Thứ Bảy, 16/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
87801Felipe Silva
Felipe Silva
Tiền vệ tấn công
30
Brazil
Without€350.00k000000000
87802Luis Carlos
Luis Carlos
Thủ môn
36
Brazil
0000000000
87803Donizete
Donizete
Tiền vệ tấn công
19
Brazil
Grêmio Desportivo Prudente (SP)0000000000
87804Guilherme Fernandes
Guilherme Fernandes
Tiền đạo cánh trái
19
Brazil
Rio Branco Esportee (SP)0000000000
87805Welinton Torrão
Welinton Torrão
Tiền đạo cánh phải
20
Brazil
Criciúma Esportee€50.00k000000000
87806Iago Cousseau
Iago Cousseau
Trung vệ
24
Brazil
0000000000
87807César Morais
César Morais
Hậu vệ cánh trái
26
Brazil
0000000000
87808César Morais
César Morais
Hậu vệ cánh trái
26
Brazil
0000000000
87809Roger Silva
Roger Silva
Tiền đạo cắm
34
Brazil
0000000000
87810Rael
Rael
Hậu vệ cánh trái
30
Brazil
0000000000
87811Leandro Silva
Leandro Silva
Hậu vệ cánh phải
33
Brazil
0000000000
87812Bruno Tatavitto
Bruno Tatavitto
Tiền vệ phòng ngự
22
Brazil
0000000000
87813Buchecha
Buchecha
Tiền vệ phòng ngự
23
Brazil
0000000000
87814Rodrigo Negueba
Rodrigo Negueba
Hậu vệ cánh phải
24
Brazil
0000000000
87815Vinícius Kiss
Vinícius Kiss
Tiền vệ trung tâm
35
Brazil
0000000000
87816Everton Brito
Everton Brito
Tiền đạo cánh trái
24
Brazil
€200.00k000000000
87817Bruno Menezes
Bruno Menezes
Tiền vệ tấn công
21
Brazil
0000000000
87818Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0000000000
87819Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0000000000
87820Jonathas
Jonathas
Tiền đạo cắm
31
Brazil
€300.00k000000000
87821Eliandro
Eliandro
Tiền đạo cắm
24
Brazil
€225.00k000000000
87822Joel
Joel
Tiền đạo cắm
29
Brazil
0000000000
87823Carlos Septus
Carlos Septus
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
87824Jamal Sargeant
Jamal Sargeant
Tiền vệ phòng ngự
330000000000
87825Darlton Bannis
Darlton Bannis
36
Dominica
0000000000
87826Johari Lacey
Johari Lacey
Tiền vệ phòng ngự
160000000000
87827Azarni Callwood
Azarni Callwood
Tiền vệ tấn công
170000000000
87828Nole Isaac
Nole Isaac
Tiền vệ phòng ngự
480000000000
87829Leo Forte
Leo Forte
Tiền vệ tấn công
24
Anh
0000000000
87830Liam Blok
Liam Blok
Tiền vệ tấn công
220000000000
87831Alejandro Santos
Alejandro Santos
190000000000
87832Gethin Jones
Gethin Jones
180000000000
87833Simon Cross
Simon Cross
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
87834Martin Smith
Martin Smith
Thủ môn
53
Anh
0000000000
87835James Drury
James Drury
Trung vệ
37
Anh
0000000000
87836Chris Pease
Chris Pease
Trung vệ
38
Anh
0000000000
87837Gregory James
Gregory James
Tiền vệ phòng ngự
390000000000
87838Phillip Nelson
Phillip Nelson
Tiền vệ phòng ngự
35
Anh
0000000000
87839Tai Thomas
Tai Thomas
Tiền vệ cánh phải
180000000000
87840Luca Reich
Luca Reich
Tiền vệ tấn công
200000000000
87841Robert Green
Robert Green
Tiền đạo cánh trái
26
Anh
0000000000
87842Michael Haynes
Michael Haynes
Tiền vệ tấn công
41
Trinidad and Tobago
0000000000
87843Allon Williams
Allon Williams
260000000000
87844Jumaane Morton
Jumaane Morton
270000000000
87845T'Khoi Richardson
T'Khoi Richardson
Tiền vệ tấn công
200000000000
87846Sheldon Toney
Sheldon Toney
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
87847Jaden Abrams
Jaden Abrams
160000000000
87848Deshawn Richardson
Deshawn Richardson
190000000000
87849Levon Williams
Levon Williams
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
