![]() Shaun Hutchinson 44' | |
![]() Lionel Ainsworth 49' | |
![]() Russell Anderson 56' | |
![]() Jonathan Hayes 80' | |
![]() Paul Lawson 84' | |
![]() Craig Moore 90' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Aberdeen
Europa League
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Giao hữu
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Motherwell
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Giao hữu
Scotland League Cup
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | T T T H |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | H B T |
5 | ![]() | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H |
6 | ![]() | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H |
7 | ![]() | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H T B B |
9 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | B H H |
10 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B |
11 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
12 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại