Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Joseph Hungbo 5 | |
Joseph Hungbo 12 | |
Marko Ivezic (Kiến tạo: Philipp Sander) 20 | |
Alexander Bernhardsson 30 | |
Marvin Schulz (Thay: Marco Komenda) 32 | |
Shuto Machino (Kiến tạo: Steven Skrzybski) 34 | |
Jens Castrop 42 | |
Alexander Bernhardsson (Kiến tạo: Steven Skrzybski) 43 | |
Jan Gyamerah 45 | |
Benjamin Goller 46 | |
Benjamin Goller (Thay: Can Uzun) 46 | |
Erik Wekesser (Thay: Kanji Okunuki) 46 | |
Nicolai Remberg (Thay: Alexander Bernhardsson) 61 | |
Carl Johansson (Thay: Patrick Erras) 61 | |
Enrico Valentini (Thay: Jan Gyamerah) 69 | |
Taylan Duman (Thay: Jens Castrop) 72 | |
Nicolai Remberg 79 | |
Jann-Fiete Arp (Thay: Steven Skrzybski) 80 | |
Ivan Marquez (Thay: Florian Flick) 80 | |
Mikkel Kirkeskov (Thay: Tom Rothe) 80 |
Thống kê trận đấu 1. FC Nuremberg vs Holstein Kiel


Diễn biến 1. FC Nuremberg vs Holstein Kiel
Florian Flick rời sân và được thay thế bởi Ivan Marquez.
Tom Rothe rời sân và được thay thế bởi Mikkel Kirkeskov.
Steven Skrzybski rời sân và được thay thế bởi Jann-Fiete Arp.
Florian Flick rời sân và được thay thế bởi Ivan Marquez.
G O O O A A A L - Nicolai Remberg đã trúng mục tiêu!
Jens Castrop rời sân và được thay thế bởi Taylan Duman.
Jan Gyamerah rời sân và được thay thế bởi Enrico Valentini.
Patrick Erras rời sân và được thay thế bởi Carl Johansson.
Alexander Bernhardsson rời sân và được thay thế bởi Nicolai Remberg.
Can Uzun rời sân và được thay thế bởi Benjamin Goller.
Kanji Okunuki rời sân và được thay thế bởi Erik Wekesser.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng dành cho Jan Gyamerah.
G O O O A A L - Alexander Bernhardsson đã trúng đích!
Steven Skrzybski đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A L - Alexander Bernhardsson đã trúng đích!
Thẻ vàng dành cho Jens Castrop.
Thẻ vàng cho [player1].
Steven Skrzybski đã hỗ trợ ghi bàn.
Đội hình xuất phát 1. FC Nuremberg vs Holstein Kiel
1. FC Nuremberg (4-1-4-1): Carl Klaus (1), Jan Gyamerah (28), Finn Jeltsch (44), Jannes Horn (38), Nathaniel Brown (27), Florian Flick (6), Joseph Hungbo (23), Jens Castrop (17), Can Uzun (42), Kanji Okunuki (11), Lukas Schleimer (36)
Holstein Kiel (3-4-3): Timon Weiner (1), Marko Ivezic (6), Patrick Erras (4), Marco Komenda (3), Timo Becker (17), Philipp Sander (16), Lewis Holtby (10), Tom Rothe (18), Alexander Bernhardsson (11), Steven Skrzybski (7), Shuto Machino (13)


| Thay người | |||
| 46’ | Kanji Okunuki Erik Wekesser | 32’ | Marco Komenda Marvin Schulz |
| 46’ | Can Uzun Benjamin Goller | 61’ | Patrick Erras Carl Johansson |
| 69’ | Jan Gyamerah Enrico Valentini | 61’ | Alexander Bernhardsson Nicolai Remberg |
| 72’ | Jens Castrop Taylan Duman | 80’ | Tom Rothe Mikkel Kirkeskov |
| 80’ | Florian Flick Ivan Marquez | 80’ | Steven Skrzybski Fiete Arp |
| Cầu thủ dự bị | |||
Erik Wekesser | Mikkel Kirkeskov | ||
Enrico Valentini | Niklas Niehoff | ||
Christian Mathenia | Marcel Engelhardt | ||
Ahmet Gurleyen | Carl Johansson | ||
Johannes Geis | Marvin Schulz | ||
Taylan Duman | Holmbert Aron Fridjonsson | ||
Benjamin Goller | Fiete Arp | ||
Ivan Marquez | Nicolai Remberg | ||
Sebastian Andersson | Lasse Rosenboom | ||
Nhận định 1. FC Nuremberg vs Holstein Kiel
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây 1. FC Nuremberg
Thành tích gần đây Holstein Kiel
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 5 | 5 | 14 | 50 | H T T H T | |
| 2 | 25 | 14 | 6 | 5 | 18 | 48 | B T T H T | |
| 3 | 24 | 14 | 4 | 6 | 13 | 46 | B T H T T | |
| 4 | 24 | 12 | 9 | 3 | 17 | 45 | H T H T B | |
| 5 | 24 | 13 | 6 | 5 | 12 | 45 | T T T H T | |
| 6 | 24 | 11 | 4 | 9 | 5 | 37 | B B T T B | |
| 7 | 24 | 10 | 7 | 7 | 5 | 37 | H T B B T | |
| 8 | 24 | 9 | 6 | 9 | -7 | 33 | B H B T T | |
| 9 | 24 | 8 | 6 | 10 | -3 | 30 | H B T H B | |
| 10 | 24 | 7 | 8 | 9 | 2 | 29 | T H H H B | |
| 11 | 24 | 8 | 4 | 12 | -11 | 28 | T H H B T | |
| 12 | 25 | 7 | 6 | 12 | 2 | 27 | T T B B B | |
| 13 | 24 | 6 | 8 | 10 | -7 | 26 | H H H B T | |
| 14 | 24 | 6 | 7 | 11 | -6 | 25 | H H B H T | |
| 15 | 24 | 6 | 7 | 11 | -6 | 25 | B B B B H | |
| 16 | 24 | 7 | 4 | 13 | -15 | 25 | T B H B B | |
| 17 | 25 | 7 | 2 | 16 | -13 | 23 | T B B B B | |
| 18 | 24 | 6 | 5 | 13 | -20 | 23 | T B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
