Thứ Năm, 26/02/2026

Trực tiếp kết quả A.D.Haag vs Jong FC Utrecht hôm nay 24-04-2022

Giải Hạng nhất Hà Lan - CN, 24/4

Kết thúc

A.D.Haag

A.D.Haag

1 : 1

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

Hiệp một: 1-0
CN, 17:15 24/04/2022
Vòng 36 - Hạng nhất Hà Lan
Cars Jeans Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dhoraso Moreo Klas (Kiến tạo: Daryl Janmaat)
13
Herve Matthys
47
Yuya Ikeshita
49
Samy Bourard (Thay: Sem Steijn)
63
Eros Maddy (Thay: Mohamed Mallahi)
65
Mohammed Akharaz (Thay: Mees Rijks)
66
Pires (Thay: Ricardo Kishna)
69
Guillem Rodriguez (Thay: Daryl Janmaat)
69
Oussama Alou (Thay: Dylan Timber)
81
Bagus Kahfi (Thay: Yuya Ikeshita)
86
Sacha Komljenovic (Thay: Thomas Verheijdt)
87
Guillem Rodriguez
89
Mohammed Akharaz (Kiến tạo: Albert-Nicolas Lottin)
90+2'
Bagus Kahfi
90+8'

Thống kê trận đấu A.D.Haag vs Jong FC Utrecht

số liệu thống kê
A.D.Haag
A.D.Haag
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
59 Kiểm soát bóng 41
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát A.D.Haag vs Jong FC Utrecht

A.D.Haag (4-2-3-1): Hugo Wentges (23), Daryl Janmaat (53), Jamal Amofa (25), Herve Matthys (3), Boy Kemper (4), Dhoraso Moreo Klas (6), Gregor Breinburg (21), Amar Catic (34), Sem Steijn (26), Ricardo Kishna (11), Thomas Verheijdt (9)

Jong FC Utrecht (4-3-3): Joey Houweling (1), Sylian Mokono (2), Rick Meissen (3), Kjeld van den Hoek (14), Gabriel Culhaci (5), Albert-Nicolas Lottin (10), Dylan Timber (6), Yuya Ikeshita (8), Mohamed Mallahi (7), Mees Rijks (9), Derensili Sanches Fernandes (11)

A.D.Haag
A.D.Haag
4-2-3-1
23
Hugo Wentges
53
Daryl Janmaat
25
Jamal Amofa
3
Herve Matthys
4
Boy Kemper
6
Dhoraso Moreo Klas
21
Gregor Breinburg
34
Amar Catic
26
Sem Steijn
11
Ricardo Kishna
9
Thomas Verheijdt
11
Derensili Sanches Fernandes
9
Mees Rijks
7
Mohamed Mallahi
8
Yuya Ikeshita
6
Dylan Timber
10
Albert-Nicolas Lottin
5
Gabriel Culhaci
14
Kjeld van den Hoek
3
Rick Meissen
2
Sylian Mokono
1
Joey Houweling
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-3-3
Thay người
63’
Sem Steijn
Samy Bourard
65’
Mohamed Mallahi
Eros Maddy
69’
Daryl Janmaat
Guillem Rodriguez
66’
Mees Rijks
Mohammed Akharaz
69’
Ricardo Kishna
Pires
81’
Dylan Timber
Oussama Alou
87’
Thomas Verheijdt
Sacha Komljenovic
86’
Yuya Ikeshita
Bagus Kahfi
Cầu thủ dự bị
Guillem Rodriguez
Sep van der Heijden
Kilian Nikiema
Eros Maddy
Nigel Owusu
Ivar Jenner
Xander Severina
Bagus Kahfi
Finn Dicke
Mohammed Akharaz
Sacha Komljenovic
Oussama Alou
Tyrese Asante
Aymen Sellouf
Samy Bourard
Raymond Huizing
Pires
Julliani Eersteling
Alessandro Damen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
07/12 - 2021
24/04 - 2022
13/09 - 2022
22/01 - 2023
28/11 - 2023
30/04 - 2024
28/09 - 2024
08/04 - 2025
19/08 - 2025

Thành tích gần đây A.D.Haag

Hạng 2 Hà Lan
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
21/02 - 2026
17/02 - 2026
03/02 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
20/01 - 2026
23/12 - 2025
13/12 - 2025
09/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2821253965B T T T T
2CambuurCambuur2617632657T B T H T
3De GraafschapDe Graafschap2814681148H H T T T
4Jong PSVJong PSV2814410646T B T B T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade281297645H T B T T
6Willem IIWillem II281279243B T H T B
7FC DordrechtFC Dordrecht2811710140T T T T B
8Almere City FCAlmere City FC27123121039T B H B B
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk2810810238H T B B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2811512-238H H B T H
11VVV-VenloVVV-Venlo2811413-437H H T H H
12FC EindhovenFC Eindhoven2810414-1134H B B T B
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht278910-333H H H H B
14Helmond SportHelmond Sport289514-1332H B T T B
15FC EmmenFC Emmen268612-630B H B B H
16Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar289316-630B T B T H
17MVV MaastrichtMVV Maastricht288614-2330B H T B B
18TOP OssTOP Oss286913-1427B B B B H
19VitesseVitesse289910-424B H T H B
20Jong AjaxJong Ajax285815-1723T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow