Nawaf Al-Boushal của Ả Rập Xê Út đã bị phạt thẻ ở Jeddah.
Merchas Doski 17 | |
Zidane Iqbal 27 | |
Hassan Al-Tombakti 39 | |
Hassan Al Tambakti 39 | |
Nasser Al-Dawsari 45+2' | |
Nasser Al Dawsari 45+2' | |
Ali Jassim (Thay: Kevin Yakob) 46 | |
Ali Jasim (Thay: Kevin Yakob) 46 | |
Frans Putros (Thay: Hussein Ali) 55 | |
Aimar Sher (Thay: Zidane Iqbal) 61 | |
Nawaf Al-Boushail (Thay: Ayman Ahmed) 71 | |
Abdullah Al-Hamdan (Thay: Saleh Abu Al-Shamat) 71 | |
Akam Hashem (Thay: Manaf Younis) 79 | |
Hasan Abdulkareem (Thay: Youssef Amyn) 79 | |
Abdulelah Al Amri (Thay: Musab Al-Juwayr) 80 | |
Saad Al-Mousa (Thay: Salem Al-Dawsari) 89 | |
Saleh Al-Shehri (Thay: Firas Al-Buraikan) 89 | |
Saud Abdulhamid 90+5' | |
Nawaf Al-Boushail 90+6' |
Thống kê trận đấu Ả Rập Xê-út vs Iraq


Diễn biến Ả Rập Xê-út vs Iraq
Tại thành phố thể thao King Abdullah, Saud Abdulhamid đã bị phạt thẻ vàng cho đội nhà.
Iraq được hưởng một quả đá phạt ở nửa sân của họ.
Adham Mohammad Tumah Makhadmeh ra hiệu một quả đá phạt cho Iraq ngay ngoài khu vực của Ả Rập Xê Út.
Một quả ném biên cho đội khách ở nửa sân đối phương.
Iraq được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Phát bóng lên cho Iraq tại Sân vận động King Abdullah Sports City.
Liệu Ả Rập Xê Út có tận dụng được quả ném biên này sâu trong phần sân của Iraq?
Iraq tấn công với tốc độ chóng mặt nhưng bị thổi phạt việt vị.
Herve Renard thực hiện sự thay đổi người thứ năm của đội tại Thành phố Thể thao King Abdullah với Saleh Al-Shehri thay thế Firas Al-Buraikan.
Saad Al-Mousa vào sân thay Nasser Al-Dawsari cho Ả Rập Xê Út.
Ném biên cho Iraq tại Thành phố Thể thao King Abdullah.
Adham Mohammad Tumah Makhadmeh trao cho đội chủ nhà một quả ném biên.
Ném biên cho Iraq ở phần sân nhà của họ.
Adham Mohammad Tumah Makhadmeh ra hiệu một quả đá phạt cho Ả Rập Xê Út.
Ném biên cho Ả Rập Xê Út ở phần sân nhà của họ.
Ném biên cho Ả Rập Xê Út tại Sân vận động King Abdullah.
Ném biên cho Ả Rập Xê Út.
Bóng an toàn khi Arab Saudi được hưởng một quả ném biên ở phần sân của họ.
Arab Saudi cần phải thận trọng. Iraq có một quả ném biên tấn công.
Iraq được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Đội hình xuất phát Ả Rập Xê-út vs Iraq
Ả Rập Xê-út (4-2-3-1): Nawaf Al-Aqidi (1), Saud Abdulhamid (12), Jehad Thakri (3), Hassan Al-Tombakti (5), Ayman Yahya (16), Nasser Al-Dawsari (6), Abdullah Al Khaibari (15), Saleh Abu Al-Shamat (18), Musab Al Juwayr (7), Salem Al-Dawsari (10), Firas Al-Buraikan (9)
Iraq (4-4-2): Jalal Hassan (12), Rebin Sulaka (2), Manaf Younis (6), Hussein Ali (3), Merchas Doski (23), Ibrahim Bayesh (8), Kevin Yakob (19), Amir Al-Ammari (16), Zidane Iqbal (14), Youssef Amyn (7), Mohamed Ali (10)


| Thay người | |||
| 71’ | Ayman Ahmed Nawaf Bu Washl | 46’ | Kevin Yakob Ali Jasim |
| 71’ | Saleh Abu Al-Shamat Abdullah Al-Hamddan | 55’ | Hussein Ali Frans Putros |
| 80’ | Musab Al-Juwayr Abdulelah Al-Amri | 61’ | Zidane Iqbal Aimar Sher |
| 89’ | Salem Al-Dawsari Saad Al-Mousa | 79’ | Manaf Younis Akam Hashem |
| 89’ | Firas Al-Buraikan Saleh Al-Shehri | 79’ | Youssef Amyn Hasan Abdulkareem |
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdulelah Al-Amri | Marko Farji | ||
Abdulrahman Al-Sanbi | Fahad Talib | ||
Mohammed Al-Rubaie | Ahmed Basil | ||
Ali Majrashi | Frans Putros | ||
Nawaf Bu Washl | Akam Hashem | ||
Moteb Al-Harbi | Hasan Abdulkareem | ||
Saad Al-Mousa | Montader Madjed | ||
Ziyad Al-Johani | Ahmed Yahya | ||
Ali Al-Hassan | Ali Jasim | ||
Saleh Al-Shehri | Amar Muhsin | ||
Abdullah Al-Hamddan | Aimar Sher | ||
Marwan Al-Sahafi | Mohammed Jawad | ||
Nhận định Ả Rập Xê-út vs Iraq
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ả Rập Xê-út
Thành tích gần đây Iraq
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T B B H T | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H B H B | |
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | -11 | 5 | B H T H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 9 | B T B T T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H T B B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -25 | 1 | B H B B B | |
| Bảng A | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | B T B H T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T H H T B | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | T B H H B | |
| Bảng B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T B T H | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | B B T T H | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | T T B B B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T H T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -19 | 1 | B H B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | B T T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | T T T H H | |
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -15 | 0 | B B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | H T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | H T T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 2 | 4 | -10 | 2 | H B B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | H B B B H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | H B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 13 | B T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | T T H T B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 | T B H B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -25 | 0 | B B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | B T T H H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | T B B H H | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -18 | 1 | B B B B H | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T T H B | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | H B B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -19 | 1 | H B B B B | |
| Vòng loại 3 bảng A | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 11 | 23 | T T H B T | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 7 | 21 | T T H H T | |
| 3 | 10 | 4 | 3 | 3 | 7 | 15 | T B T H H | |
| 4 | 10 | 4 | 1 | 5 | -7 | 13 | B T B T B | |
| 5 | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | B B T H H | |
| 6 | 10 | 0 | 3 | 7 | -12 | 3 | B B B H B | |
| Vòng loại 3 bảng B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 6 | 4 | 0 | 13 | 22 | H H H T T | |
| 2 | 10 | 4 | 4 | 2 | 8 | 16 | H T H T B | |
| 3 | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 | 15 | T H B B T | |
| 4 | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 11 | B H T B H | |
| 5 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | H B T T H | |
| 6 | 10 | 0 | 5 | 5 | -13 | 5 | H H B B B | |
| Vòng loại 3 bảng C | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 27 | 23 | T T H B T | |
| 2 | 10 | 5 | 4 | 1 | 9 | 19 | H T T T T | |
| 3 | 10 | 3 | 4 | 3 | -1 | 13 | B T H T B | |
| 4 | 10 | 3 | 3 | 4 | -11 | 12 | T B T T B | |
| 5 | 10 | 3 | 0 | 7 | -13 | 9 | B B B B T | |
| 6 | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | H B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
