Thứ Năm, 22/01/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Diễn biến 1. FC Nuremberg vs FC Cologne

Tất cả (33)
28'

Robert Hartmann ra hiệu cho một quả đá phạt cho 1. FC Cologne ngay ngoài khu vực của Nuremberg.

27'

1. FC Cologne có quả phát bóng từ khung thành.

27'

Rafael Lubach của Nuremberg có cú sút nhưng bóng đi chệch mục tiêu.

27'

Phạt góc được trao cho 1. FC Cologne.

26'

Robert Hartmann ra hiệu cho 1. FC Cologne thực hiện quả ném biên, gần khu vực của Nuremberg.

26'

Robert Hartmann ra hiệu cho 1. FC Cologne thực hiện quả ném biên ở phần sân của Nuremberg.

25'

Đó là một quả phát bóng từ cầu môn cho đội chủ nhà ở Nuremberg.

25'

Timo Hubers của FC Cologne thoát xuống tại Max-Morlock-Stadion. Nhưng cú sút đi chệch cột dọc.

24'

Một quả ném biên cho đội khách ở nửa sân đối phương.

22'

Quả đá phạt cho 1. FC Cologne ở phần sân nhà của họ.

22'

Quả ném biên cho Nuremberg ở phần sân của 1. FC Cologne.

22'

Robert Hartmann ra hiệu cho Nuremberg thực hiện quả ném biên ở phần sân của 1. FC Cologne.

21'

Một quả ném biên cho đội nhà ở nửa sân đối phương.

20'

Robert Hartmann thổi phạt một quả đá phạt cho 1. FC Cologne ở phần sân nhà.

19'

Jan Uwe Thielmann của FC Cologne thoát xuống tại Max-Morlock-Stadion. Nhưng cú sút đi chệch cột dọc.

16'

Phạt góc cho 1. FC Cologne tại sân Max-Morlock-Stadion.

16'

Nuremberg sẽ thực hiện một quả ném biên trong khu vực của 1. FC Cologne.

15'

Liệu Nuremberg có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của 1. FC Cologne không?

15'

1. FC Cologne được hưởng một quả ném biên tại Max-Morlock-Stadion.

14'

Nuremberg được trao một quả ném biên ở phần sân nhà.

13'

1. FC Cologne được hưởng quả phát bóng từ khung thành.

Đội hình xuất phát 1. FC Nuremberg vs FC Cologne

1. FC Nuremberg (3-5-2): Michal Kukucka (37), Tim Drexler (5), Robin Knoche (31), Fabio Gruber (4), Tim Janisch (32), Julian Justvan (10), Caspar Jander (20), Rafael Lubach (18), Berkay Yilmaz (21), Janis Antiste (28), Mahir Emreli (30)

FC Cologne (4-2-3-1): Marvin Schwabe (1), Jusuf Gazibegović (25), Timo Hubers (4), Dominique Heintz (3), Leart Paqarada (17), Eric Martel (6), Denis Huseinbašić (8), Jan Uwe Thielmann (29), Luca Waldschmidt (9), Florian Kainz (11), Tim Lemperle (19)

1. FC Nuremberg
1. FC Nuremberg
3-5-2
37
Michal Kukucka
5
Tim Drexler
31
Robin Knoche
4
Fabio Gruber
32
Tim Janisch
10
Julian Justvan
20
Caspar Jander
18
Rafael Lubach
21
Berkay Yilmaz
28
Janis Antiste
30
Mahir Emreli
19
Tim Lemperle
11
Florian Kainz
9
Luca Waldschmidt
29
Jan Uwe Thielmann
8
Denis Huseinbašić
6
Eric Martel
17
Leart Paqarada
3
Dominique Heintz
4
Timo Hubers
25
Jusuf Gazibegović
1
Marvin Schwabe
FC Cologne
FC Cologne
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Eric Porstner
Philipp Pentke
Tino Kusanovic
Joel Schmied
Levin Chiumento
Julian Andreas Pauli
Christian Mathenia
Neo Telle
Oliver Villadsen
Linton Maina
Enrico Valentini
Mathias Olesen
Florian Flick
Mark Uth
Winners Osawe
Imad Rondic
Benjamin Goller
Damion Downs

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
15/12 - 2024
09/05 - 2025

Thành tích gần đây 1. FC Nuremberg

Hạng 2 Đức
17/01 - 2026
21/12 - 2025
14/12 - 2025
07/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Cologne

Bundesliga
17/01 - 2026
15/01 - 2026
10/01 - 2026
Giao hữu
05/01 - 2026
Bundesliga
20/12 - 2025
14/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 041812241238T T T B H
2ElversbergElversberg1810441534H T T H B
3DarmstadtDarmstadt189721234H T T H H
4PaderbornPaderborn181035833B B T H B
5KaiserslauternKaiserslautern189361030B T H B T
6Hannover 96Hannover 9618855629T H H B B
7BerlinBerlin18855529T B H H H
81. FC Nuremberg1. FC Nuremberg18747-325B H B T T
9Karlsruher SCKarlsruher SC18747-625B B B H T
10Holstein KielHolstein Kiel18657023B H H T T
11VfL BochumVfL Bochum18648122T T H H H
12MagdeburgMagdeburg186210-520T T H T T
13Preussen MuensterPreussen Muenster18558-620T H B H B
14Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf186210-1120B B B T T
15Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig186210-1220T H T T B
16Arminia BielefeldArminia Bielefeld18549219B B H H B
17Dynamo DresdenDynamo Dresden184410-816T B B B T
18Greuther FurthGreuther Furth184311-2015B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow