Thứ Bảy, 16/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
88001Milton
Milton
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
88002Héctor
Héctor
Thủ môn
34Without0000000000
88003Sergio Sánchez
Sergio Sánchez
Trung vệ
21Rànger's0000000000
88004Christian Cellay
Christian Cellay
Trung vệ
41
Argentina
0000000000
88005Eric Pelfort
Eric Pelfort
Tiền vệ tấn công
23Without0000000000
88006Patrício
Patrício
Tiền vệ phòng ngự
0
Portugal
Without0000000000
88007Braian
Braian
Hậu vệ cánh trái
33
Argentina
Rànger's0000000000
88008Marc Villacampa
Marc Villacampa
Hậu vệ cánh trái
25Rànger's0000000000
88009Gabriel Mateos
Gabriel Mateos
Hậu vệ cánh trái
0Without0000000000
88010Jonathan Ferreira
Jonathan Ferreira
Hậu vệ cánh phải
29Rànger's0000000000
88011Jonathan Ferreira
Jonathan Ferreira
Hậu vệ cánh phải
28Rànger's0000000000
88012Tello
Tello
Hậu vệ cánh phải
25
Peru
Without0000000000
88013Bruno Monteiro
Bruno Monteiro
Tiền vệ trung tâm
27Without0000000000
88014Víctor Naja
Víctor Naja
Hậu vệ cánh phải
20Without0000000000
88015Héctor
Héctor
Thủ môn
34Without0000000000
88016Enzo Arocena
Enzo Arocena
Thủ môn
0
Argentina
Rànger's0000000000
88017Cesar Maneiro
Cesar Maneiro
Thủ môn
30
Venezuela
Rànger's0000000000
88018Bruno Monteiro
Bruno Monteiro
Tiền vệ trung tâm
25Without0000000000
88019Christian Cellay
Christian Cellay
Trung vệ
41
Argentina
0000000000
88020Marc Quiroga
Marc Quiroga
Tiền vệ trung tâm
0Unknown0000000000
88021Paolo Antonio Zavarce Venturi
Paolo Antonio Zavarce Venturi
Tiền vệ trung tâm
0Without0000000000
88022Ferran Montobbio
Ferran Montobbio
Tiền vệ cánh phải
29Without0000000000
88023Óscar Durán
Óscar Durán
Tiền vệ tấn công
36Without0000000000
88024Víctor Laredo
Víctor Laredo
Tiền vệ trung tâm
25Without0000000000
88025Andres
Andres
Tiền đạo cánh phải
0Without0000000000
88026Ferran Montobbio
Ferran Montobbio
Tiền vệ cánh phải
27Without0000000000
88027Braian
Braian
Hậu vệ cánh trái
33
Argentina
Rànger's0000000000
88028Valero
Valero
Tiền đạo cắm
29
Spain
Without0000000000
88029Gabriel Mateos
Gabriel Mateos
Hậu vệ cánh trái
0Without0000000000
88030Tello
Tello
Hậu vệ cánh phải
25
Peru
Without0000000000
88031Martí Boix Cuminal
Martí Boix Cuminal
Tiền đạo cắm
0Without0000000000
88032Daniel Stoian
Daniel Stoian
Tiền đạo cánh phải
0Unknown0000000000
88033Bruno Monteiro
Bruno Monteiro
Tiền vệ trung tâm
27Without0000000000
88034José Almeida
José Almeida
Tiền đạo cắm
20Without0000000000
88035Sergio Parra
Sergio Parra
Tiền vệ trung tâm
32Without0000000000
88036Ferran Montobbio
Ferran Montobbio
Tiền vệ cánh phải
29Without0000000000
88037Óscar Durán
Óscar Durán
Tiền vệ tấn công
36Without0000000000
88038Valero
Valero
Tiền đạo cắm
29
Spain
Without0000000000
88039Daniel Pereira
Daniel Pereira
Tiền đạo cắm
38Without0000000000
88040Marc Fajardo
Marc Fajardo
330000000000
88041Jordi Alfaya
Jordi Alfaya
Tiền vệ tấn công
340000000000
88042Daniel Bremen Morgade
Daniel Bremen Morgade
Tiền vệ tấn công
31
Uruguay
0000000000
88043Renzo Ramírez
Renzo Ramírez
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
88044Polas
Polas
Thủ môn
30
Spain
Without0000000000
88045Víctor Fernández
Víctor Fernández
Trung vệ
28Rànger's0000000000
88046Tobias Nkounkou
Tobias Nkounkou
Trung vệ
23Rànger's0000000000
88047Gabriel Badenes
Gabriel Badenes
Hậu vệ cánh trái
30Without0000000000
