Sem Steijn (Kiến tạo: Vicente Besuijen) 6 | |
Ricardo Kishna (Kiến tạo: Thomas Verheijdt) 12 | |
Thomas Verheijdt (Kiến tạo: Vicente Besuijen) 34 | |
Sem Steijn (Kiến tạo: Ricardo Kishna) 39 | |
Sem Steijn 74 | |
Tim Hoelscher (Kiến tạo: Stijn Meijer) 80 |
Thống kê trận đấu A.D.Haag vs Dordrecht
số liệu thống kê

A.D.Haag

Dordrecht
62 Kiểm soát bóng 38
11 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 1
10 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát A.D.Haag vs Dordrecht
A.D.Haag (4-2-3-1): Luuk Koopmans (1), Jamal Amofa (25), Dhoraso Moreo Klas (6), Herve Matthys (3), Boy Kemper (4), Gregor Breinburg (21), Samy Bourard (10), Vicente Besuijen (7), Sem Steijn (26), Ricardo Kishna (11), Thomas Verheijdt (9)
Dordrecht (4-3-3): Liam Bossin (1), Ruggero Mannes (2), Toine van Huizen (21), Jop van der Avert (14), Mauro Savastano (15), Kevin Vermeulen (22), Anouar El Azzouzi (24), Jose Pascual (8), Mathis Suray (20), Nikolas Agrafiotis (11), Jacky Donkor (27)

A.D.Haag
4-2-3-1
1
Luuk Koopmans
25
Jamal Amofa
6
Dhoraso Moreo Klas
3
Herve Matthys
4
Boy Kemper
21
Gregor Breinburg
10
Samy Bourard
7
Vicente Besuijen
26 3
Sem Steijn
11
Ricardo Kishna
9
Thomas Verheijdt
27
Jacky Donkor
11
Nikolas Agrafiotis
20
Mathis Suray
8
Jose Pascual
24
Anouar El Azzouzi
22
Kevin Vermeulen
15
Mauro Savastano
14
Jop van der Avert
21
Toine van Huizen
2
Ruggero Mannes
1
Liam Bossin

Dordrecht
4-3-3
| Thay người | |||
| 61’ | Boy Kemper Eljero Elia | 46’ | Kevin Vermeulen Tim Hoelscher |
| 70’ | Samy Bourard Cain Seedorf | 46’ | Nikolas Agrafiotis Stijn Meijer |
| 70’ | Ricardo Kishna Sacha Komljenovic | 46’ | Mauro Savastano Emir Biberoglu |
| 78’ | Dhoraso Moreo Klas Michael Mulder | 70’ | Anouar El Azzouzi Nikki Baggerman |
| 78’ | Vicente Besuijen Marius van Mil | 75’ | Jacky Donkor Jerailly Wielzen |
| Cầu thủ dự bị | |||
Michael Mulder | Tim Hoelscher | ||
Evan Rottier | Jerailly Wielzen | ||
Xander Severina | Stijn Meijer | ||
Amar Catic | Nikki Baggerman | ||
Jonathan Mulder | Emir Biberoglu | ||
Eljero Elia | Max van Herk | ||
Cain Seedorf | Joey Koorevaar | ||
Youri Schoonderwaldt | |||
Tyrese Asante | |||
Sacha Komljenovic | |||
Marius van Mil | |||
Nhận định A.D.Haag vs Dordrecht
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây A.D.Haag
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Dordrecht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 27 | 2 | 6 | 48 | 83 | T T T T T | |
| 2 | 36 | 22 | 9 | 5 | 28 | 75 | B T B H H | |
| 3 | 35 | 17 | 8 | 10 | 15 | 59 | T B T H T | |
| 4 | 35 | 17 | 8 | 10 | 12 | 59 | T T B T T | |
| 5 | 35 | 17 | 4 | 14 | 15 | 55 | T H T T B | |
| 6 | 36 | 15 | 10 | 11 | 13 | 55 | H B T H T | |
| 7 | 36 | 14 | 12 | 10 | 7 | 54 | B H T B T | |
| 8 | 35 | 16 | 5 | 14 | 4 | 53 | B B B B T | |
| 9 | 35 | 14 | 8 | 13 | 0 | 50 | B T T T H | |
| 10 | 35 | 11 | 11 | 13 | -5 | 44 | B H B B H | |
| 11 | 36 | 13 | 5 | 18 | -16 | 44 | B T H B B | |
| 12 | 35 | 12 | 5 | 18 | -8 | 41 | B B H T B | |
| 13 | 36 | 11 | 8 | 17 | -15 | 41 | B B H T B | |
| 14 | 35 | 14 | 10 | 11 | 7 | 40 | B T T H T | |
| 15 | 34 | 10 | 9 | 15 | -6 | 39 | B T B T B | |
| 16 | 35 | 11 | 4 | 20 | -12 | 37 | B H T T B | |
| 17 | 36 | 9 | 10 | 17 | -30 | 37 | H B B B H | |
| 18 | 36 | 9 | 9 | 18 | -21 | 36 | B H B H H | |
| 19 | 35 | 8 | 11 | 16 | -15 | 35 | B H T B T | |
| 20 | 35 | 8 | 8 | 19 | -21 | 32 | T T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
