Wilfrido Manuel Baez 3 | |
Hernan Perez (Thay: Wilfrido Baez) 46 | |
Diego Acosta (Thay: Cesar Castro) 46 | |
Manuel Schupp (Thay: Alejandro Silva) 59 | |
Miguel Barreto (Thay: Camilo Saiz) 67 | |
Felix Jesus Maria Llano Centurion (Thay: Sergio Fretes) 67 | |
Lucas Gonzalez (Thay: Giuseppe Guggiari) 71 | |
Wilson Ibarrola (Thay: Henry Riquelme) 81 | |
Ezequiel Aranda (Thay: Juan Feliu) 81 | |
Ronal Dominguez (Thay: Hugo Sandoval) 90 | |
Fernando Galeano (Thay: Facundo Echeguren) 90 | |
Lucas Gonzalez 90+2' |
Thống kê trận đấu 2 de Mayo vs CD Recoleta
số liệu thống kê

2 de Mayo

CD Recoleta
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát 2 de Mayo vs CD Recoleta
2 de Mayo: Angel Martinez (1), Cesar Castro (19), Pedro Pablo Sosa Rodriguez (21), Camilo Saiz (28), Juan Feliu (35), Henry Riquelme (31), Sergio Abel Sanabria Ortega (20), Oscar Romero (24), Amin Molinas (38), Rodrigo Ruiz Diaz (11), Sergio Fretes (26)
CD Recoleta: Gonzalo Falcon (1), Facundo Echeguren (2), Juan Nunez (23), Marcos Pereira (4), Sebastian Vargas (18), Alejandro Silva (10), Jose Espinola (6), Matias Lopez (32), Wilfrido Baez (17), Hugo Sandoval (9)
| Thay người | |||
| 46’ | Cesar Castro Diego Acosta | 46’ | Wilfrido Baez Hernan Perez |
| 67’ | Camilo Saiz Miguel Barreto | 59’ | Alejandro Silva Manuel Schupp |
| 67’ | Sergio Fretes Felix Jesus Maria Llano Centurion | 71’ | Giuseppe Guggiari Lucas Gonzalez |
| 81’ | Juan Feliu Ezequiel Aranda | 90’ | Hugo Sandoval Ronal Dominguez |
| 81’ | Henry Riquelme Wilson Ibarrola | 90’ | Facundo Echeguren Fernando Galeano |
| Cầu thủ dự bị | |||
Miguel Urquiza | Julio Dominguez | ||
Esteban Ramon Maidana Garcia | Ronal Dominguez | ||
Fernando Cáceres | Fernando Galeano | ||
Miguel Barreto | Claudio Garay | ||
Ezequiel Aranda | Lucas Gonzalez | ||
Diego Acosta | Hector Lopez Gayoso | ||
Wilson Ibarrola | Junior Alexander Noguera Machuca | ||
Orlando Colman | Hernan Perez | ||
Felix Jesus Maria Llano Centurion | Manuel Schupp | ||
Cesar Ramirez | Oscar Toledo | ||
Brahian Fernandez | Ivan Torres | ||
Rony Gimenez | Carlos Vera Benitez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây 2 de Mayo
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây CD Recoleta
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 4 | 1 | 19 | 34 | H T T H B | |
| 2 | 15 | 8 | 2 | 5 | 2 | 26 | B T H B T | |
| 3 | 15 | 7 | 4 | 4 | 7 | 25 | H B H T T | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 6 | 25 | T B H T T | |
| 5 | 15 | 5 | 6 | 4 | 3 | 21 | H T T H H | |
| 6 | 15 | 4 | 7 | 4 | 0 | 19 | T T H B B | |
| 7 | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 17 | H B H B T | |
| 8 | 16 | 3 | 7 | 6 | -5 | 16 | H H B T H | |
| 9 | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 16 | B B H T B | |
| 10 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | T T B B H | |
| 11 | 15 | 3 | 6 | 6 | -8 | 15 | H H H T B | |
| 12 | 16 | 2 | 8 | 6 | -9 | 14 | B B T B H | |
| Lượt về | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 12 | 7 | 2 | 13 | 43 | H T T H T | |
| 2 | 21 | 13 | 3 | 5 | 23 | 42 | T T B B T | |
| 3 | 22 | 9 | 8 | 5 | 9 | 35 | B H T T H | |
| 4 | 22 | 8 | 9 | 5 | 4 | 33 | T H H H H | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | B B T B H | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 5 | 32 | H T B T H | |
| 7 | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | H H T B T | |
| 8 | 22 | 6 | 8 | 8 | -5 | 26 | B H H T H | |
| 9 | 21 | 7 | 4 | 10 | -8 | 25 | T H B T B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -11 | 24 | T B H B B | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -18 | 19 | B T B B H | |
| 12 | 21 | 3 | 6 | 12 | -15 | 15 | H H T B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch