Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả 07 Vestur Sorvagur vs EB/Streymur hôm nay 10-05-2025

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 7, 10/5

Kết thúc

07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

0 : 1

EB/Streymur

EB/Streymur

Hiệp một: 0-0
T7, 00:30 10/05/2025
Vòng 9 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Toki Johannesen
12
Jonathan Flensborg (Thay: Mikkel Hyllegaard)
61
Nicolai Dohn
70
Lukas Giessing (Thay: Julian Mouritsen)
71
Jon Nielsen (Thay: Janus Samuelsen)
71
Kristian Eliasen (Thay: Boubacar Dabo)
82
Teitur Olsen (Thay: Filip Drinic)
83
Brage Kvithyld (Thay: Silas Gaard)
84
Jon Nielsen
88
Gutti Dahl-Olsen (Thay: Simun Kalsoe)
89
Oli Poulsen
90+1'

Đội hình xuất phát 07 Vestur Sorvagur vs EB/Streymur

07 Vestur Sorvagur: Ari Petersen (1)

EB/Streymur: Joannes Davidsen (1)

Thay người
61’
Mikkel Hyllegaard
Jonathan Flensborg
82’
Boubacar Dabo
Kristian Eliasen
71’
Julian Mouritsen
Lukas Giessing
89’
Simun Kalsoe
Gutti Dahl-Olsen
71’
Janus Samuelsen
Jon Nielsen
83’
Filip Drinic
Teitur Olsen
84’
Silas Gaard
Brage Prestmo Kvithyld
Cầu thủ dự bị
Brage Prestmo Kvithyld
Kristian Eliasen
Jonathan Flensborg
Hans Pauli a Boe
Lukas Giessing
Gutti Dahl-Olsen
Jon Nielsen
Marius Allansson
Samal Steig
Thomas Miezan
Teitur Olsen
Hannus Eidisgard
Dann Frodason
Abraham Joensen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
28/07 - 2021
15/08 - 2021
03/04 - 2022
02/07 - 2022
13/10 - 2022
14/05 - 2023
28/07 - 2023
01/09 - 2023
03/04 - 2024
20/05 - 2024
31/08 - 2024
10/05 - 2025
31/05 - 2025

Thành tích gần đây 07 Vestur Sorvagur

VĐQG Faroe Islands
23/08 - 2025
18/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
14/06 - 2025
31/05 - 2025
25/05 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
24/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik1917205453T T T T H
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T H T T
3HB TorshavnHB Torshavn2014331645H T T T H
4VikingurVikingur20956732B T T H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn20848-328H B B B T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324H B H H B
7B68 ToftirB68 Toftir205411-2219H B B H B
8FC SuduroyFC Suduroy204115-3213T B T H B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri202513-4111B T B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur203116-1610B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow