Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Luca Schnellbacher 8 | |
Semih Sahin 31 | |
Jan Gyamerah 40 | |
Felix Lohkemper (Kiến tạo: Can Uzun) 43 | |
(Pen) Jan Gyamerah 52 | |
Dominik Martinovic 58 | |
Dominik Martinovic (Thay: Paul Wanner) 58 | |
Can Uzun 59 | |
Can Uzun (Kiến tạo: Lukas Schleimer) 64 | |
Taylan Duman (Thay: Felix Lohkemper) 65 | |
Joseph Boyamba (Thay: Paul Stock) 66 | |
Wahid Faghir (Thay: Luca Schnellbacher) 66 | |
Kevin Koffi (Thay: Jannik Rochelt) 66 | |
Thore Jacobsen (Thay: Jannik Rochelt) 66 | |
Luca Duerholtz (Thay: Semih Sahin) 69 | |
Wahid Faghir 78 | |
Jannik Hofmann (Thay: Jens Castrop) 79 | |
Sebastian Andersson (Thay: Can Uzun) 79 | |
Johannes Geis (Thay: Florian Flick) 86 | |
Enrico Valentini (Thay: Nathaniel Brown) 86 |
Thống kê trận đấu 1. FC Nuremberg vs Elversberg


Diễn biến 1. FC Nuremberg vs Elversberg
Nathaniel Brown rời sân và được thay thế bởi Enrico Valentini.
Florian Flick rời sân và được thay thế bởi Johannes Geis.
Can Uzun rời sân và được thay thế bởi Sebastian Andersson.
Can Uzun rời sân và được thay thế bởi Sebastian Andersson.
Jens Castrop rời sân và được thay thế bởi Jannik Hofmann.
Wahid Faghir nhận thẻ vàng.
Semih Sahin vào sân và được thay thế bởi Luca Duerholtz.
Jannik Rochelt rời sân và được thay thế bởi Thore Jacobsen.
Jannik Rochelt rời sân và được thay thế bởi Kevin Koffi.
Luca Schnellbacher rời sân và được thay thế bởi Wahid Faghir.
Paul Stock sắp rời sân và được thay thế bởi Joseph Boyamba.
Felix Lohkemper rời sân và được thay thế bởi Taylan Duman.
Lukas Schleimer đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A A L - Can Uzun đã trúng mục tiêu!
Thẻ vàng dành cho Can Uzun.
Paul Wanner rời sân và được thay thế bởi Dominik Martinovic.
G O O O A A A L - Jan Gyamerah của Nuernberg thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Can Uzun đã kiến tạo nên bàn thắng.
Đội hình xuất phát 1. FC Nuremberg vs Elversberg
1. FC Nuremberg (4-1-4-1): Carl Klaus (1), Jan Gyamerah (28), Finn Jeltsch (44), Jannes Horn (38), Nathaniel Brown (27), Florian Flick (6), Benjamin Goller (14), Jens Castrop (17), Can Uzun (42), Lukas Schleimer (36), Felix Lohkemper (7)
Elversberg (4-2-3-1): Nicolas Kristof (20), Robin Fellhauer (14), Carlo Sickinger (23), Florian Le Joncour (3), Maurice Neubauer (33), Paul Stock (21), Semih Sahin (8), Manuel Feil (7), Paul Wanner (17), Jannik Rochelt (10), Luca Schnellbacher (24)


| Thay người | |||
| 65’ | Felix Lohkemper Taylan Duman | 58’ | Paul Wanner Dominik Martinovic |
| 79’ | Can Uzun Sebastian Andersson | 66’ | Paul Stock Joseph Boyamba |
| 79’ | Jens Castrop Jannik Hofmann | 66’ | Luca Schnellbacher Wahid Faghir |
| 86’ | Florian Flick Johannes Geis | 66’ | Jannik Rochelt Thore Jacobsen |
| 86’ | Nathaniel Brown Enrico Valentini | 69’ | Semih Sahin Luca Durholtz |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Andersson | Lukas Finn Pinckert | ||
Johannes Geis | Joseph Boyamba | ||
Joseph Hungbo | Tim Boss | ||
Christian Mathenia | Dominik Martinovic | ||
Jannik Hofmann | Kevin Koffi | ||
Ivan Marquez | Wahid Faghir | ||
Enrico Valentini | Thore Jacobsen | ||
Taylan Duman | Luca Durholtz | ||
Erik Wekesser | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây 1. FC Nuremberg
Thành tích gần đây Elversberg
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 12 | 38 | H T T T B | |
| 2 | 18 | 10 | 4 | 4 | 15 | 34 | H T T H B | |
| 3 | 17 | 9 | 6 | 2 | 12 | 33 | T H T T H | |
| 4 | 17 | 10 | 3 | 4 | 10 | 33 | B B B T H | |
| 5 | 17 | 8 | 5 | 4 | 8 | 29 | T T H H B | |
| 6 | 18 | 8 | 5 | 5 | 5 | 29 | T T B H H | |
| 7 | 17 | 8 | 3 | 6 | 8 | 27 | T B T H B | |
| 8 | 18 | 7 | 4 | 7 | -3 | 25 | B H B T T | |
| 9 | 18 | 7 | 4 | 7 | -6 | 25 | B B B H T | |
| 10 | 17 | 6 | 3 | 8 | 1 | 21 | B T T H H | |
| 11 | 17 | 5 | 5 | 7 | -2 | 20 | B B H H T | |
| 12 | 18 | 6 | 2 | 10 | -5 | 20 | T T H T T | |
| 13 | 18 | 5 | 5 | 8 | -6 | 20 | T H B H B | |
| 14 | 18 | 6 | 2 | 10 | -11 | 20 | B B B T T | |
| 15 | 18 | 6 | 2 | 10 | -12 | 20 | T H T T B | |
| 16 | 18 | 5 | 4 | 9 | 2 | 19 | B B H H B | |
| 17 | 18 | 4 | 4 | 10 | -8 | 16 | T B B B T | |
| 18 | 18 | 4 | 3 | 11 | -20 | 15 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch