Thứ Bảy, 29/11/2025
Merchas Doski
17
Zidane Iqbal
27
Hassan Al-Tombakti
39
Hassan Al Tambakti
39
Nasser Al-Dawsari
45+2'
Nasser Al Dawsari
45+2'
Ali Jassim (Thay: Kevin Yakob)
46
Ali Jasim (Thay: Kevin Yakob)
46
Frans Putros (Thay: Hussein Ali)
55
Aimar Sher (Thay: Zidane Iqbal)
61
Nawaf Al-Boushail (Thay: Ayman Ahmed)
71
Abdullah Al-Hamdan (Thay: Saleh Abu Al-Shamat)
71
Akam Hashem (Thay: Manaf Younis)
79
Hasan Abdulkareem (Thay: Youssef Amyn)
79
Abdulelah Al Amri (Thay: Musab Al-Juwayr)
80
Saad Al-Mousa (Thay: Salem Al-Dawsari)
89
Saleh Al-Shehri (Thay: Firas Al-Buraikan)
89
Saud Abdulhamid
90+5'
Nawaf Al-Boushail
90+6'

Thống kê trận đấu Ả Rập Xê-út vs Iraq

số liệu thống kê
Ả Rập Xê-út
Ả Rập Xê-út
Iraq
Iraq
60 Kiểm soát bóng 40
11 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 14
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Ả Rập Xê-út vs Iraq

Tất cả (115)
90+6' Nawaf Al-Boushal của Ả Rập Xê Út đã bị phạt thẻ ở Jeddah.

Nawaf Al-Boushal của Ả Rập Xê Út đã bị phạt thẻ ở Jeddah.

90+5' Tại thành phố thể thao King Abdullah, Saud Abdulhamid đã bị phạt thẻ vàng cho đội nhà.

Tại thành phố thể thao King Abdullah, Saud Abdulhamid đã bị phạt thẻ vàng cho đội nhà.

90+5'

Iraq được hưởng một quả đá phạt ở nửa sân của họ.

90+4'

Adham Mohammad Tumah Makhadmeh ra hiệu một quả đá phạt cho Iraq ngay ngoài khu vực của Ả Rập Xê Út.

90+3'

Một quả ném biên cho đội khách ở nửa sân đối phương.

90+2'

Iraq được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.

90+1'

Phát bóng lên cho Iraq tại Sân vận động King Abdullah Sports City.

90+1'

Liệu Ả Rập Xê Út có tận dụng được quả ném biên này sâu trong phần sân của Iraq?

90'

Iraq tấn công với tốc độ chóng mặt nhưng bị thổi phạt việt vị.

89'

Herve Renard thực hiện sự thay đổi người thứ năm của đội tại Thành phố Thể thao King Abdullah với Saleh Al-Shehri thay thế Firas Al-Buraikan.

89'

Saad Al-Mousa vào sân thay Nasser Al-Dawsari cho Ả Rập Xê Út.

89'

Ném biên cho Iraq tại Thành phố Thể thao King Abdullah.

88'

Adham Mohammad Tumah Makhadmeh trao cho đội chủ nhà một quả ném biên.

88'

Ném biên cho Iraq ở phần sân nhà của họ.

87'

Adham Mohammad Tumah Makhadmeh ra hiệu một quả đá phạt cho Ả Rập Xê Út.

87'

Ném biên cho Ả Rập Xê Út ở phần sân nhà của họ.

86'

Ném biên cho Ả Rập Xê Út tại Sân vận động King Abdullah.

85'

Ném biên cho Ả Rập Xê Út.

83'

Bóng an toàn khi Arab Saudi được hưởng một quả ném biên ở phần sân của họ.

82'

Arab Saudi cần phải thận trọng. Iraq có một quả ném biên tấn công.

81'

Iraq được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

Đội hình xuất phát Ả Rập Xê-út vs Iraq

Ả Rập Xê-út (4-2-3-1): Nawaf Al-Aqidi (1), Saud Abdulhamid (12), Jehad Thakri (3), Hassan Al-Tombakti (5), Ayman Yahya (16), Nasser Al-Dawsari (6), Abdullah Al Khaibari (15), Saleh Abu Al-Shamat (18), Musab Al Juwayr (7), Salem Al-Dawsari (10), Firas Al-Buraikan (9)

Iraq (4-4-2): Jalal Hassan (12), Rebin Sulaka (2), Manaf Younis (6), Hussein Ali (3), Merchas Doski (23), Ibrahim Bayesh (8), Kevin Yakob (19), Amir Al-Ammari (16), Zidane Iqbal (14), Youssef Amyn (7), Mohamed Ali (10)