87850Quelahni Nickie
Quelahni Nickie
190000000000
87851Carlos Claxton
Carlos Claxton
Thủ môn
320000000000
87852Daniel Gilford
Daniel Gilford
Thủ môn
220000000000
87853Mekhi Walters
Mekhi Walters
Thủ môn
200000000000
87854Nano Ottley
Nano Ottley
Tiền vệ tấn công
400000000000
87855Giovanni Grant
Giovanni Grant
200000000000
87856Chevon Russell
Chevon Russell
Tiền vệ tấn công
420000000000
87857Ranelie Cain
Ranelie Cain
Tiền vệ tấn công
440000000000
87858Andy Davis
Andy Davis
Tiền vệ phòng ngự
470000000000
87859Fitzroy Daley
Fitzroy Daley
420000000000
87860Kevin Fisher
Kevin Fisher
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
87861Jazeel Castello
Jazeel Castello
Tiền vệ phòng ngự
230000000000
87862Jevon Demming
Jevon Demming
340000000000
87863Fladimir Septus
Fladimir Septus
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
87864Rondell Delfish
Rondell Delfish
Tiền vệ phòng ngự
330000000000
87865Shamoy Thompson
Shamoy Thompson
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
87866Edward Moss
Edward Moss
Tiền vệ phòng ngự
350000000000
87867Nigel Sanderson
Nigel Sanderson
Tiền vệ tấn công
29
Dominica
0000000000
87868Phillip Graham
Phillip Graham
Thủ môn
230000000000
87869Wayne Phillip
Wayne Phillip
Hậu vệ cánh trái
45
Dominica
0000000000
87870Jhon Samuel
Jhon Samuel
Tiền đạo cánh phải
390000000000
87871Khoirunnaas Khalid
Khoirunnaas Khalid
Tiền vệ phòng ngự
220000000000
87872Haizul Rani Metusin
Haizul Rani Metusin
Hậu vệ cánh trái
390000000000
87873Naasiruddeen Abdul Wahab
Naasiruddeen Abdul Wahab
Tiền vệ phòng ngự
340000000000
87874Qusyairi Haiqal
Qusyairi Haiqal
Tiền vệ tấn công
210000000000
87875Syaherrul Affendy
Syaherrul Affendy
Tiền vệ tấn công
190000000000
87876Iddzaham Aleshahmezan Metali
Iddzaham Aleshahmezan Metali
Tiền vệ tấn công
190000000000
87877Hadif Zulkarman
Hadif Zulkarman
190000000000
87878Malik Norazlan
Malik Norazlan
180000000000
87879Danial Hariz
Danial Hariz
190000000000
87880Hafiy Herman
Hafiy Herman
Tiền vệ phòng ngự
180000000000
87881Ahmad Danish Joini
Ahmad Danish Joini
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
87882Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
87883Baihaqi Yusop
Baihaqi Yusop
Tiền vệ tấn công
180000000000
87884Abdul Azim
Abdul Azim
Tiền vệ tấn công
00000000000
87885Amirul Sabqi
Amirul Sabqi
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
87886Alexander Weber
Alexander Weber
Hộ công
22
Canada
0000000000
87887Mardi Bujang
Mardi Bujang
Tiền vệ phòng ngự
390000000000
87888Ahmad Hafiz Said
Ahmad Hafiz Said
340000000000
87889Muhammad Rahman
Muhammad Rahman
Tiền vệ phòng ngự
340000000000
87890Faezuddin Haris Nasution
Faezuddin Haris Nasution
260000000000
87891Yunus Lupat
Yunus Lupat
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
87892Abu Bakar Mahari
Abu Bakar Mahari
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
87893Abdul Ramli
Abdul Ramli
Tiền vệ phòng ngự
240000000000
87894Saiful Rizal Awang
Saiful Rizal Awang
460000000000
87895Mu'Izzuddin Ismail
Mu'Izzuddin Ismail
Thủ môn
360000000000
87896Hanafizal Helman
Hanafizal Helman
370000000000
87897Mohamed Azri bin Zahari
Mohamed Azri bin Zahari
310000000000
87898Hazim Hadzman
Hazim Hadzman
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
87899Syakir Basri
Syakir Basri
260000000000
87900Zulkeifly Duraman
Zulkeifly Duraman
410000000000
top-arrow
X