![]() Ariel Gauto (Kiến tạo: Fernando Romero) 26 | |
![]() Cesar Ramirez 35 | |
![]() Cristian Martinez (Thay: Ariel Gauto) 58 | |
![]() Ronaldo Baez (Thay: Pedro Zarza) 65 | |
![]() Tomas Rayer (Thay: Alex Junior Alvarez Rojas) 65 | |
![]() Brahian Fernandez (Thay: Orlando Colman) 66 | |
![]() Diego Acosta (Thay: Orlando Colman) 66 | |
![]() Juan Salcedo 68 | |
![]() Orlando Colman (Thay: Marcelo Acosta) 71 | |
![]() Sergio Fretes (Thay: Marcelo Acosta) 71 | |
![]() Marcos Gaona (Thay: Joel Roman) 77 | |
![]() Alan Cano (Thay: Fernando Romero) 78 | |
![]() Ronald Cornet 79 | |
![]() Brahian Fernandez (Thay: Franco Aragon) 85 | |
![]() Juan Feliu (Thay: Ezequiel Aranda) 85 | |
![]() Ronaldo Baez (Kiến tạo: Alan Cano) 90+2' |
Thống kê trận đấu 2 de Mayo vs Sportivo Trinidense
số liệu thống kê

2 de Mayo

Sportivo Trinidense
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát 2 de Mayo vs Sportivo Trinidense
2 de Mayo: Angel Martinez (1), Cesar Castro (19), Pedro Pablo Sosa Rodriguez (21), Cesar Ramirez (5), Miguel Barreto (2), Ezequiel Aranda (7), Franco Aragon (22), Marcelo Acosta (18), Orlando Colman (16), Fernando Cáceres (23), Ronald Cornet (8)
Sportivo Trinidense: Matias Dufour (1), Armado Ruiz Diaz (2), Ariel Gauto (33), Cesar Benitez (23), Diego Melgarejo (4), Juan Salcedo (13), Juan Angel Vera Gomez (5), Pedro Zarza (30), Alex Junior Alvarez Rojas (10), Fernando Romero (18), Joel Roman (17)
Thay người | |||
66’ | Orlando Colman Diego Acosta | 58’ | Ariel Gauto Cristian Martinez |
71’ | Marcelo Acosta Sergio Fretes | 65’ | Alex Junior Alvarez Rojas Tomas Rayer |
85’ | Franco Aragon Brahian Fernandez | 65’ | Pedro Zarza Ronaldo Baez |
85’ | Ezequiel Aranda Juan Feliu | 77’ | Joel Roman Marcos Gaona |
78’ | Fernando Romero Alan Cano |
Cầu thủ dự bị | |||
Carlos Maria Servin Caballero | Mauro Rodas | ||
Mattias Ezequiel Parris Gonzalez | David Villalba | ||
Camilo Saiz | Maximiliano Centurion | ||
Wilson Ibarrola | Agustin Da Silveira Munoa | ||
Brahian Fernandez | Axel Canete | ||
Felix Jesus Maria Llano Centurion | Cristian Martinez | ||
Esteban Ramon Maidana Garcia | Brahian Leguizamon | ||
Sergio Fretes | Tomas Rayer | ||
Henry Riquelme | Ronaldo Baez | ||
Sergio Bareiro | Marcos Gaona | ||
Diego Acosta | Oscar Gimenez | ||
Juan Feliu | Alan Cano |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây 2 de Mayo
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Sportivo Trinidense
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 15 | 10 | 4 | 1 | 19 | 34 | H T T H B |
2 | ![]() | 15 | 8 | 2 | 5 | 2 | 26 | B T H B T |
3 | ![]() | 15 | 7 | 4 | 4 | 7 | 25 | H B H T T |
4 | ![]() | 15 | 7 | 4 | 4 | 6 | 25 | T B H T T |
5 | ![]() | 15 | 5 | 6 | 4 | 3 | 21 | H T T H H |
6 | ![]() | 15 | 4 | 7 | 4 | 0 | 19 | T T H B B |
7 | ![]() | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 17 | H B H B T |
8 | ![]() | 16 | 3 | 7 | 6 | -5 | 16 | H H B T H |
9 | ![]() | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 16 | B B H T B |
10 | ![]() | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | T T B B H |
11 | ![]() | 15 | 3 | 6 | 6 | -8 | 15 | H H H T B |
12 | ![]() | 16 | 2 | 8 | 6 | -9 | 14 | B B T B H |
Lượt về | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 9 | 6 | 2 | 1 | 6 | 20 | T T H T B |
2 | ![]() | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 19 | T T T B T |
3 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | T B T T H |
4 | ![]() | 10 | 5 | 2 | 3 | 2 | 17 | T T B T B |
5 | ![]() | 10 | 4 | 4 | 2 | 3 | 16 | H H T H B |
6 | ![]() | 9 | 3 | 3 | 3 | 2 | 12 | T T H H B |
7 | ![]() | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | H T T H T |
8 | ![]() | 9 | 2 | 4 | 3 | -3 | 10 | B H B H H |
9 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | B B H H H |
10 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | T B B H B |
11 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | B B B H T |
12 | ![]() | 10 | 1 | 2 | 7 | -9 | 5 | B B H H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại