Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả AC Oulu vs Ilves hôm nay 17-04-2022

Giải VĐQG Phần Lan - CN, 17/4

Kết thúc

AC Oulu

AC Oulu

2 : 2

Ilves

Ilves

Hiệp một: 2-0
CN, 20:00 17/04/2022
Vòng 1 - VĐQG Phần Lan
Raatin stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michael Lopez
36
(Pen) Michael Lopez
40
Mamodou Sarr
42
Armend Kabashi
44
Mikael Almen (Thay: Tatu Miettunen)
46
Tuure Siira (Thay: Doni Arifi)
46
Kai Meriluoto (Kiến tạo: Ariel Thierry Ngueukam)
47
Michael Lopez
60
Dennis Salanovic (Thay: Enoch Banza)
64
Tuure Siira
73
Jorn Vancamp (Thay: Mamodou Sarr)
75
Patrick Loa Loa (Thay: Kai Meriluoto)
76
Onni Suutari (Thay: Magnus Breitenmoser)
79
Marius Koenkkoelae (Thay: Michael Lopez)
79
Raymond Nogha (Thay: Otso Liimatta)
90
Dennis Salanovic
90+2'
Tuomas Ollila
90+3'

Thống kê trận đấu AC Oulu vs Ilves

số liệu thống kê
AC Oulu
AC Oulu
Ilves
Ilves
50 Kiểm soát bóng 50
18 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AC Oulu vs Ilves

AC Oulu (4-3-3): Callum Ward (35), Riku Selander (6), Miika Koskela (3), Rafinha (11), Rafael Floro (24), Jere Kallinen (15), Armend Kabashi (28), Magnus Breitenmoser (44), Enoch Banza (16), Michael Lopez (9), Otso Liimatta (20)

Ilves (4-3-3): Rasmus Leislahti (1), Aapo Maeenpaeae (22), Tabi Manga (17), Tatu Miettunen (16), Tuomas Ollila (2), Kai Meriluoto (42), Doni Arifi (6), Petteri Pennanen (8), Mamodou Sarr (7), Ariel Thierry Ngueukam (11), Eric Oteng (49)

AC Oulu
AC Oulu
4-3-3
35
Callum Ward
6
Riku Selander
3
Miika Koskela
11
Rafinha
24
Rafael Floro
15
Jere Kallinen
28
Armend Kabashi
44
Magnus Breitenmoser
16
Enoch Banza
9 2
Michael Lopez
20
Otso Liimatta
49
Eric Oteng
11
Ariel Thierry Ngueukam
7
Mamodou Sarr
8
Petteri Pennanen
6
Doni Arifi
42
Kai Meriluoto
2
Tuomas Ollila
16
Tatu Miettunen
17
Tabi Manga
22
Aapo Maeenpaeae
1
Rasmus Leislahti
Ilves
Ilves
4-3-3
Thay người
64’
Enoch Banza
Dennis Salanovic
46’
Tatu Miettunen
Mikael Almen
79’
Michael Lopez
Marius Koenkkoelae
46’
Doni Arifi
Tuure Siira
79’
Magnus Breitenmoser
Onni Suutari
75’
Mamodou Sarr
Jorn Vancamp
90’
Otso Liimatta
Raymond Nogha
76’
Kai Meriluoto
Patrick Loa Loa
Cầu thủ dự bị
Marius Koenkkoelae
Mikael Almen
Dennis Salanovic
Eetu Huuhtanen
Raymond Nogha
Jorn Vancamp
Noah Pallas
Patrick Loa Loa
Aapo Heikkilae
Tuure Siira
Juhani Pennanen
Noel Hasa
Onni Suutari
Kalle Katz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
03/05 - 2021
30/07 - 2021
17/04 - 2022
H1: 2-0
11/07 - 2022
H1: 0-1
05/05 - 2023
H1: 1-0
19/08 - 2023
H1: 0-1
04/05 - 2024
H1: 1-1
04/08 - 2024
H1: 0-0
24/05 - 2025
H1: 0-0
16/08 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây AC Oulu

VĐQG Phần Lan
18/10 - 2025
04/10 - 2025
H1: 1-0
27/09 - 2025
H1: 0-0
19/09 - 2025
14/09 - 2025
H1: 1-1
31/08 - 2025
25/08 - 2025
16/08 - 2025
H1: 0-0
08/08 - 2025
02/08 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Ilves

VĐQG Phần Lan
09/11 - 2025
03/11 - 2025
H1: 1-1
31/10 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
16/10 - 2025
H1: 0-0
04/10 - 2025
H1: 1-0
29/09 - 2025
23/09 - 2025
14/09 - 2025
H1: 0-4

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Inter TurkuFC Inter Turku2213722646T T B B T
2IlvesIlves2214352045H B T T T
3HJK HelsinkiHJK Helsinki2214263044B T T T T
4KuPSKuPS2213541644T T T T H
5SJK-JSJK-J2212551441T T T T H
6IF GnistanIF Gnistan22778-528H T H T B
7VPSVPS22679-225H B H T B
8FF JaroFF Jaro227411-1125T T B B T
9IFK MariehamnIFK Mariehamn225611-2321H B T B B
10AC OuluAC Oulu225314-1818B B B B T
11FC Haka JFC Haka J224414-1616B B B B B
12SJKSJK10424014B B H B B
13FC KTPFC KTP223514-3114B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FF JaroFF Jaro2710413-934B T B T T
2IFK MariehamnIFK Mariehamn278811-1932H T T H T
3VPSVPS278712-531T B T B B
4AC OuluAC Oulu278316-1827T T B T B
5FC KTPFC KTP275616-3021B B T H T
6FC Haka JFC Haka J274518-2017H B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS3220752867T T H T T
2FC Inter TurkuFC Inter Turku32171052761T H H B T
3IlvesIlves3218682360B T T H B
4SJK-JSJK-J3217871959T B H H T
5HJK HelsinkiHJK Helsinki32147112249B H B H B
6IF GnistanIF Gnistan328915-1833B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow