Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Styopa Mkrtchyan (Thay: Fabio Gruber) 7 | |
Elias Egouli 45 | |
Shinta Appelkamp 53 | |
Rafael Lubach (Thay: Noah Maboulou) 54 | |
Piet Scobel (Thay: Adriano Grimaldi) 54 | |
Marin Ljubicic (Thay: Christopher Lenz) 67 | |
Henri Koudossou (Thay: Justin von der Hitz) 71 | |
Rabby Nzingoula (Thay: Finn Becker) 71 | |
Florent Muslija 77 | |
Matthias Zimmermann (Thay: Shinta Appelkamp) 84 | |
Sotiris Alexandropoulos (Thay: Emmanuel Iyoha) 84 | |
Jesper Daland (Thay: Anouar El Azzouzi) 84 | |
Jordi Paulina (Thay: Cedric Itten) 88 | |
Rabby Nzingoula 90+4' |
Thống kê trận đấu 1. FC Nuremberg vs Fortuna Dusseldorf


Diễn biến 1. FC Nuremberg vs Fortuna Dusseldorf
Thẻ vàng cho Rabby Nzingoula.
Cedric Itten rời sân và được thay thế bởi Jordi Paulina.
Anouar El Azzouzi rời sân và được thay thế bởi Jesper Daland.
Emmanuel Iyoha rời sân và được thay thế bởi Sotiris Alexandropoulos.
Shinta Appelkamp rời sân và được thay thế bởi Matthias Zimmermann.
Thẻ vàng cho Florent Muslija.
Finn Becker rời sân và được thay thế bởi Rabby Nzingoula.
Justin von der Hitz rời sân và được thay thế bởi Henri Koudossou.
Christopher Lenz rời sân và được thay thế bởi Marin Ljubicic.
Adriano Grimaldi rời sân và được thay thế bởi Piet Scobel.
Noah Maboulou rời sân và được thay thế bởi Rafael Lubach.
V À A A A O O O - Shinta Appelkamp đã ghi bàn!
V À A A A O O O Fortuna Duesseldorf ghi bàn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Elias Egouli.
Fabio Gruber rời sân và được thay thế bởi Styopa Mkrtchyan.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát 1. FC Nuremberg vs Fortuna Dusseldorf
1. FC Nuremberg (4-4-2): Jan-Marc Reichert (1), Justin Von Der Hitz (27), Fabio Gruber (4), Luka Lochoshvili (24), Berkay Yilmaz (21), Finn Becker (25), Adam Markhiev (6), Julian Justvan (10), Tom Baack (5), Noah Le Bret (37), Adriano Grimaldi (33)
Fortuna Dusseldorf (3-3-2-2): Marcel Lotka (1), Tim Oberdorf (15), Elias Egouli (44), Sima Suso (46), Emmanuel Iyoha (19), Satoshi Tanaka (16), Christopher Lenz (3), Anouar El Azzouzi (8), Florent Muslija (24), Cedric Itten (13), Shinta Karl Appelkamp (23)


| Thay người | |||
| 7’ | Fabio Gruber Styopa Mkrtchyan | 67’ | Christopher Lenz Marin Ljubicic |
| 54’ | Noah Maboulou Rafael Lubach | 84’ | Anouar El Azzouzi Jesper Daland |
| 54’ | Adriano Grimaldi Piet Scobel | 84’ | Shinta Appelkamp Matthias Zimmermann |
| 71’ | Justin von der Hitz Henri Koudossou | 84’ | Emmanuel Iyoha Sotiris Alexandropoulos |
| 71’ | Finn Becker Rabby Nzingoula | 88’ | Cedric Itten Jordi Paulina |
| Cầu thủ dự bị | |||
Christian Mathenia | Florian Schock | ||
Mickael Biron | Jesper Daland | ||
Henri Koudossou | Moritz Heyer | ||
Marko Soldic | Luca Raimund | ||
Rafael Lubach | Marin Ljubicic | ||
Javier Fernandez | Matthias Zimmermann | ||
Rabby Nzingoula | Jordi Paulina | ||
Piet Scobel | Kilian Sauck | ||
Styopa Mkrtchyan | Sotiris Alexandropoulos | ||
Nhận định 1. FC Nuremberg vs Fortuna Dusseldorf
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây 1. FC Nuremberg
Thành tích gần đây Fortuna Dusseldorf
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 5 | 5 | 14 | 50 | H T T H T | |
| 2 | 25 | 13 | 9 | 3 | 19 | 48 | T H T B T | |
| 3 | 25 | 14 | 6 | 5 | 18 | 48 | B T T H T | |
| 4 | 25 | 14 | 5 | 6 | 13 | 47 | T H T T H | |
| 5 | 25 | 13 | 6 | 6 | 11 | 45 | T T H T B | |
| 6 | 25 | 11 | 7 | 7 | 6 | 40 | T B B T T | |
| 7 | 25 | 11 | 4 | 10 | 4 | 37 | B T T B B | |
| 8 | 25 | 9 | 7 | 9 | -7 | 34 | H B T T H | |
| 9 | 25 | 8 | 8 | 9 | 3 | 32 | H H H B T | |
| 10 | 25 | 9 | 4 | 12 | -10 | 31 | H H B T T | |
| 11 | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H B B | |
| 12 | 25 | 7 | 6 | 12 | 2 | 27 | T T B B B | |
| 13 | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | H B H T H | |
| 14 | 25 | 6 | 8 | 11 | -8 | 26 | H H B T B | |
| 15 | 25 | 7 | 5 | 13 | -15 | 26 | B H B B H | |
| 16 | 25 | 7 | 5 | 13 | -19 | 26 | B B T H T | |
| 17 | 25 | 6 | 7 | 12 | -8 | 25 | B B B H B | |
| 18 | 25 | 7 | 2 | 16 | -13 | 23 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
