Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả AC Horsens vs Silkeborg hôm nay 23-10-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 23/10

Kết thúc

AC Horsens

AC Horsens

3 : 2

Silkeborg

Silkeborg

Hiệp một: 1-1
CN, 21:00 23/10/2022
Vòng 14 - VĐQG Đan Mạch
Nordstern Arena Horsens
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sebastian Joergensen (Kiến tạo: Nicklas Helenius)
3
James Gomez (Kiến tạo: Simon Makienok)
15
David Kruse
20
Robin Oestroem (Thay: Oliver Sonne)
38
Kasper Kusk
41+4'
Tobias Salquist
48
Aron Sigurdarson
49
Anders Dahl (Thay: Robert Gojani)
57
Mikkel Lassen
67
Janus Drachmann
69
Elijah Just (Thay: Aron Sigurdarson)
69
Sebastian Joergensen (Kiến tạo: Nicklas Helenius)
73
Jonas Gemmer (Thay: David Kruse)
80
Tonni Adamsen (Thay: Nicklas Helenius)
80
Andreas Oggesen (Thay: Anders Klynge)
80
Sebastian Joergensen
81
Mads Kaalund (Thay: Kasper Kusk)
81
Lirim Qamili (Thay: Mikkel Lassen)
88
Lukas Klitten
90+1'
(Pen) Anders K. Jacobsen
90+2'
Stefan Thordarson
90+4'

Thống kê trận đấu AC Horsens vs Silkeborg

số liệu thống kê
AC Horsens
AC Horsens
Silkeborg
Silkeborg
45 Kiểm soát bóng 55
11 Phạm lỗi 4
9 Ném biên 14
2 Việt vị 0
17 Chuyền dài 12
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 6
3 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát AC Horsens vs Silkeborg

AC Horsens (3-5-2): Matej Delac (1), Mikkel Lassen (17), Malte Kiilerich Hansen (4), James Gomez (21), Thomas Santos (18), Lubambo Musonda (24), David Kruse (23), Moses Opondo (6), Aron Sigurdarson (11), Simon Makienok (13), Anders Jacobsen (9)

Silkeborg (4-3-2-1): Nicolai Larsen (1), Oliver Sonne (5), Tobias Salquist (20), Joel Felix (4), Lukas Klitten (25), Stefan Teitur Thordarson (8), Robert Gojani (22), Ferslev Anders Klynge (21), Kasper Kusk (7), Sebastian Joergensen (27), Nicklas Helenius (11)

AC Horsens
AC Horsens
3-5-2
1
Matej Delac
17
Mikkel Lassen
4
Malte Kiilerich Hansen
21
James Gomez
18
Thomas Santos
24
Lubambo Musonda
23
David Kruse
6
Moses Opondo
11
Aron Sigurdarson
13
Simon Makienok
9
Anders Jacobsen
11
Nicklas Helenius
27 2
Sebastian Joergensen
7
Kasper Kusk
21
Ferslev Anders Klynge
22
Robert Gojani
8
Stefan Teitur Thordarson
25
Lukas Klitten
4
Joel Felix
20
Tobias Salquist
5
Oliver Sonne
1
Nicolai Larsen
Silkeborg
Silkeborg
4-3-2-1
Thay người
69’
Moses Opondo
Janus Mats Drachmann
38’
Oliver Sonne
Robin Oestroem
69’
Aron Sigurdarson
Elijah Just
57’
Robert Gojani
Anders Dahl
80’
David Kruse
Jonas Gemmer
80’
Anders Klynge
Andreas Oggesen
88’
Mikkel Lassen
Lirim Qamili
80’
Nicklas Helenius
Tonni Adamsen
81’
Kasper Kusk
Mads Kaalund
Cầu thủ dự bị
Marcus Bobjerg Jakobsen
Andreas Oggesen
Lirim Qamili
Oscar Hedvall
Janus Mats Drachmann
Robin Oestroem
Jonas Gemmer
Alexander Lind
Marcus Hannesbo
Soren Tengstedt
Samson Onomigho Iyede
Mads Kaalund
Alexander Ludwig
Anders Dahl
Elijah Just
Tonni Adamsen
Andre Calisir

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
02/07 - 2021
Cúp quốc gia Đan Mạch
23/09 - 2021
VĐQG Đan Mạch
02/10 - 2022
23/10 - 2022
Giao hữu
06/07 - 2025

Thành tích gần đây AC Horsens

Cúp quốc gia Đan Mạch
12/08 - 2025
Giao hữu
06/07 - 2025
02/07 - 2025
H1: 1-0
28/06 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
08/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
14/02 - 2025
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Silkeborg

VĐQG Đan Mạch
24/08 - 2025
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Đan Mạch
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Đan Mạch
03/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-1
VĐQG Đan Mạch
27/07 - 2025
Europa Conference League
24/07 - 2025
VĐQG Đan Mạch
21/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC CopenhagenFC Copenhagen6411613T T B T H
2FC MidtjyllandFC Midtjylland6330812T H H T T
3Broendby IFBroendby IF6402312T B T T B
4AGFAGF6321511B H T T T
5FredericiaFredericia6312110T B H T T
6ViborgViborg7304-19T T B B T
7OBOB6222-58T B T B H
8Randers FCRanders FC6213-27T T B B B
9SoenderjyskESoenderjyskE6213-37B T B B T
10FC NordsjaellandFC Nordsjaelland6204-46B B B B T
11SilkeborgSilkeborg6204-56B B T T B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub7115-34T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow