Paetur Hentze (Kiến tạo: Klaemint Olsen) 5 | |
Klaemint Olsen (Kiến tạo: Bui Egilsson) 16 | |
Jake Gross (Thay: Erik McCue) 46 | |
Mikkjal Hentze 52 | |
Michael Smith 58 | |
Bartal Petersen (Thay: Teitur Olsen) 63 | |
Agustin Marsico (Thay: Robbie Azodo) 63 | |
Bartal Petersen (Kiến tạo: Karl Leth) 68 | |
Jogvan Hoejgaard (Thay: Bui Egilsson) 75 | |
Gunnar Reynslag 77 | |
Paetur Hentze (Kiến tạo: Beinir Nolsoee) 87 |
Đội hình xuất phát AB Argir vs NSI Runavik
| Thay người | |||
| 46’ | Erik McCue Jake Gross | 75’ | Bui Egilsson Jogvan Hoejgaard |
| 63’ | Teitur Olsen Bartal Petersen | ||
| 63’ | Robbie Azodo Agustin Marsico | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Roi Nielsen | Tordur Thomsen | ||
Bartal Petersen | Aron Hoej | ||
Roi Zachariasen | Albert Johannesen | ||
Agustin Marsico | Jogvan Hoejgaard | ||
Jake Gross | Marjus Non | ||
Trondur a Hoevdanum | Meinhard Janusarson | ||
Jobin Drangastein | Joel Jacobsen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây AB Argir
Hạng 2 Faroe Islands
Thành tích gần đây NSI Runavik
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