Ả Rập Xê-út
Ả Rập Xê-út
4-2-3-1
1
Nawaf Al-Aqidi
12
Saud Abdulhamid
3
Jehad Thakri
5
Hassan Al-Tombakti
16
Ayman Yahya
6
Nasser Al-Dawsari
15
Abdullah Al Khaibari
18
Saleh Abu Al-Shamat
7
Musab Al Juwayr
10
Salem Al-Dawsari
9
Firas Al-Buraikan
10
Mohamed Ali
7
Youssef Amyn
14
Zidane Iqbal
16
Amir Al-Ammari
19
Kevin Yakob
8
Ibrahim Bayesh
23
Merchas Doski
3
Hussein Ali
6
Manaf Younis
2
Rebin Sulaka
12
Jalal Hassan
Iraq
Iraq
4-4-2
Thay người
71’
Ayman Ahmed
Nawaf Bu Washl
46’
Kevin Yakob
Ali Jasim
71’
Saleh Abu Al-Shamat
Abdullah Al-Hamddan
55’
Hussein Ali
Frans Putros
80’
Musab Al-Juwayr
Abdulelah Al-Amri
61’
Zidane Iqbal
Aimar Sher
89’
Salem Al-Dawsari
Saad Al-Mousa
79’
Manaf Younis
Akam Hashem
89’
Firas Al-Buraikan
Saleh Al-Shehri
79’
Youssef Amyn
Hasan Abdulkareem
Cầu thủ dự bị
Abdulelah Al-Amri
Marko Farji
Abdulrahman Al-Sanbi
Fahad Talib
Mohammed Al-Rubaie
Ahmed Basil
Ali Majrashi
Frans Putros
Nawaf Bu Washl
Akam Hashem
Moteb Al-Harbi
Hasan Abdulkareem
Saad Al-Mousa
Montader Madjed
Ziyad Al-Johani
Ahmed Yahya
Ali Al-Hassan
Ali Jasim
Saleh Al-Shehri
Amar Muhsin
Abdullah Al-Hamddan
Aimar Sher
Marwan Al-Sahafi
Mohammed Jawad

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Gulf Cup
09/01 - 2023
28/12 - 2024
Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
15/10 - 2025

Thành tích gần đây Ả Rập Xê-út

Giao hữu
18/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
15/10 - 2025
09/10 - 2025
Giao hữu
09/09 - 2025
04/09 - 2025
Gold Cup
29/06 - 2025
20/06 - 2025
16/06 - 2025

Thành tích gần đây Iraq

Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
18/11 - 2025
H1: 0-0
13/11 - 2025
H1: 1-1
15/10 - 2025
12/10 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
04/09 - 2025
H1: 0-0
04/09 - 2025
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
11/06 - 2025
H1: 0-0
06/06 - 2025
26/03 - 2025
H1: 0-1
21/03 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Á

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1QatarQatar65101516T T T H T
2KuwaitKuwait621307T B B H T
3Ấn ĐộẤn Độ6123-45B H B H B
4AfghanistanAfghanistan6123-115B H T H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nhật BảnNhật Bản66002418T T T T T
2Triều TiênTriều Tiên630349B T B T T
3SyriaSyria6213-37B H T B B
4MyanmarMyanmar6015-251B H B B B
Bảng A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1QatarQatar211014B T B H T
2UAEUAE210103T H H T B
3OmanOman2011-11T B H H B
Bảng B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út211014H T B T H
2IraqIraq211014B B T T H
3IndonesiaIndonesia2002-20T T B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hàn QuốcHàn Quốc65101916T H T T T
2Trung QuốcTrung Quốc622208B H T H B
3ThailandThailand622208T H B H T
4SingaporeSingapore6015-191B H B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OmanOman6411913B T T T H
2KyrgyzstanKyrgyzstan6321611T T T H H
3MalaysiaMalaysia6312010T B B H T
4Chinese TaipeiChinese Taipei6006-150B B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IranIran64201214H T T T H
2UzbekistanUzbekistan6420914H T T T H
3TurkmenistanTurkmenistan6024-102H B B B H
4Hong KongHong Kong6024-112H B B B H
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IraqIraq66001518T T T T T
2IndonesiaIndonesia6312010H T T B T
3Việt NamViệt Nam6204-46B B B T B
4PhilippinesPhilippines6015-111H B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JordanJordan64111213B T T T T
2Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út6411913T T H T B
3TajikistanTajikistan622248T B H B T
4PakistanPakistan6006-250B B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UAEUAE65101416T T T T H
2BahrainBahrain6321811B T T H H
3YemenYemen6123-45T B B H H
4NepalNepal6015-181B B B B H
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AustraliaAustralia66002218T T T T T
2PalestinePalestine622208B T T H B
3LebanonLebanon6132-36H B B H T
4BangladeshBangladesh6015-191H B B B B
Vòng loại 3 bảng A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IranIran107211123T T H B T
2UzbekistanUzbekistan10631721T T H H T
3UAEUAE10433715T B T H H
4QatarQatar10415-713B T B T B
5KyrgyzstanKyrgyzstan10226-68B B T H H
6Triều TiênTriều Tiên10037-123B B B H B
Vòng loại 3 bảng B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hàn QuốcHàn Quốc106401322H H H T T
2JordanJordan10442816H T H T B
3IraqIraq10433015T H B B T
4OmanOman10325-511B H T B H
5PalestinePalestine10244-310H B T T H
6KuwaitKuwait10055-135H H B B B
Vòng loại 3 bảng C
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nhật BảnNhật Bản107212723T T H B T
2AustraliaAustralia10541919H T T T T
3Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út10343-113B T H T B
4IndonesiaIndonesia10334-1112T B T T B
5Trung QuốcTrung Quốc10307-139B B B B T
6BahrainBahrain10136-116H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow