Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(og) Henri Koudossou 55 | |
Rafael Lubach (Thay: Tom Baack) 62 | |
Finn Becker (Thay: Rabby Nzingoula) 62 | |
Jason Ceka 63 | |
Christoph Daferner (Thay: Vincent Vermeij) 72 | |
Jakob Lemmer (Thay: Jason Ceka) 72 | |
Adriano Grimaldi (Thay: Piet Scobel) 76 | |
Justin von der Hitz (Thay: Henri Koudossou) 76 | |
Berkay Yilmaz 76 | |
Lars Buenning (Thay: Luca Herrmann) 78 | |
Claudio Kammerknecht (Thay: Tony Menzel) 78 | |
Ben Bobzien (Kiến tạo: Jakob Lemmer) 83 | |
Nils Froeling (Thay: Ben Bobzien) 89 | |
Marko Soldic (Thay: Adam Markhiev) 90 |
Thống kê trận đấu 1. FC Nuremberg vs Dynamo Dresden


Diễn biến 1. FC Nuremberg vs Dynamo Dresden
Adam Markhiev rời sân và được thay thế bởi Marko Soldic.
Ben Bobzien rời sân và được thay thế bởi Nils Froeling.
Jakob Lemmer đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Ben Bobzien đã ghi bàn!
Tony Menzel rời sân và được thay thế bởi Claudio Kammerknecht.
Luca Herrmann rời sân và được thay thế bởi Lars Buenning.
Thẻ vàng cho Berkay Yilmaz.
Henri Koudossou rời sân và được thay thế bởi Justin von der Hitz.
Piet Scobel rời sân và được thay thế bởi Adriano Grimaldi.
Jason Ceka rời sân và được thay thế bởi Jakob Lemmer.
Vincent Vermeij rời sân và được thay thế bởi Christoph Daferner.
Thẻ vàng cho Jason Ceka.
Rabby Nzingoula rời sân và được thay thế bởi Finn Becker.
Tom Baack rời sân và được thay thế bởi Rafael Lubach.
G O O O O A A A L - Henri Koudossou đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - Một cầu thủ của Nuernberg đã ghi bàn phản lưới nhà!
V À A A A O O O Dynamo Dresden ghi bàn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát 1. FC Nuremberg vs Dynamo Dresden
1. FC Nuremberg (4-3-1-2): Jan-Marc Reichert (1), Henri Koudossou (8), Fabio Gruber (4), Luka Lochoshvili (24), Berkay Yilmaz (21), Rabby Nzingoula (22), Adam Markhiev (6), Tom Baack (5), Julian Justvan (10), Piet Scobel (39), Mohamed Ali Zoma (23)
Dynamo Dresden (4-2-3-1): Tim Schreiber (1), Jonas Sterner (32), Julian Andreas Pauli (13), Friedrich Muller (42), Alexander Rossipal (19), Lukas Boeder (29), Luca Herrmann (8), Jason Ceka (7), Tony Menzel (24), Ben Bobzien (20), Vincent Vermeij (9)


| Thay người | |||
| 62’ | Rabby Nzingoula Finn Becker | 72’ | Jason Ceka Jakob Lemmer |
| 62’ | Tom Baack Rafael Lubach | 72’ | Vincent Vermeij Christoph Daferner |
| 76’ | Henri Koudossou Justin Von Der Hitz | 78’ | Tony Menzel Claudio Kammerknecht |
| 76’ | Piet Scobel Adriano Grimaldi | 78’ | Luca Herrmann Lars Bunning |
| 90’ | Adam Markhiev Marko Soldic | 89’ | Ben Bobzien Nils Froling |
| Cầu thủ dự bị | |||
Robin Lisewski | Daniel Mesenhöler | ||
Styopa Mkrtchyan | Konrad Faber | ||
Tarek Buchmann | Claudio Kammerknecht | ||
Justin Von Der Hitz | Lars Bunning | ||
Finn Becker | Sascha Risch | ||
Javier Fernandez | Jakob Lemmer | ||
Rafael Lubach | Nils Froling | ||
Marko Soldic | Stefan Kutschke | ||
Adriano Grimaldi | Christoph Daferner | ||
Nhận định 1. FC Nuremberg vs Dynamo Dresden
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây 1. FC Nuremberg
Thành tích gần đây Dynamo Dresden
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 7 | 5 | 19 | 61 | H H T T T | |
| 2 | 30 | 17 | 7 | 6 | 17 | 58 | H T T T H | |
| 3 | 30 | 16 | 7 | 7 | 20 | 55 | B T H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 9 | 6 | 14 | 54 | H T H T H | |
| 5 | 30 | 13 | 11 | 6 | 15 | 50 | H H B B B | |
| 6 | 30 | 13 | 9 | 8 | 9 | 48 | H T T B H | |
| 7 | 30 | 14 | 4 | 12 | 5 | 46 | T B T T B | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | -9 | 40 | B T B T B | |
| 9 | 30 | 10 | 8 | 12 | -2 | 38 | T T H B H | |
| 10 | 30 | 9 | 9 | 12 | 0 | 36 | H B B T B | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 2 | 35 | T B B T T | |
| 12 | 30 | 9 | 8 | 13 | -4 | 35 | B T H T T | |
| 13 | 30 | 10 | 3 | 17 | -7 | 33 | H T T B T | |
| 14 | 30 | 9 | 6 | 15 | -20 | 33 | T B B H T | |
| 15 | 30 | 8 | 8 | 14 | -2 | 32 | H B T B H | |
| 16 | 30 | 8 | 7 | 15 | -18 | 31 | T B H B H | |
| 17 | 30 | 9 | 4 | 17 | -20 | 31 | B B B B B | |
| 18 | 30 | 6 | 10 | 14 | -19 | 28 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