88048Denis Diéguez
Denis Diéguez
Hậu vệ cánh trái
26
Brazil
Without0000000000
88049Óscar Monteagudo
Óscar Monteagudo
420000000000
88050Héctor Velásquez
Héctor Velásquez
Tiền vệ trung tâm
0Without0000000000
88051José Andrés Buitrago
José Andrés Buitrago
Tiền vệ trung tâm
35
Colombia
Without0000000000
88052Alex Fernández
Alex Fernández
Thủ môn
29Rànger's0000000000
88053Alex Calvo
Alex Calvo
Tiền vệ trung tâm
25Rànger's0000000000
88054Polas
Polas
Thủ môn
30
Spain
Without0000000000
88055Chino
Chino
Tiền đạo cắm
24Without0000000000
88056Ignacio Fernández
Ignacio Fernández
Thủ môn
30
Spain
Rànger's0000000000
88057Tobias Nkounkou
Tobias Nkounkou
Trung vệ
22Rànger's0000000000
88058Flabio
Flabio
Tiền vệ phòng ngự
270000000000
88059Rishi Babani
Rishi Babani
320000000000
88060Alex Fernández
Alex Fernández
Thủ môn
290000000000
88061Ignacio Fernández
Ignacio Fernández
Thủ môn
30
Spain
0000000000
88062Alex Calvo
Alex Calvo
Tiền vệ trung tâm
25Rànger's0000000000
88063Víctor Fernández
Víctor Fernández
Trung vệ
300000000000
88064Tobias Nkounkou
Tobias Nkounkou
Trung vệ
220000000000
88065Joan Fonseca
Joan Fonseca
Tiền đạo cắm
25Rànger's0000000000
88066Ruben Parra
Ruben Parra
Tiền vệ trung tâm
390000000000
88067Alex Calvo
Alex Calvo
Tiền vệ trung tâm
250000000000
88068Miquel Torres
Miquel Torres
Tiền đạo cắm
24Rànger's0000000000
88069Joan Fonseca
Joan Fonseca
Tiền đạo cắm
250000000000
88070Miquel Torres
Miquel Torres
Tiền đạo cắm
250000000000
88071Cristiano
Cristiano
Tiền đạo cắm
240000000000
88072Loxley Parker
Loxley Parker
34
Jamaica
0000000000
88073Stewart Murray
Stewart Murray
Tiền vệ tấn công
380000000000
88074Ashton Dumas
Ashton Dumas
350000000000
88075Jonathan Guishard
Jonathan Guishard
Tiền vệ tấn công
270000000000
88076Caleb Bryan
Caleb Bryan
Tiền vệ phòng ngự
200000000000
88077Steve Austin
Steve Austin
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
88078Darius Lantan
Darius Lantan
Thủ môn
44
Dominica
0000000000
88079Jelanie Lawrence
Jelanie Lawrence
Thủ môn
40
Dominica
0000000000
88080Javier Wadilie
Javier Wadilie
Hậu vệ cánh trái
210000000000
88081Omar Hodge
Omar Hodge
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
88082Damian Bailey
Damian Bailey
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
88083Ikenya Browne
Ikenya Browne
330000000000
88084Irwin Reid
Irwin Reid
380000000000
88085Sedu Bradshaw
Sedu Bradshaw
210000000000
88086Carlos Richardson
Carlos Richardson
210000000000
88087Varian Carty
Varian Carty
Tiền vệ phòng ngự
200000000000
88088Noah Bradshaw
Noah Bradshaw
190000000000
88089Armoni Gumbs
Armoni Gumbs
190000000000
88090A'Jani Pradel
A'Jani Pradel
Tiền vệ phòng ngự
180000000000
88091Vandrick Herbert
Vandrick Herbert
200000000000
88092Rochard Grant
Rochard Grant
Tiền vệ phòng ngự
170000000000
88093Ruvin Richardson
Ruvin Richardson
Tiền vệ phòng ngự
300000000000
88094Simon Anthony
Simon Anthony
Tiền vệ phòng ngự
460000000000
88095Ryan Liddie
Ryan Liddie
Thủ môn
430000000000
88096Danniell Bailey
Danniell Bailey
Thủ môn
200000000000
88097André Griffith
André Griffith
Tiền vệ tấn công
480000000000
88098Omando Hodge
Omando Hodge
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
88099Jalen Smeins
Jalen Smeins
Tiền vệ phòng ngự
210000000000
88100Kevahn Hawley
Kevahn Hawley
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
top-arrow
X