Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả 07 Vestur Sorvagur vs EB/Streymur hôm nay 01-09-2023

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 6, 01/9

Kết thúc

07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

1 : 1

EB/Streymur

EB/Streymur

Hiệp một: 0-1
T6, 00:30 01/09/2023
Vòng 21 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bergur Poulsen (Kiến tạo: Filip Djordjevic)
34
Jakup Hummeland
46
Jakup Hummeland (Thay: Niels Pauli Danielsen)
46
Rani Hansen
62
Silas Eydsteinsson
63
Rani Hansen (Thay: Gutti Dahl-Olsen)
63
Oddur Petersen (Thay: Joannis a Steig)
73
Teitur Olsen (Thay: Johann Joensen)
73
Danjal Godtfred
78
Jasper van der Heyden
80
Eiler Frodason (Thay: Danial Pauli Lervig)
84
Mikkjal Hellisa
89
(Pen) Magnus Holm Jacobsen
90

Đội hình xuất phát 07 Vestur Sorvagur vs EB/Streymur

Thay người
73’
Johann Joensen
Teitur Olsen
46’
Niels Pauli Danielsen
Jakup Hummeland
73’
Joannis a Steig
Oddur Petersen
63’
Gutti Dahl-Olsen
Rani Hansen
84’
Danial Pauli Lervig
Eiler Frodason
Cầu thủ dự bị
Julian Mouritsen
Sverri Mariusarson
Jon Nielsen
Virgar Jonsson
Teitur Olsen
Rani Hansen
Oddur Petersen
Markus Hellisdal
Paetur Akselsen
Gutti Johansson
Steven van Dijk
Jakup Hummeland
Eiler Frodason

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
28/07 - 2021
15/08 - 2021
03/04 - 2022
02/07 - 2022
13/10 - 2022
14/05 - 2023
28/07 - 2023
01/09 - 2023
03/04 - 2024
20/05 - 2024
31/08 - 2024
10/05 - 2025
31/05 - 2025

Thành tích gần đây 07 Vestur Sorvagur

VĐQG Faroe Islands
30/08 - 2025
23/08 - 2025
18/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
14/06 - 2025
31/05 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
24/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik2018205856T T T H T
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T H T T
3HB TorshavnHB Torshavn2115332148T T T H T
4VikingurVikingur21966733T T H H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn21948-231B B B T T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324H B H H B
7B68 ToftirB68 Toftir215511-2220B B H B H
8FC SuduroyFC Suduroy214116-3613B T H B B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri212514-4611T B H B B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur213117-1710B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow