Oyono (20), Gabriele Calvani (3), Ilario Monterisi (30), Riccardo Marchizza (5), Giacomo Calo (14), Ilias Koutsoupias (8), Matteo Cichella (16), Fares Ghedjemis (7), Massimo Zilli (28), Giorgi Kvernadze (17)


| Thay người | |||
| 37’ | Natan Girma Cedric Gondo | 39’ | Anthony Oyono Jeremy Oyono |
| 73’ | Lorenzo Libutti Manuel Marras | 75’ | Giorgi Kvernadze Niccolo Corrado |
| 73’ | Charlys Massimo Bertagnoli | 75’ | Matteo Cichella Antonio Raimondo |
| 82’ | Andrea Bozzolan Matteo Rover | 86’ | Massimo Zilli Edoardo Vergani |
| 82’ | Manolo Portanova Mathis Lambourde | 86’ | Riccardo Marchizza Giorgio Cittadini |
| Cầu thủ dự bị | |||
Andrea Seculin | Edoardo Vergani | ||
Paolo Rozzio | Edoardo Masciangelo | ||
Danilo Quaranta | Abdoulie Ndow | ||
Matteo Rover | Jeremy Oyono | ||
Francesco Vallarelli | Niccolo Corrado | ||
Manuel Marras | Filippo Grosso | ||
Massimo Bertagnoli | Antonio Raimondo | ||
Leonardo Mendicino | Jacopo Gelli | ||
Leo Stulac | Davide Biraschi | ||
Mathis Lambourde | Giorgio Cittadini | ||
Andrija Novakovich | Matteo Pisseri | ||
Cedric Gondo | Alen Sherri | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AC Reggiana
Thành tích gần đây Frosinone
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 6 | 4 | 33 | 60 | B T T H T | |
| 2 | 28 | 18 | 6 | 4 | 23 | 60 | H T T T T | |
| 3 | 28 | 15 | 10 | 3 | 24 | 55 | T T H H H | |
| 4 | 28 | 15 | 9 | 4 | 26 | 54 | H T T B T | |
| 5 | 28 | 12 | 10 | 6 | 10 | 46 | T T T H H | |
| 6 | 28 | 12 | 7 | 9 | 13 | 43 | T T T B B | |
| 7 | 28 | 9 | 13 | 6 | 0 | 40 | T B B H H | |
| 8 | 28 | 11 | 5 | 12 | -5 | 38 | B B B H B | |
| 9 | 28 | 8 | 13 | 7 | 3 | 37 | H T B H T | |
| 10 | 28 | 8 | 10 | 10 | -5 | 34 | T B H T H | |
| 11 | 28 | 7 | 11 | 10 | -5 | 32 | B B B H H | |
| 12 | 28 | 7 | 10 | 11 | -5 | 31 | B H H H B | |
| 13 | 28 | 7 | 9 | 12 | -8 | 30 | H T B B H | |
| 14 | 28 | 7 | 9 | 12 | -16 | 30 | B B H H B | |
| 15 | 28 | 7 | 8 | 13 | -11 | 29 | T H H T B | |
| 16 | 28 | 6 | 10 | 12 | -14 | 28 | T B B B T | |
| 17 | 28 | 6 | 10 | 12 | -15 | 28 | H B H T T | |
| 18 | 28 | 7 | 6 | 15 | -16 | 27 | B B T H B | |
| 19 | 28 | 6 | 8 | 14 | -12 | 26 | H B T B H | |
| 20 | 28 | 4 | 10 | 14 | -20 | 22 | B T B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch