Thứ Tư, 15/04/2026
Manolo Portanova (Kiến tạo: Massimo Bertagnoli)
14
Nicolo Calabrese
23
Massimo Bertagnoli (Kiến tạo: Mathis Lambourde)
28
F. Distefano (Thay: M. Finotto)
46
T. Rubino (Thay: G. Parlanti)
46
Tommaso Rubino (Thay: Gabriele Parlanti)
46
Filippo Distefano (Thay: Mattia Finotto)
46
Tobias Reinhart
51
Matteo Rover (Thay: Massimo Bertagnoli)
64
Charlys (Thay: Kleis Bozhanaj)
64
Julian Illanes Minucci (Thay: Filippo Oliana)
64
Filippo Melegoni (Thay: Jonas Rouhi)
73
Andrija Novakovich (Thay: Mathis Lambourde)
73
Nikola Sekulov (Thay: Nicolo Calabrese)
80
Luis Hasa
85
Francesco Vallarelli (Thay: Cedric Gondo)
86
Tommaso Fumagalli (Thay: Manolo Portanova)
86
Simone Zanon
90

Thống kê trận đấu AC Reggiana vs Carrarese

số liệu thống kê
AC Reggiana
AC Reggiana
Carrarese
Carrarese
33 Kiểm soát bóng 67
4 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 11
4 Phạt góc 8
2 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến AC Reggiana vs Carrarese

Tất cả (24)
90+5'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90' Thẻ vàng cho Simone Zanon.

Thẻ vàng cho Simone Zanon.

86'

Manolo Portanova rời sân và được thay thế bởi Tommaso Fumagalli.

86'

Cedric Gondo rời sân và được thay thế bởi Francesco Vallarelli.

85' Thẻ vàng cho Luis Hasa.

Thẻ vàng cho Luis Hasa.

80'

Nicolo Calabrese rời sân và được thay thế bởi Nikola Sekulov.

73'

Mathis Lambourde rời sân và được thay thế bởi Andrija Novakovich.

73'

Jonas Rouhi rời sân và được thay thế bởi Filippo Melegoni.

64'

Filippo Oliana rời sân và được thay thế bởi Julian Illanes Minucci.

64'

Kleis Bozhanaj rời sân và được thay thế bởi Charlys.

64'

Massimo Bertagnoli rời sân và được thay thế bởi Matteo Rover.

51' Thẻ vàng cho Tobias Reinhart.

Thẻ vàng cho Tobias Reinhart.

46'

Mattia Finotto rời sân và được thay thế bởi Filippo Distefano.

46'

Gabriele Parlanti rời sân và được thay thế bởi Tommaso Rubino.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

28'

Mathis Lambourde đã kiến tạo cho bàn thắng.

28' V À A A A O O O - Massimo Bertagnoli đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Massimo Bertagnoli đã ghi bàn!

28' V À A A O O O - [player1] đã có cú sút trúng đích!

V À A A O O O - [player1] đã có cú sút trúng đích!

23' Thẻ vàng cho Nicolo Calabrese.

Thẻ vàng cho Nicolo Calabrese.

14'

Massimo Bertagnoli đã kiến tạo cho bàn thắng này.

Đội hình xuất phát AC Reggiana vs Carrarese

AC Reggiana (4-3-2-1): Alessandro Micai (1), Lorenzo Libutti (17), Francesco Vicari (34), Mateus Lusuardi (47), Simone Bonetti (43), Massimo Bertagnoli (26), Tobias Reinhart (16), Kleis Bozhanaj (10), Mathis Lambourde (93), Manolo Portanova (90), Cedric Gondo (11)

Carrarese (3-5-2): Marco Bleve (1), Nicolo Calabrese (37), Filippo Oliana (6), Fabio Ruggeri (26), Simone Zanon (72), Gabriele Parlanti (77), Emanuele Zuelli (17), Luis Hasa (70), Jonas Rouhi (73), Mattia Finotto (32), Fabio Abiuso (9)

AC Reggiana
AC Reggiana
4-3-2-1
1
Alessandro Micai
17
Lorenzo Libutti
34
Francesco Vicari
47
Mateus Lusuardi
43
Simone Bonetti
26
Massimo Bertagnoli
16
Tobias Reinhart
10
Kleis Bozhanaj
93
Mathis Lambourde
90
Manolo Portanova
11
Cedric Gondo
9
Fabio Abiuso
32
Mattia Finotto
73
Jonas Rouhi
70
Luis Hasa
17
Emanuele Zuelli
77
Gabriele Parlanti
72
Simone Zanon
26
Fabio Ruggeri
6
Filippo Oliana
37
Nicolo Calabrese
1
Marco Bleve
Carrarese
Carrarese
3-5-2
Thay người
64’
Kleis Bozhanaj
Charlys
46’
Gabriele Parlanti
Tommaso Rubino
64’
Massimo Bertagnoli
Matteo Rover
46’
Mattia Finotto
Filippo Di Stefano
73’
Mathis Lambourde
Andrija Novakovich
64’
Filippo Oliana
Julian Illanes
86’
Cedric Gondo
Francesco Vallarelli
73’
Jonas Rouhi
Filippo Melegoni
86’
Manolo Portanova
Tommaso Fumagalli
80’
Nicolo Calabrese
Nikola Sekulov
Cầu thủ dự bị
Joey Zwaan
Giovanni Garofani
Matteo Cardinali
Vincenzo Fiorillo
Andrea Papetti
Julian Illanes
Francesco Vallarelli
Filippo Melegoni
Charlys
Antonio Troise
Andrija Novakovich
Tommaso Rubino
Matteo Rover
Dachi Lordkipanidze
Leonardo Mendicino
Filippo Di Stefano
Lucas Pasquoto
Nikola Sekulov
Luca Belardinelli
Federico Accornero
Pietro Pinelli
Filippo Di Stefano
Tommaso Fumagalli

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie B
28/09 - 2024
22/02 - 2025
22/11 - 2025
13/04 - 2026

Thành tích gần đây AC Reggiana

Serie B
13/04 - 2026
06/04 - 2026
23/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Carrarese

Serie B
13/04 - 2026
07/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0
19/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
05/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
H1: 0-0
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Serie B

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1VeneziaVenezia3421943972H T H T H
2MonzaMonza3420952669T H H H T
3FrosinoneFrosinone34191233269H T T T H
4PalermoPalermo34181152765B H T T H
5CatanzaroCatanzaro34141371155T B H H H
6ModenaModena341410101552T T B H H
7Juve StabiaJuve Stabia3411158048H H T B T
8Cesena FCCesena FC3412814-844H B T H B
9CarrareseCarrarese34101212-142H T T T B
10SudtirolSudtirol3481610-140H B B H H
11MantovaMantova3411716-940H T B T T
12SampdoriaSampdoria34101014-1040H B T T T
13AvellinoAvellino34101014-1640T T B B H
14Calcio PadovaCalcio Padova3491015-1237B B B B T
15EmpoliEmpoli3481214-636H H T B B
16Virtus EntellaVirtus Entella3481115-1535B B T B H
17BariBari3481016-2034T B B T B
18AC ReggianaAC Reggiana348917-1933B H B B T
19Pescara CalcioPescara Calcio3471116-1432H T B T B
20SpeziaSpezia347918-1930B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow