Francois Kamano 34 | |
Lisandro Lopez 34 | |
Lisandro Lopez 36 | |
Ahmed Abdu (Thay: Hassan Al-Ali) 68 | |
Arif Saleh Al Haydar (Thay: Saeed Al Hamsal) 69 | |
Abdullah Al Salem (Thay: Mansour Hamzi) 69 | |
Fahad Mohammed bin Jumayah 72 | |
Saad Bguir (Thay: Grzegorz Krychowiak) 75 | |
Fabian Noguera 76 | |
Abdullah Al Salem 78 | |
Saleh Al Qumayzi (Thay: Fahad Mohammed bin Jumayah) 79 | |
Meshal Al-Mutairi (Thay: Francois Kamano) 80 | |
Abdulelah Saeed (Thay: Woo-Young Jung) 90 | |
Khaled Narey 90+1' | |
Khaled Narey 90+3' | |
Fabian Noguera 90+4' | |
Ahmed Abdu 90+5' |
Thống kê trận đấu Abha vs Al Khaleej
số liệu thống kê

Abha

Al Khaleej
32 Kiểm soát bóng 68
12 Phạm lỗi 11
12 Ném biên 13
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Abha vs Al Khaleej
Abha (4-2-3-1): Ciprian Tatarusanu (16), Fahad bin Jumayah (14), Fabian Noguera (18), Marcel Tisserand (26), Ibrahim Al Zubaidi (15), Ziyad Al Sahafi (30), Uros Matic (8), Abdulelah Al-Shammeri (80), Grzegorz Krychowiak (5), Francois Kamano (11), Hassan Al-Ali (9)
Al Khaleej (4-3-3): Ibrahim Sehic (23), Saeed Al-Hamsl (39), Naif Masoud (88), Lisandro Lopez (4), Rebocho (5), Mansour Hamzi (15), Jung Woo-young (55), Ivo Rodrigues (8), Khaled Narey (7), Mohamed Sherif (9), Fabio Martins (10)

Abha
4-2-3-1
16
Ciprian Tatarusanu
14
Fahad bin Jumayah
18
Fabian Noguera
26
Marcel Tisserand
15
Ibrahim Al Zubaidi
30
Ziyad Al Sahafi
8
Uros Matic
80
Abdulelah Al-Shammeri
5
Grzegorz Krychowiak
11
Francois Kamano
9
Hassan Al-Ali
10
Fabio Martins
9
Mohamed Sherif
7
Khaled Narey
8
Ivo Rodrigues
55
Jung Woo-young
15
Mansour Hamzi
5
Rebocho
4
Lisandro Lopez
88
Naif Masoud
39
Saeed Al-Hamsl
23
Ibrahim Sehic

Al Khaleej
4-3-3
| Thay người | |||
| 68’ | Hassan Al-Ali Ahmed Abdu | 69’ | Mansour Hamzi Abdullah Al Salem |
| 75’ | Grzegorz Krychowiak Saad Bguir | 69’ | Saeed Al Hamsal Arif Saleh Al-Haydar |
| 79’ | Fahad Mohammed bin Jumayah Saleh Al Qumayzi | 90’ | Woo-Young Jung Abdulelah Abdulelah |
| 80’ | Francois Kamano Meshal Al-Mutairi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdullah Al Shammari | Hamad Al Abdan | ||
Meshal Al-Mutairi | Abdullah Ahmed Al-Shanqiti | ||
Luka Djordjevic | Bandar Al Mutairi | ||
Saad Bguir | Fawaz Al-Torais | ||
Ahmed Abdu | Mo Adams | ||
Mohammed Al-Oufi | Abdulelah Abdulelah | ||
Saleh Al Qumayzi | Abdullah Al Salem | ||
Nasser Al Omran | Arif Saleh Al-Haydar | ||
Mohammed Al-Konaideri | Marwan Al Haidari | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Saudi Arabia
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Abha
Hạng 2 Saudi Arabia
Kings Cup Saudi Arabia
Hạng 2 Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Khaleej
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 9 | 0 | 0 | 25 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 7 | 2 | 0 | 15 | 23 | T T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 1 | 1 | 11 | 22 | T T T T H | |
| 4 | 9 | 5 | 4 | 0 | 6 | 19 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 17 | T H B T B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 7 | 14 | T H H T B | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | H B H B T | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | B H T B H | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | B B H H T | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | H B B T B | |
| 11 | 9 | 3 | 0 | 6 | -4 | 9 | T B B B B | |
| 12 | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | T B H B T | |
| 13 | 9 | 1 | 5 | 3 | -4 | 8 | H H B H H | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | B T H H B | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | B H T B H | |
| 16 | 9 | 0 | 5 | 4 | -9 | 5 | B H H H H | |
| 17 | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | B T H B B | |
| 18 | 9 | 0 | 1 | 8 | -13 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch