S. Claure 26 | |
Adriel Guillermo 26 | |
A. Bejarano 32 | |
(Pen) Enrique Triverio 36 | |
Fernando Nava 68 | |
(og) Sebastian Claure 80 | |
Juan Fajardo 83 |
Thống kê trận đấu ABB vs Always Ready
số liệu thống kê
ABB

Always Ready
40 Kiểm soát bóng 60
4 Sút trúng đích 12
7 Sút không trúng đích 9
1 Phạt góc 8
0 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 13
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
10 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 5
16 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bolivia
Thành tích gần đây ABB
VĐQG Bolivia
Thành tích gần đây Always Ready
VĐQG Bolivia
Copa Libertadores
VĐQG Bolivia
Copa Libertadores
VĐQG Bolivia
Copa Libertadores
VĐQG Bolivia
Bảng xếp hạng VĐQG Bolivia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 19 | 8 | 5 | 31 | 65 | H T T H T | |
| 2 | 32 | 17 | 6 | 9 | 42 | 57 | T T H H B | |
| 3 | 32 | 16 | 9 | 7 | 18 | 57 | T T H B T | |
| 4 | 32 | 16 | 6 | 10 | 26 | 54 | B H B H B | |
| 5 | 32 | 14 | 9 | 9 | 14 | 51 | H T T H T | |
| 6 | 32 | 13 | 10 | 9 | 2 | 49 | H B B T B | |
| 7 | 32 | 13 | 7 | 12 | -11 | 46 | ||
| 8 | 32 | 12 | 13 | 7 | 12 | 43 | ||
| 9 | 32 | 11 | 10 | 11 | 2 | 43 | T T B H B | |
| 10 | 32 | 9 | 14 | 9 | 2 | 41 | T B H T T | |
| 11 | 32 | 13 | 1 | 18 | -12 | 40 | T T H H T | |
| 12 | 32 | 8 | 11 | 13 | -13 | 35 | ||
| 13 | 32 | 10 | 5 | 17 | -15 | 35 | B T H T T | |
| 14 | 32 | 9 | 6 | 17 | -19 | 33 | B H H B T | |
| 15 | 32 | 8 | 8 | 16 | -19 | 32 | ||
| 16 | 32 | 8 | 5 | 19 | -27 | 29 | ||
| 17 | 7 | 3 | 0 | 4 | -5 | 9 | B T B T B | |
| 18 | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | B H B B B | |
| 19 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B B H | |
| 20 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H B B T H | |
| 21 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch