Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Abha vs Al Khaleej hôm nay 24-05-2024

Giải VĐQG Saudi Arabia - Th 6, 24/5

Kết thúc
Hiệp một: 1-0
T6, 01:00 24/05/2024
Vòng 33 - VĐQG Saudi Arabia
Prince Sultan bin Abdul Aziz Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Francois Kamano
34
Lisandro Lopez
34
Lisandro Lopez
36
Ahmed Abdu (Thay: Hassan Al-Ali)
68
Arif Saleh Al Haydar (Thay: Saeed Al Hamsal)
69
Abdullah Al Salem (Thay: Mansour Hamzi)
69
Fahad Mohammed bin Jumayah
72
Saad Bguir (Thay: Grzegorz Krychowiak)
75
Fabian Noguera
76
Abdullah Al Salem
78
Saleh Al Qumayzi (Thay: Fahad Mohammed bin Jumayah)
79
Meshal Al-Mutairi (Thay: Francois Kamano)
80
Abdulelah Saeed (Thay: Woo-Young Jung)
90
Khaled Narey
90+1'
Khaled Narey
90+3'
Fabian Noguera
90+4'
Ahmed Abdu
90+5'

Thống kê trận đấu Abha vs Al Khaleej

số liệu thống kê
Abha
Abha
Al Khaleej
Al Khaleej
32 Kiểm soát bóng 68
12 Phạm lỗi 11
12 Ném biên 13
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Abha vs Al Khaleej

Abha (4-2-3-1): Ciprian Tatarusanu (16), Fahad bin Jumayah (14), Fabian Noguera (18), Marcel Tisserand (26), Ibrahim Al Zubaidi (15), Ziyad Al Sahafi (30), Uros Matic (8), Abdulelah Al-Shammeri (80), Grzegorz Krychowiak (5), Francois Kamano (11), Hassan Al-Ali (9)

Al Khaleej (4-3-3): Ibrahim Sehic (23), Saeed Al-Hamsl (39), Naif Masoud (88), Lisandro Lopez (4), Rebocho (5), Mansour Hamzi (15), Jung Woo-young (55), Ivo Rodrigues (8), Khaled Narey (7), Mohamed Sherif (9), Fabio Martins (10)

Abha
Abha
4-2-3-1
16
Ciprian Tatarusanu
14
Fahad bin Jumayah
18
Fabian Noguera
26
Marcel Tisserand
15
Ibrahim Al Zubaidi
30
Ziyad Al Sahafi
8
Uros Matic
80
Abdulelah Al-Shammeri
5
Grzegorz Krychowiak
11
Francois Kamano
9
Hassan Al-Ali
10
Fabio Martins
9
Mohamed Sherif
7
Khaled Narey
8
Ivo Rodrigues
55
Jung Woo-young
15
Mansour Hamzi
5
Rebocho
4
Lisandro Lopez
88
Naif Masoud
39
Saeed Al-Hamsl
23
Ibrahim Sehic
Al Khaleej
Al Khaleej
4-3-3
Thay người
68’
Hassan Al-Ali
Ahmed Abdu
69’
Mansour Hamzi
Abdullah Al Salem
75’
Grzegorz Krychowiak
Saad Bguir
69’
Saeed Al Hamsal
Arif Saleh Al-Haydar
79’
Fahad Mohammed bin Jumayah
Saleh Al Qumayzi
90’
Woo-Young Jung
Abdulelah Abdulelah
80’
Francois Kamano
Meshal Al-Mutairi
Cầu thủ dự bị
Abdullah Al Shammari
Hamad Al Abdan
Meshal Al-Mutairi
Abdullah Ahmed Al-Shanqiti
Luka Djordjevic
Bandar Al Mutairi
Saad Bguir
Fawaz Al-Torais
Ahmed Abdu
Mo Adams
Mohammed Al-Oufi
Abdulelah Abdulelah
Saleh Al Qumayzi
Abdullah Al Salem
Nasser Al Omran
Arif Saleh Al-Haydar
Mohammed Al-Konaideri
Marwan Al Haidari

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
02/02 - 2023
H1: 0-0
01/06 - 2023
H1: 0-1
08/12 - 2023
H1: 2-0
Kings Cup Saudi Arabia
11/12 - 2023
H1: 0-1
VĐQG Saudi Arabia
24/05 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Abha

Hạng 2 Saudi Arabia
27/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
H1: 2-0
03/11 - 2025
H1: 0-1
28/10 - 2025
H1: 0-0
21/10 - 2025
H1: 1-0
03/10 - 2025
H1: 0-1
28/09 - 2025
H1: 1-0
Kings Cup Saudi Arabia
23/09 - 2025
Hạng 2 Saudi Arabia
16/09 - 2025

Thành tích gần đây Al Khaleej

Kings Cup Saudi Arabia
28/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
24/11 - 2025
06/11 - 2025
01/11 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
27/10 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
24/10 - 2025
19/10 - 2025
25/09 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
22/09 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
19/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr99002527T T T T T
2Al HilalAl Hilal97201523T T T T T
3Al TaawounAl Taawoun97111122T T T T H
4Al AhliAl Ahli9540619H T H T T
5Al QadsiahAl Qadsiah9522717T H B T B
6Al KhaleejAl Khaleej9423714T H H T B
7Al IttihadAl Ittihad9423214H B H B T
8NEOM SCNEOM SC9423-114B H T B H
9Al EttifaqAl Ettifaq9333-512B B H H T
10Al FeihaAl Feiha9324-211H B B T B
11Al KholoodAl Kholood9306-49T B B B B
12Al HazmAl Hazm9234-69T B H B T
13Al ShababAl Shabab9153-48H H B H H
14Al RiyadhAl Riyadh9225-98B T H H B
15Al AkhdoudAl Akhdoud9126-95B H T B H
16DamacDamac9054-95B H H H H
17Al FatehAl Fateh9126-115B T H B B
18Al NajmaAl Najma9018-131B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow