Gerard Pique 60 | |
Unai Nunez 65 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
La Liga
Siêu cúp Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Siêu cúp Tây Ban Nha
La Liga
Siêu cúp Tây Ban Nha
Thành tích gần đây A.Bilbao
Siêu cúp Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Champions League
La Liga
Champions League
Thành tích gần đây Barcelona
Siêu cúp Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Champions League
La Liga
Bảng xếp hạng La Liga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 16 | 1 | 2 | 33 | 49 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 14 | 3 | 2 | 24 | 45 | T B T T T | |
| 3 | 18 | 13 | 2 | 3 | 20 | 41 | T T B T T | |
| 4 | 19 | 11 | 5 | 3 | 17 | 38 | B B T T H | |
| 5 | 19 | 10 | 4 | 5 | 3 | 34 | T T T B H | |
| 6 | 19 | 7 | 8 | 4 | 6 | 29 | B H T B H | |
| 7 | 19 | 7 | 8 | 4 | 5 | 29 | T T H T T | |
| 8 | 19 | 7 | 3 | 9 | -8 | 24 | B T B B H | |
| 9 | 19 | 5 | 8 | 6 | 1 | 23 | T B T B H | |
| 10 | 19 | 5 | 7 | 7 | -6 | 22 | B H B H T | |
| 11 | 19 | 5 | 6 | 8 | -3 | 21 | B B H H T | |
| 12 | 19 | 6 | 3 | 10 | -10 | 21 | B B B H B | |
| 13 | 19 | 5 | 6 | 8 | -16 | 21 | B T B T T | |
| 14 | 19 | 6 | 2 | 11 | -6 | 20 | H T B B B | |
| 15 | 19 | 5 | 4 | 10 | -4 | 19 | T B T H B | |
| 16 | 19 | 5 | 4 | 10 | -8 | 19 | T B B H B | |
| 17 | 19 | 4 | 6 | 9 | -7 | 18 | H T H B B | |
| 18 | 19 | 3 | 8 | 8 | -13 | 17 | H B H B H | |
| 19 | 18 | 3 | 5 | 10 | -9 | 14 | B B H T H | |
| 20 | 19 | 2 | 7 | 10 | -19 | 13 | H B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

